Băng tải PU đồng nhất Volta được thiết kế với chất liệu nhiệt dẻo nguyên khối, không sờn rách, giúp ngăn ngừa vi khuẩn và giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm thực phẩm. Nhờ bề mặt nhẵn, không thấm nước và dễ vệ sinh, loại này giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, tiết kiệm chi phí bảo trì của doanh nghiệp
1. Positive Drive - Băng tải PU đồng nhất Volta có bánh răng truyền động
a. SuperDrive™
SuperDrive™ là một trong các loại băng tải PU đồng nhất Volta, khắc phục trượt và lệch đường ray nhờ có những hàng gân tại vị trí trung tâm Đây được xem là lựa chọn tốt nhất cho các môi trường đòi hỏi nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn vệ sinh và gia tăng hiệu suất sản xuất.

Loại băng tải này được thiết kế với nhiều bề mặt khác nhau để đáp ứng được các yêu cầu của nhiều doanh nghiệp. Một số thiết kế bề mặt nổi bật được ưa chuộng hiện nay.
- Smooth Top SuperDrive™ Belts (Bề mặt trơn)
|
Mã và màu |
Nhiệt độ |
Hệ số ma sát trên UHMW |
Độ dày mm |
Đường kính pulley tối thiểu mm |
Lực kéo tối đa kg/cm |
|
FHB‑SD (Xanh 16) |
- 20 °C đến 100 °C |
0.2 |
3 |
126 |
7 |
|
4 |
176 |
9 |
|||
|
6 |
300 |
14 |
|||
|
FHW‑SD (Trắng ngà) |
- 20 °C đến 100 °C |
0.2 |
3 |
126 |
7 |
|
4 |
176 |
9 |
|||
|
FEHB‑SD‑ITM2 (Xanh 16) |
- 20 °C đến 100 °C |
0.18 |
3 |
126 |
7 |
|
4 |
176 |
9 |
|||
|
FMB‑SD (Xanh) |
- 20 °C đến 85 °C |
0.28 |
3 |
80 |
6.25 |
|
4 |
120 |
8 |
|||
|
6 |
240 |
12.5 |
|||
|
FMB‑SD (Be) |
- 20 °C đến 85 °C |
0.28 |
3 |
80 |
6.25 |
|
4 |
120 |
8 |
|||
|
FMB‑SD (Xanh 02) |
- 20 °C đến 85 °C |
0.28 |
3 |
80 |
6.25 |
|
FEMB‑SD‑ITM2 (Xanh) |
- 20 °C đến 85 °C |
0.22 |
3 |
80 |
6.25 |
|
4 |
120 |
8 |
- Impression Top SuperDrive™ Belts (Bề mặt có vân)
|
Mã sản phẩm |
Nhiệt độ |
Hệ số ma sát trên UHMW |
Độ dày mm |
D pulley min mm |
Lực kéo tối đa kg/cm |
|
FHB-SD-IT050 |
-20°C đến 100°C |
0.2 |
3 |
126 |
7 |
|
4 |
176 |
9 |
|||
|
FHB-SD-ITE |
-20°C đến 100°C |
0.2 |
3 |
126 |
7 |
|
FMB-SD-IT050 |
-20°C đến 85°C |
0.28 |
3 |
80 |
6.25 |
|
FMB-SD-ITE |
-20°C đến 85°C |
0.28 |
3 |
80 |
6.25 |
|
FMB-SD-MC |
-20°C đến 85°C |
0.28 |
3 |
100 |
6.25 |
|
FMB-SD-IRT |
-20°C đến 85°C |
0.28 |
4 |
110 |
6.25 |
- Hydrolysis & Chemical Resistant SuperDrive™ Belts (Bề mặt chống thủy phân và kháng hóa chất)
|
Mã sản phẩm |
Nhiệt độ |
Hệ số ma sát trên UHMW |
Độ dày mm |
Đường kính pulley tối thiểu mm |
Lực kéo tối đa kg/cm |
|
FDR-SD-V1 |
-20°C đến 85°C |
0.28 |
3 |
100 |
6.5 |
|
4 |
130 |
8.6 |
|||
|
FDR-SD-ITM2-V1 |
-20°C đến 85°C |
0.22 |
3 |
100 |
6.5 |
|
FDR-SD-IT050-V1 |
-20°C đến 85°C |
0.22 |
3 |
100 |
5.5 |
|
FDR-SD-IRT-V1 |
-20°C đến 85°C |
0.28 |
4 |
140 |
6.5 |
- Low Temperature (LT) SuperDrive™ Belts (Bề mặt sử dụng ở nhiệt độ thấp)
|
Mã sản phẩm |
Nhiệt độ |
Hệ số ma sát trên UHMW |
Độ dày mm |
Đường kính pulley tối thiểu mm |
Lực kéo tối đa kg/cm |
|
FMB-SD-LT(Xanh 15) |
-35°C đến 65°C |
0.3 |
3 |
80 |
16.8 |
- Metal Detectable (MD) SuperDrive™ Belt (Bề mặt dò kim loại)
|
Mã sản phẩm |
Nhiệt độ |
Hệ số ma sát trên UHMW |
Độ dày mm |
Đường kính pulley tối thiểu mm |
Lực kéo tối đa kg/cm |
|
FMB-SD-MD (Xanh 09) |
-20°C đến 60°C |
0.28 |
3 |
100 |
33.6 |
|
FMB-SD-IT050-MD (Xanh 09) |
-20°C đến 60°C |
0.28 |
3 |
100 |
33.6 |
b. Mini SuperDrive™ (MSD)
Mini SuperDrive™ (MSD) là dạng băng tải PU đồng nhất Volta thiết kế thu nhỏ để phù hợp với ròng rọc tối thiểu nhỏ hơn giúp giảm trượt và lệch rãnh. Hệ thống răng ăn khớp với pulley, đảm bảo vận hành trơn tru, không cần căng trước. Cấu trúc đồng nhất giúp giảm hao mòn, kéo dài tuổi thọ dây đai và giảm tải cho các bộ phận băng tải.
- Smooth Top Mini SuperDrive™ Belts (Bề mặt trơn)
|
Mã + màu sản phẩm |
Nhiệt độ |
Hệ số ma sát trên UHMW |
Độ dày mm |
Đường kính pulley tối thiểu mm |
Lực kéo tối đa kg/cm |
|
FMB-MSD (Xanh) |
-20°C đến 70°C |
0.28 |
2.5 |
48 |
4 |
- Impression Top Mini SuperDrive™ Belts (Bề mặt có vân)
|
Mã + màu sản phẩm |
Nhiệt độ |
Hệ số ma sát trên UHMW |
Độ dày mm |
Đường kính pulley tối thiểu mm |
Lực kéo tối đa kg/cm |
|
FMB-MSD-ITO50 |
-20°C đến 70°C |
0.28 |
2.5 |
48 |
4 |
|
FMB-MSD-MC |
-20°C đến 70°C |
0.28 |
2.5 |
80 |
4 |
c. DualDrive™
DualDrive™ là băng tải Positive Drive với gân dẫn động toàn phần, răng cưa chạy dọc toàn bộ chiều rộng của băng. Loại băng tải PU đồng nhất Volta này có ưu điểm giảm đáng kể các tiếng ồn, không cần căng trước dây đai, hạn chế việc phải vệ sinh kỹ lưỡng và kéo dài tuổi thọ sử dụng.
- Smooth Top DualDrive™ Belts (Bề mặt trơn)
|
Mã + màu sản phẩm |
Nhiệt độ |
Hệ số ma sát trên UHMW |
Độ dày mm |
Đường kính pulley tối thiểu mm |
Lực kéo tối đa kg/cm |
|
FHB-DD (Xanh 16) |
-20°C đến 100°C |
0.20 |
3 |
126 |
7 |
|
FMB-DD (Xanh 02) |
-20°C đến 85°C |
0.28 |
3 |
80 |
6 |
|
FMB-DD (Xanh) |
-20°C đến 85°C |
0.28 |
3 |
80 |
6 |
|
4 |
120 |
7.7 |
|||
|
FMB-DD-ITM2 (Xanh) |
-20°C đến 85°C |
0.28 |
3 |
120 |
6 |
|
FMW-DD (Be) |
-20°C đến 85°C |
0.28 |
3 |
80 |
6 |
|
FMW-DD-ITM2 (Be) |
-20°C đến 85°C |
0.28 |
3 |
80 |
6 |
- Impression Top DualDrive™ Belts (Bề mặt có vân)
|
Mã + màu sản phẩm |
Nhiệt độ |
Hệ số ma sát trên UHMW |
Độ dày mm |
Đường kính pulley tối thiểu mm |
Lực kéo tối đa kg/cm |
|
FMB-DD-ITO50 (Xanh) |
-20°C đến 85°C |
0.2 |
3 |
80 |
6 |
|
FMB-DD-IRT (Xanh) |
-20°C đến 85°C |
0.2 |
4 |
100 |
6 |
- Low Temperature (LT) DualDrive™ Belt (Bề mặt dành cho môi trường lạnh)
|
Mã + màu sản phẩm |
Nhiệt độ |
Hệ số ma sát trên UHMW |
Độ dày mm |
Đường kính pulley tối thiểu mm |
Lực kéo tối đa kg/cm |
|
FMB-DD-LT (Xanh 15) |
-35°C đến 65°C |
0.3 |
3 |
80 |
3 |
- Metal Detectable (MD) DualDrive™ Belt (Bề mặt có thể phát hiện kim loại)
|
Mã + màu sản phẩm |
Nhiệt độ |
Hệ số ma sát trên UHMW |
Độ dày mm |
Đường kính pulley tối thiểu mm |
Lực kéo tối đa kg/cm |
|
FMB-DD-MD (Xanh 09) |
-20°C đến 60°C |
0.28 |
3 |
100 |
6 |
2. Flat belt - Băng tải PU đồng nhất Volta truyền động ma sát
Băng tải PU đồng nhất Volta dạng phẳng được thiết kế đa dạng để phù hợp với nhiều ứng dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và các lĩnh vực khác. Dòng sản phẩm này có nhiều tùy chọn bề mặt khác nhau, bao gồm bề mặt trơn, mờ, vân caro và các kết cấu đặc biệt giúp tối ưu hóa khả năng vận chuyển và xử lý sản phẩm.

Mặt dưới của băng tải cũng có thể được thiết kế theo nhu cầu sử dụng, với tùy chọn mặt nhám hoặc mặt trơn để phù hợp với hệ thống băng tải cụ thể. Nhờ thiết kế đặc biệt nguyên khối, băng tải PU đồng nhất Volta đảm bảo vệ sinh tối đa, dễ dàng vệ sinh và chống nhiễm khuẩn, đồng thời có độ bền cao, giúp giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế.
Tóm lại, việc lựa chọn loại băng tải PU đồng nhất Volta phù hợp phụ thuộc vào ứng dụng cụ thể, tải trọng sản phẩm, điều kiện môi trường và yêu cầu vệ sinh của từng ngành công nghiệp. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về dòng sản phẩm này, bạn có thể liên hệ ngay qua số hotline: 0917657946 để được đội ngũ của Belota hỗ trợ nhanh chóng.