Trong quá trình sản xuất, bảo trì máy móc hoặc làm việc với nhà cung cấp Trung Quốc, nhiều doanh nghiệp thường gặp khó khăn khi tra cứu và sử dụng đúng thuật ngữ kỹ thuật. Một trong những câu hỏi phổ biến là dây curoa tiếng Trung là gì và cách gọi này được sử dụng như thế nào trong thực tế sản xuất – thương mại. Bài viết dưới đây, Belota sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm, cách gọi, phân loại và ứng dụng của dây curoa trong tiếng Trung một cách đầy đủ và dễ hiểu.
Dây curoa tiếng Trung là gì?
Dây curoa trong tiếng Trung thường được gọi là 皮带 (pídài), mang nghĩa chung là dây đai truyền động dùng để truyền chuyển động và công suất giữa các bộ phận trong máy móc.
Trong lĩnh vực cơ khí – công nghiệp, 皮带 được sử dụng rộng rãi để chỉ các loại dây curoa như dây curoa thang, dây curoa răng, dây curoa dẹt… Tùy theo từng loại cụ thể, dây curoa sẽ có cách gọi chi tiết và chính xác hơn.
Việc hiểu đúng dây curoa tiếng Trung là gì giúp doanh nghiệp:
- Dễ dàng trao đổi với nhà cung cấp Trung Quốc
- Đọc và hiểu catalogue, bản vẽ kỹ thuật
- Tránh nhầm lẫn khi đặt hàng và thay thế linh kiện

Hiểu dây curoa tiếng Trung là gì để thuận tiện trao đổi với nhà cung cấp Trung Quốc
Các loại dây curoa phổ biến và tên gọi tiếng Trung tương ứng
Dây curoa thang (V-belt) tiếng Trung là gì?
Dây curoa thang trong tiếng Trung được gọi là 三角带 (sānjiǎo dài).
Đây là loại dây curoa có tiết diện hình chữ V, thường dùng trong:
- Động cơ điện
- Máy công nghiệp
- Hệ thống truyền động cơ khí
Ưu điểm của dây curoa thang là khả năng truyền lực tốt, cấu tạo đơn giản và chi phí hợp lý.

Dây curoa thang tiếng Trung
Dây curoa răng (Timing belt) tiếng Trung là gì?
Dây curoa răng được gọi là 同步带 (tóngbù dài), nghĩa là dây đai đồng bộ.
Loại dây này có răng ăn khớp trực tiếp với bánh răng, giúp:
- Truyền động chính xác
- Không trượt
- Phù hợp với máy yêu cầu độ đồng bộ cao
Dây curoa răng thường được sử dụng trong:
- Máy CNC
- Dây chuyền tự động
- Ngành đóng gói, điện tử

Dây curoa răng trong tiếng Trung
Dây curoa dẹt tiếng Trung là gì?
Dây curoa dẹt trong tiếng Trung là 平皮带 (píng pídài).
Loại này có bề mặt phẳng, thường dùng trong:
-
Băng tải
-
Máy truyền động nhẹ
-
Hệ thống vận chuyển hàng hóa
Dây curoa dẹt phù hợp với các ứng dụng cần vận hành êm, tốc độ ổn định.
Dây curoa PU, dây curoa cao su trong tiếng Trung
-
Dây curoa PU: 聚氨酯皮带 (jù ān zhǐ pídài)
-
Dây curoa cao su: 橡胶皮带 (xiàngjiāo pídài)
Cách gọi này thường xuất hiện trong catalogue vật liệu, giúp phân biệt dây curoa theo thành phần cấu tạo.
>> Xem thêm: Phân loại các loại dây curoa công nghiệp hiện nay
Bảng tổng hợp tên dây curoa tiếng Trung – tiếng Việt
|
Tên tiếng Việt |
Tên tiếng Trung |
Phiên âm |
Nghĩa chuyên ngành |
Thông số cần lưu ý |
|
Dây curoa (Chung) |
皮带 |
pídài |
Dây đai truyền động |
Chất liệu (Material) |
|
Dây curoa thang |
三角带 |
sānjiǎodài |
Dây đai tam giác (V-belt) |
Bản rộng (A, B, C...) |
|
Dây curoa răng |
同步带 |
tóngbùdài |
Dây đai đồng bộ (Timing belt) |
Bước răng (Pitch), Số răng |
|
Dây curoa dẹt |
平皮带 |
píng pídài |
Dây đai phẳng (Flat belt) |
Độ dày (Thickness) |
|
Dây rãnh dọc |
多沟带 |
duōgōudài |
Dây đai nhiều rãnh (Multi-rib) |
Số rãnh (PJ, PK, PL...) |
|
Dây răng 2 mặt |
双面齿同步带 |
shuāngmiànchǐ tóngbùdài |
Dây đồng bộ hai mặt răng |
Ký hiệu (DA, DB) |
|
Dây biến tốc |
变速带 |
abiànsùdài |
Dây đai thay đổi tốc độ |
Tỷ lệ biến tốc |
|
Dây tròn |
圆带 |
yuándài |
Dây đai tròn (thường màu xanh) |
Đường kính (Diameter) |
Bảng này rất hữu ích cho bộ phận kỹ thuật, mua hàng và nhập khẩu.
Vì sao doanh nghiệp cần biết dây curoa tiếng Trung?
Việc hiểu đúng dây curoa tiếng Trung là gì mang lại nhiều lợi ích thực tế:
-
Trao đổi chính xác với nhà sản xuất Trung Quốc
-
Hạn chế rủi ro đặt sai loại dây curoa
-
Tiết kiệm thời gian khi so sánh báo giá
-
Chủ động hơn trong bảo trì và thay thế thiết bị
Đặc biệt với doanh nghiệp nhập khẩu linh kiện, đây là kiến thức gần như bắt buộc.
Lưu ý khi sử dụng thuật ngữ dây curoa tiếng Trung
-
Không chỉ dựa vào tên gọi: Cần kiểm tra đầy đủ mã dây, kích thước, vật liệu và tiêu chuẩn kỹ thuật để tránh nhầm chủng loại.
-
Cẩn trọng với thuật ngữ phổ thông: Nhiều nhà cung cấp dùng tên gọi chung, nên đối chiếu lại bản vẽ, catalogue trước khi đặt hàng.
-
Tránh dịch máy hoàn toàn: Thuật ngữ kỹ thuật mang tính chuyên ngành cao, nên kết hợp tên tiếng Trung với mã dây quốc tế để đảm bảo chính xác.
Hiểu đúng thuật ngữ dây curoa tiếng Trung ngay từ đầu giúp tránh nhầm lẫn kỹ thuật, giảm rủi ro mua sai và đảm bảo hệ thống truyền động vận hành ổn định, bền bỉ.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao bảng thuật ngữ này lại cần thiết cho bộ phận kỹ thuật và thu mua?
Trả lời: Bảng tổng hợp này giúp các bộ phận liên quan:
-
Kỹ thuật: Xác định đúng chủng loại thay thế dựa trên tên gọi chuyên ngành.
-
Thu mua & Nhập khẩu: Trao đổi chính xác với nhà cung cấp Trung Quốc, tránh nhầm lẫn giữa các loại dây có hình dáng gần giống nhau
Làm thế nào để phân biệt tên gọi các loại dây curoa phổ biến?
Trả lời: Dựa vào hình dạng và công dụng, bạn có thể phân biệt qua các tên gọi sau:
-
Dây curoa thang (V-belt): Gọi là 三角带 (sānjiǎodài), nghĩa là dây đai tam giác.
-
Dây curoa dẹt (Flat belt): Gọi là 平皮带 (píng pídài), nghĩa là dây đai phẳng.
-
Dây curoa răng (Timing belt): Gọi là 同步带 (tóngbù dài).
Tên gọi chung của dây curoa trong tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, dây curoa nói chung được gọi là 皮带 (pídài). Thuật ngữ này có nghĩa là dây đai truyền động, dùng để chỉ tất cả các loại dây đai làm từ da, cao su hoặc vật liệu tổng hợp.
Kết luận
Hiểu rõ dây curoa tiếng Trung là gì giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong sản xuất, bảo trì và nhập khẩu thiết bị. Việc nắm đúng thuật ngữ không chỉ tránh sai sót mà còn tối ưu chi phí và thời gian làm việc với đối tác. Để đạt hiệu quả cao nhất, doanh nghiệp nên kết hợp kiến thức kỹ thuật với tư vấn từ đơn vị chuyên môn khi lựa chọn và sử dụng dây curoa.











