Băng tải PU đồng nhất đang trở thành xu hướng hàng đầu trong các nhà máy thực phẩm, thủy sản, bánh kẹo và dược phẩm nhờ khả năng đảm bảo vệ sinh tuyệt đối và độ bền vượt trội. Với cấu trúc đúc liền nguyên khối – không lớp bố, băng tải loại bỏ hoàn toàn khe hở, vết nối và nguy cơ nhiễm bẩn, đồng thời cho phép vệ sinh nhanh, sạch và an toàn. Đây là giải pháp tối ưu giúp doanh nghiệp nâng cấp dây chuyền, giảm chi phí vận hành và tăng tính cạnh tranh trên thị trường.
Giới Thiệu Chung Về Băng Tải Pu Đồng Nhất
Băng tải PU đồng nhất (Homogeneous PU Conveyor Belt) là giải pháp truyền động tiên tiến, được thiết kế đặc biệt cho các ngành công nghiệp yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh và hiệu suất vận hành cao, đặc biệt là ngành thực phẩm, thủy sản, bánh kẹo và dược phẩm. Khác biệt lớn nhất của dòng băng tải này là cấu trúc không có lớp bố, đúc liền nguyên khối, bề mặt trơn bóng, đồng nhất từ trên xuống dưới, giúp loại bỏ hoàn toàn nguy cơ nhiễm bẩn, sờn rách và tích tụ vi sinh vật.

Cấu trúc không có lớp bố: Nhiều lợi ích sử dụng trong môi trường nước, vệ sinh an toàn thực phẩm
Đặc điểm cấu trúc
Băng tải PU đồng nhất được sản xuất hoàn toàn từ vật liệu polyurethane nhiệt dẻo (TPU), không có lớp vải sợi bố gia cường như các loại băng tải PU truyền thống. Một số dòng cao cấp có thể gia cố thêm lõi sợi aramid hoặc kevlar để tăng khả năng chịu lực và chống dãn dài.
- Không lớp bố: Loại bỏ hoàn toàn nguy cơ sờn rách, bong tróc, nhiễm bẩn từ lớp vải.
- Đúc liền nguyên khối: Không có mối nối, khe hở, giúp bề mặt trơn láng tuyệt đối.
- Bề mặt bóng/trơn: Dễ dàng vệ sinh, không bám dính thực phẩm, không tạo điều kiện cho vi sinh vật phát triển.
- Chống thấm nước, dầu mỡ, hóa chất: Đáp ứng môi trường sản xuất khắt khe.
Lợi ích vệ sinh
Cấu trúc không lớp bố, không khe hở giúp băng tải PU đồng nhất đạt mức vệ sinh tối đa, loại trừ hoàn toàn nguy cơ vi khuẩn, nấm mốc xâm nhập vào lõi băng tải, dễ dàng làm sạch bằng nước nóng, hóa chất tẩy rửa thông thường mà không ảnh hưởng đến tuổi thọ băng tải.
Ưu điểm công nghệ đúc liền nguyên khối
- Độ bền cơ học cao: Không có điểm yếu do mối nối hoặc lớp bố, chịu tải lớn, chống co dãn tốt.
- Độ đồng nhất tuyệt đối: Không phân lớp, không bong tróc, không thấm nước, dầu mỡ.
- Dễ dàng tích hợp phụ kiện: Có thể đúc liền gờ, tai bèo, gân, hoặc hàn thêm các phụ kiện theo yêu cầu ứng dụng.
Đặc biệt, trong các nhà máy chế biến thực phẩm, thủy sản, nơi yêu cầu vệ sinh tuyệt đối, băng tải PU đồng nhất là lựa chọn tối ưu để phòng ngừa nguy cơ nhiễm chéo, đảm bảo an toàn thực phẩm và kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm.
Cơ Chế Truyền Động: Chạy Pulley Trơn Và Chạy Bánh Nhông Kéo
Chạy pulley trơn
Băng tải PU đồng nhất có thể vận hành theo nguyên lý truyền động ma sát, tương tự như các dòng băng tải PU có lớp bố. Bề mặt dưới của băng tải tiếp xúc trực tiếp với trục pulley, lực kéo được truyền qua ma sát giữa băng và trục. Ưu điểm của phương pháp này là vận hành êm ái, phù hợp với các ứng dụng tải nhẹ, tốc độ vừa phải, yêu cầu vệ sinh cao.

Chạy bánh nhông kéo
Đặc biệt, băng tải PU đồng nhất còn có thể vận hành theo cơ chế truyền động tích cực (positive drive) nhờ hệ thống bánh nhông gù (sprocket) dạng Soliflex. Mặt dưới băng tải được đúc liền các gù (lugs) chạy dọc hoặc ngang, ăn khớp trực tiếp với răng bánh nhông, giúp truyền lực kéo chính xác, không trượt, không lệch băng, phù hợp với tải trọng lớn, tốc độ cao hoặc các ứng dụng lên dốc, chuyển hướng phức tạp.
- Ưu điểm: Không bị trượt như truyền động ma sát, tự căn chỉnh, giảm nguy cơ lệch băng, tăng tuổi thọ hệ thống.
- Nhược điểm: Yêu cầu thiết kế bánh nhông đồng bộ, bố trí gù chính xác, kiểm soát bước răng và đường kính tối thiểu.

So sánh hai cơ chế truyền động
| Tiêu chí | Chạy pulley trơn | Chạy bánh nhông kéo |
| Nguyên lý truyền động | Ma sát bề mặt dưới | Ăn khớp gù – răng nhông |
| Độ chính xác | Trung bình | Rất cao, không trượt |
| Khả năng tải trọng | Vừa phải | Lớn, ổn định |
| Khả năng chống lệch | Phụ thuộc căn chỉnh | Tự căn chỉnh nhờ răng giữa/biên |

Xem thêm: Băng tải PU xanh đủ mẫu, đủ loại | GIÁ TỐT nhất thị trường
Nhông Gù Soliflex: Thiết Kế Răng Giữa Và Răng Sát Biên
Đặc điểm thiết kế nhông gù Soliflex
Nhông gù Soliflex là loại bánh nhông chuyên dụng cho băng tải PU đồng nhất, được thiết kế với hai loại răng đặc biệt:
- Răng giữa (center bar): Đảm bảo truyền động chính xác, tăng khả năng tự căn chỉnh, chống lệch băng khi vận hành tốc độ cao hoặc tải nặng.
- Răng sát biên (full bar): Bổ sung khả năng giữ biên băng, chống tràn sản phẩm, tăng độ ổn định khi băng tải vận hành ở các vị trí chuyển hướng, lên dốc hoặc tải vật liệu rời.
Nhông gù Soliflex thường được sản xuất từ vật liệu POM hoặc UHMW-PE, có độ cứng cao, chống mài mòn, chịu hóa chất và đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
Ưu điểm vượt trội
- Tự căn chỉnh: Thiết kế răng giữa và răng sát biên giúp băng tải luôn giữ đúng vị trí, hạn chế tối đa hiện tượng lệch băng, trượt băng.
- Tăng tuổi thọ: Giảm mài mòn, giảm tải trọng lên các bộ phận truyền động, kéo dài tuổi thọ băng tải và bánh nhông.
- Dễ bảo trì: Cấu trúc tháo lắp nhanh, dễ vệ sinh, phù hợp với yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt trong ngành thực phẩm.

Tương Thích Giữa Băng Tải Pu Đồng Nhất Và Bánh Nhông
Yêu cầu kỹ thuật khi kết hợp
Để đảm bảo hệ thống truyền động hoạt động tối ưu, cần lựa chọn đúng loại băng PU đồng nhất và nhông bánh nhông tương thích:
- Bước răng (pitch): Phải đồng bộ giữa gù trên băng và răng trên nhông.
- Đường kính bánh nhông tối thiểu: Phụ thuộc vào độ dày băng, chiều cao gù, đảm bảo bán kính uốn không vượt quá giới hạn vật liệu.
- Số lượng nhông: Phân bổ đều theo chiều rộng băng, tối thiểu 2-3 nhông cho băng rộng 150-300mm, tăng dần theo chiều rộng để tránh võng, lệch băng.
Lưu ý khi thiết kế
- Bố trí gù: Gù phải được đúc chính xác, đồng đều, không sai lệch vị trí để đảm bảo ăn khớp hoàn toàn với răng nhông.
- Vật liệu nhông: Ưu tiên POM, UHMW-PE hoặc thép không gỉ cho môi trường ăn mòn, nhiệt độ cao.
- Kiểm tra đồng bộ: Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra kỹ sự ăn khớp giữa gù và răng nhông, tránh hiện tượng kẹt, trượt hoặc mòn không đều.
So sánh băng tải PU đồng nhất, băng tải PU có lớp bố và băng tải nhựa Modular
| Tiêu chí | PU đồng nhất | PU có lớp bố | Băng tải nhựa Modular |
| Cấu trúc | Đúc liền, không lớp bố | Có lớp vải sợi bố | Ghép từ các module nhựa |
| Vệ sinh | Tối ưu, không khe hở | Khó vệ sinh lớp bố | Tốt, dễ tháo rời |
| Độ bền kéo | Cao, chống co dãn tốt | Phụ thuộc vào lớp bố | Rất cao, chịu tải lớn |
| Khả năng sửa chữa | Dán nối, nối tại chỗ dễ | Dán nối phức tạp | Thay module nhanh |
| Truyền động | Ma sát hoặc bánh nhông | Chủ yếu ma sát | Bánh nhông |
| Ứng dụng | Thực phẩm, thủy sản, bánh kẹo | Thực phẩm, đóng gói nhẹ | Tự động hóa, tải nặng |
| Giá thành | Cao hơn PU bố, thấp hơn modular | Trung bình | Cao nhất |
Băng tải PU đồng nhất kết hợp ưu điểm vệ sinh của băng tải PU, độ bền và khả năng truyền động chính xác của băng tải nhựa modular, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu vệ sinh tuyệt đối, tải trọng vừa đến lớn, vận hành liên tục.
Thông Số Kỹ Thuật Quan Trọng: Độ Dày, Lực Kéo Dãn, Đường Kính Pulley
Độ dày băng tải
- Phổ biến: 1.5mm, 2.0mm, 2.5mm, 3.0mm, 4.0mm
- Lựa chọn theo tải trọng, bán kính uốn, yêu cầu ứng dụng (tải nhẹ chọn mỏng, tải nặng chọn dày hơn).
Lực kéo dãn
- Thông số điển hình: 2–6 N/mm (tùy loại, độ dày, có lõi aramid hay không)
- Lực kéo càng lớn, khả năng chịu tải càng cao, chống co dãn tốt hơn.
Đường kính pulley tối thiểu
- Phụ thuộc vào độ dày băng và chiều cao gù/gân.
- Ví dụ: PU 2mm yêu cầu pulley tối thiểu 94.7mm, PU 3mm là 127.3mm, PU 4mm là 159.8mm.
- Nếu có gân, gờ, cần tăng đường kính pulley để tránh nứt chân gân/gờ khi uốn.
Bảng tham khảo thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Độ dày (mm) | Lực kéo (N/mm) | Pulley tối thiểu (mm) |
| Soliflex PRO TPU/20 | 2.0 | 2.0 | 94.7 |
| Soliflex PRO TPU/30 | 3.0 | 3.0 | 127.3 |
| Soliflex PRO TPU/40 | 4.0 | 3.5 | 159.8 |
| Habasit CD.F20-A-UC | 2.0 | 6.0 | 150 |
| Forbo Fullsan PD2 | 3.0 | 6.0–9.0 | 95 |
Tiêu Chuẩn An Toàn Thực Phẩm Và Chứng Nhận (Fda, Haccp)
Tiêu chuẩn quốc tế
- FDA : Đảm bảo vật liệu tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm không gây độc hại, không phát sinh hóa chất nguy hiểm, không tích tụ vi sinh vật.
- HACCP: Hệ thống quản lý rủi ro vệ sinh thực phẩm, yêu cầu thiết kế băng tải không có khe hở, dễ vệ sinh, vật liệu chống bám bẩn, chống thấm nước, dầu mỡ.
- EU 10/2011, EC 1935/2004: Quy định vật liệu tiếp xúc thực phẩm tại châu Âu, kiểm soát nghiêm ngặt về nguồn gốc, thành phần hóa học, khả năng chống thấm, chống nhiễm bẩn.
Chứng nhận sản phẩm
Các hãng lớn như Ammeraal Beltech, Habasit, Forbo, Volta, Intralox đều cung cấp chứng nhận đầy đủ cho từng dòng băng tải PU đồng nhất, đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn FDA, HACCP phù hợp với mọi thị trường xuất khẩu thực phẩm trên thế giới.

Các Hãng Băng Tải Pu Đồng Nhất Phổ Biến
Băng tải Ammeraal Beltech
- Dòng Soliflex PRO: Đúc liền nguyên khối, truyền động bánh nhông gù, đạt chuẩn FDA, HACCP.
- Ưu điểm: Đa dạng độ dày, màu sắc, tùy chỉnh gờ, gân, tai bèo, dễ vệ sinh, tuổi thọ cao, hỗ trợ nối tại chỗ nhanh chóng.
Băng tải Volta
- Dòng SuperDrive, DualDrive: Đặc trưng với gù chạy dọc hoặc ngang, truyền động bánh nhông, bề mặt trơn hoặc nhám, chịu hóa chất, dầu mỡ tốt.
- Ứng dụng: Thực phẩm, thủy sản, bánh kẹo, dược phẩm.
Băng tải Habasit
- Dòng Cleandrive: Đúc liền TPU, có lõi aramid, truyền động ma sát hoặc bánh nhông, đa dạng phụ kiện gờ, gân, tai bèo, đạt chuẩn FDA/EU.
Băng tải Forbo
- Dòng Fullsan: Đa dạng cấu hình (Positive Drive, Center Drive, Flat), hỗ trợ nhiều loại gờ, gân, sidewall, dễ vệ sinh, chống bám bẩn, đạt chuẩn FDA, EU.
Băng tải Intralox
- Dòng ThermoDrive: Đúc liền, truyền động bánh nhông, nổi bật với khả năng tự căn chỉnh, chống lệch băng, dễ bảo trì, phù hợp dây chuyền tự động hóa.
Băng tải Inobelt
- Dòng PU đồng nhất: Tùy chỉnh theo yêu cầu, hỗ trợ nhiều phụ kiện, giá thành cạnh tranh, đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu.
Ứng Dụng Thực Tế Trong Ngành Thực Phẩm, Thủy Sản, Bánh Kẹo
Ngành thực phẩm
- Chế biến thịt, gia cầm: Vận chuyển thịt tươi, xúc xích, thịt nguội, đảm bảo vệ sinh, không nhiễm chéo, dễ vệ sinh sau mỗi ca sản xuất.
- Chế biến sữa, phô mai: Chống bám dính, không tích tụ sữa, dễ làm sạch, không ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
Ngành thủy sản
- Chế biến cá, tôm, mực: Chịu nước mặn, hóa chất tẩy rửa, không bị mục, không bám vi sinh, phù hợp môi trường lạnh, ẩm ướt.
- Dây chuyền phân loại, đóng gói: Bề mặt trơn, không bám dính, không làm rách bao bì.
Ngành bánh kẹo
- Vận chuyển bánh, kẹo, chocolate: Bề mặt bóng, chống dính, không để lại vết bẩn, dễ vệ sinh khi thay đổi loại sản phẩm.
- Dây chuyền đóng gói tự động: Truyền động bánh nhông, đảm bảo tốc độ cao, chính xác, không lệch băng.
Bảo Trì, Vệ Sinh, Tuổi Thọ Và Sửa Chữa Băng Tải Pu Đồng Nhất
Bảo trì và vệ sinh
- Vệ sinh hàng ngày: Dùng nước nóng, hóa chất trung tính, bàn chải mềm, tránh dùng vật sắc nhọn.
- Kiểm tra định kỳ: Phát hiện sớm vết nứt, mòn, bong gờ/gân, điều chỉnh căng băng, kiểm tra tình trạng pulley, nhông.
- Bôi trơn: Chỉ bôi trơn các bộ phận cơ khí, không để dầu mỡ dính lên bề mặt băng tải.
Dán nối và sửa chữa
- Dán nóng: Dùng máy ép lưu hóa, tạo mối nối liền mạch, độ bền cao, phù hợp nối mới hoặc sửa chữa lớn.
- Nối cơ khí: Dùng kẹp, ghim, chỉ áp dụng cho trường hợp khẩn cấp, không khuyến khích cho môi trường thực phẩm.

Belota cung cấp dịch vụ dán – nối băng tải trực tiếp tại nhà máy, giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian dừng máy, đảm bảo tiến độ sản xuất và duy trì hiệu suất vận hành ổn định. Quy trình nối được thực hiện bằng thiết bị chuyên dụng, đảm bảo độ chính xác cao, bề mặt mối nối mịn, đồng đều và đạt chuẩn an toàn thực phẩm.
Tuổi thọ băng tải
- Tuổi thọ trung bình: 3–5 năm (tùy môi trường, chế độ bảo trì).
- Yếu tố ảnh hưởng: Tải trọng, tốc độ, hóa chất, nhiệt độ, tần suất vệ sinh.
Địa chỉ cung cấp băng tải PU uy tín
Chuyển động ổn định, hiệu suất bền bỉ – Băng tải PU đồng nhất Belota là lựa chọn hàng đầu cho mọi nhà máy hiện đại. Chúng tôi cam kết mang đến cho bạn:
✅ Chất lượng chính hãng & bền bỉ – Nguyên liệu cao cấp, vận hành ổn định
✅ Hiệu suất tối ưu – Giảm ma sát, hao mòn, tiết kiệm chi phí
✅ Thiết kế linh hoạt – Tùy chỉnh chiều dài, rộng, kiểu bề mặt
✅ An toàn & vệ sinh – Phù hợp thực phẩm, dược phẩm, điện tử
✅ Tư vấn chuyên sâu – Lựa chọn giải pháp phù hợp cho dây chuyền
✅ Lắp đặt & bảo trì nhanh chóng – Hỗ trợ toàn quốc, quy trình minh bạch
✅ Chịu hóa chất & nhiệt độ cao – Hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp
✅ Hiệu quả lâu dài – Tuổi thọ cao, tiết kiệm chi phí vận hành
✅ Gia công theo yêu cầu – Dễ tích hợp với mọi loại băng tải
Liên hệ ngay 0917.657.946 để được Belota hỗ trợ chọn giải pháp tốt nhất cho dây chuyền của bạn.