Băng tải cao su trơn là dòng băng tải công nghiệp được ứng dụng rộng rãi trong hầu hết các hệ thống vận chuyển vật liệu nặng và hàng rời. Tùy theo tải trọng, cự ly vận chuyển và điều kiện làm việc, doanh nghiệp có thể lựa chọn cấp bố EP phù hợp trong dải EP100 – EP500 nhằm đảm bảo khả năng chịu lực, hạn chế giãn dài và tối ưu hiệu suất vận hành.
Băng chuyền cao su trơn hiện có nhiều quy cách tiêu chuẩn, phổ biến với khổ rộng từ B300 đến B2000, số lớp bố từ 3 – 6 lớp và độ dày từ 7 – 20 mm, đáp ứng linh hoạt các yêu cầu từ dây chuyền quy mô nhỏ đến hệ thống công nghiệp nặng. Trong bài viết này, Belota sẽ tư vấn cho bạn các thông tin liên quan đến dòng băng tải này để có lựa chọn phù hợp nhất.
Tổng quan băng tải cao su trơn
Băng tải cao su trơn là loại dây băng tải có bề mặt hoàn toàn phẳng, không có gân hay hoa văn nổi. Nó được chế tạo từ cao su tự nhiên hoặc tổng hợp, bên trong gia cố bằng các lớp bố vải chịu lực. Đây là dòng băng tải chuyên dụng để vận chuyển hàng hóa trên các địa hình bằng phẳng hoặc độ nghiêng thấp (thường dưới 18°).

Băng tải cao su trơn là loại dây băng tải có bề mặt hoàn toàn phẳng, không có gân hay hoa văn nổi
Cấu tạo chi tiết của dây băng tải cao su trơn
Lớp cao su bề mặt
-
Đặc tính: Được chế tạo từ cao su tự nhiên hoặc tổng hợp cao cấp.
-
Vai trò: Tiếp xúc trực tiếp với vật liệu. Tùy vào yêu cầu công việc mà lớp này được thiết kế để:
-
Kháng mài mòn (chống trầy xước từ đá, cát).
-
Kháng dầu hoặc hóa chất (cho nông sản, thực phẩm).
-
Lớp bố vải chịu lực
-
Bố EP (Polyester - Nylon): Là loại phổ biến nhất hiện nay. Ưu điểm: Độ giãn dài cực thấp, chịu va đập tốt và không bị ẩm mốc.
-
Bố NN (Nylon - Nylon): Có độ đàn hồi và linh hoạt tuyệt vời, chịu được lực kéo đứt rất cao, phù hợp cho các hệ thống băng tải dài và tải trọng nặng.
-
Bố CC (Cotton): Hiện nay ít dùng hơn, chủ yếu dùng trong các môi trường đặc thù yêu cầu độ bám dính cao giữa cao su và bố.

Cấu tạo chi tiết của dây băng tải cao su trơn
Lớp cao su mặt dưới
-
Đặc tính: Thường mỏng hơn lớp mặt trên.
-
Vai trò: Tiếp xúc trực tiếp với Rulo chủ động và hệ thống con lăn đỡ. Lớp này được tối ưu để tạo ma sát vừa đủ giúp truyền động hiệu quả, đồng thời bảo vệ lớp bố vải bên trong không bị hư hỏng do ma sát với các chi tiết máy.
Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn
|
Hạng mục |
Thông số chi tiết |
|
Hợp chất cao su |
SBR (Tiêu chuẩn), Neoprene, Nitrile (Kháng dầu/hóa chất) |
|
Màu sắc |
Đen tuyền |
|
Số lớp bố |
2 - 6 lớp bố (Vải chịu lực EP hoặc NN) |
|
Độ dày phổ biến |
3 mm - 16 mm (Tùy chọn theo tải trọng) |
|
Khổ rộng (B) |
300 mm - 1200 mm (B300 - B1200) |
|
Độ cứng bề mặt |
75 ± 5 Shore A |
|
Độ bền kéo |
≥ 15 MPa (2175 PSI) |
|
Nhiệt độ hoạt động phổ biến |
-20°C đến 100°C |
|
Chiều dài cuộn |
Lên đến 300 m |
|
Bề mặt hoàn thiện |
Trơn mịn, phẳng tuyệt đối |
|
Kháng hóa chất |
Chống nước muối, dầu, dung môi và axit loãng |
Đặc điểm nổi bật của băng tải cao su trơn
-
Chịu tải trọng cực lớn: Nhờ lõi bố vải (EP/NN) gia cường chắc chắn, băng tải vận chuyển ổn định các vật liệu nặng như than, cát, đá, quặng mà không bị giãn hay biến dạng.
-
Chống mài mòn: Bề mặt cao su cao cấp có tuổi thọ cao, chịu ma sát tốt.
-
Vận hành linh hoạt, bảo trì dễ dàng: Thiết kế phẳng giúp việc lắp đặt và vệ sinh mặt băng cực kỳ nhanh chóng, giảm thiểu tối đa thời gian dừng máy.
-
Kháng hóa chất & Môi trường khắc nghiệt: Tùy chọn các dòng cao su đặc chủng giúp kháng dầu, chống thấm nước và chịu được nhiều loại hóa chất, dung môi công nghiệp.
-
Chi phí đầu tư hợp lý: Đây là dòng băng tải có mức giá kinh tế nhất, giúp doanh nghiệp tối ưu vốn đầu tư ban đầu nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất sản xuất cao.
-
Dễ dàng vệ sinh: Không có khe gân nên việc quét dọn bụi bẩn hay gạt vật liệu thừa trên mặt băng rất nhanh chóng.

Bề mặt cao su cao cấp có tuổi thọ cao, chịu ma sát tốt
Phân loại các dòng băng tải cao su trơn phổ biến
Tùy vào môi trường vận hành, băng tải cao su trơn tại Belota được chia thành 4 loại phổ biến:
-
Băng tải chịu nhiệt: Khả năng chịu nhiệt độ cao, thường dùng trong các lò nung, nhà máy nhiệt điện, trạm trộn xi măng hoặc clinker.
-
Băng tải kháng dầu & hóa chất: Được chế tạo từ hợp chất cao su đặc biệt giúp chống lại sự trương nở và ăn mòn của dầu mỡ, dung môi. Ứng dụng mạnh trong ngành dầu khí, phân bón và chế biến thực phẩm có dầu.
-
Băng tải chống tĩnh điện: Thiết kế bề mặt có khả năng giải phóng điện tích, ngăn ngừa hiện tượng phóng điện gây cháy nổ. Đây là dòng bắt buộc trong các hầm mỏ khai thác than và môi trường chứa bụi mịn dễ cháy.
-
Băng tải kháng va đập & mài mòn: Có độ bền cơ học cực cao, mặt cao su dày và dẻo dai. Chuyên dùng để vận chuyển vật liệu nặng, sắc nhọn như đá hộc, quặng khoáng sản hoặc mảnh vụn kim loại.
Tham khảo thêm: Băng Tải Cao Su Chịu Nhiệt Cao Cấp, 5 Loại, Sẵn Kho | Belota

các dòng băng tải cao su trơn phổ biến khác nhau về tính năng
Ứng dụng thực tế của băng tải cao su trơn
Nhờ ưu thế về sức tải và tính kinh tế, băng tải cao su trơn là lựa chọn số 1 trong các lĩnh vực:
-
Khai thác & Xây dựng: Vận chuyển than đá, cát, sỏi, quặng và xi măng tại các mỏ lộ thiên hoặc trạm trộn bê tông.
-
Nông nghiệp: Chuyền tải lúa gạo, ngô, cà phê, hồ tiêu và thức ăn chăn nuôi trong các nhà máy xay xát, silo chứa.
-
Công nghiệp nặng: Luân chuyển nguyên liệu thô như phân bón, hóa chất, dăm gỗ hoặc bột giấy giữa các công đoạn sản xuất.
-
Logistics & Kho bãi: Giải phóng hàng rời, hàng bao tải tại các bến cảng, kho bãi tập kết hàng hóa công nghiệp.
Hướng dẫn lựa chọn & sử dụng băng tải cao su trơn
-
Xác định vật liệu: Dựa vào trọng lượng và độ sắc nhọn để chọn độ dày mặt cao su (thường từ 3mm - 6mm) và số lớp bố phù hợp.
-
Môi trường làm việc: Chọn hợp chất cao su tương ứng: cao su chịu nhiệt (HR) cho vật liệu nóng, cao su kháng dầu (OR) nếu có hóa chất/dầu mỡ, hoặc SBR cho môi trường thông thường.
-
Số lớp bố: Ưu tiên dùng bố vải EP (Polyester) vì độ giãn dài cực thấp, giúp hạn chế việc phải dừng máy để tăng đưa dây băng thường xuyên.
-
Tương thích Rulo: Đường kính Rulo phải đủ lớn so với độ dày dây băng để tránh hiện tượng gập gãy bố vải và tách lớp cao su.
-
Khổ rộng: Lựa chọn khổ rộng tiêu chuẩn (B500, B600, B800, B1000...) phù hợp với lưu lượng hàng hóa để tránh rơi vãi hai bên.
-
Bảo trì định kỳ: Thường xuyên kiểm tra mối nối, vệ sinh bề mặt tiếp xúc con lăn và căn chỉnh tâm để dây băng không bị lệch tâm, mòn mép.

Hướng dẫn lựa chọn & sử dụng băng tải cao su trơn
Địa chỉ cung cấp băng tải cao su uy tín
Băng tải cao su trơn là giải pháp vận chuyển vật liệu nặng, hàng rời và nguyên liệu thô hiệu quả cho các hệ thống băng tải công nghiệp. Với thiết kế bền bỉ, chịu tải lớn và khả năng vận hành ổn định, Belota cam kết mang đến cho doanh nghiệp:
✅ Chịu tải lớn, bền bỉ – Lõi bố vải EP/NN chắc chắn, hạn chế giãn và biến dạng
✅ Kháng mài mòn cao – Phù hợp than, đá, cát, quặng
✅ Vận hành ổn định – Hiệu quả trên bề mặt phẳng & dốc thấp (≤18°)
✅ Tùy chọn cao su chuyên dụng – Chịu nhiệt, kháng dầu, chống tĩnh điện
✅ Gia công theo yêu cầu – Độ dày, khổ rộng, số lớp bố, chiều dài
✅ Dễ lắp đặt, bảo trì – Giảm thời gian dừng máy, tiết kiệm chi phí
✅ Tuổi thọ cao, đầu tư hiệu quả – Tối ưu chi phí vận hành dài hạn
Liên hệ ngay 0917.657.946 để được Belota hỗ trợ chọn giải pháp tốt nhất cho dây chuyền băng tải của bạn.
Tham khảo thêm: Báo Giá Băng Tải Cao Su Mới Nhất, Giao Hàng Toàn Quốc