Trong các dây chuyền sản xuất công nghiệp, việc lựa chọn băng tải phù hợp đóng vai trò quyết định đến hiệu suất và tuổi thọ hệ thống. Băng tải cao su bố vải là một trong những dòng sản phẩm phổ biến, được đánh giá cao nhờ khả năng chịu lực, chống mài mòn và hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện khắc nghiệt.
Đặc điểm băng tải cao su bố vải
Băng tải cao su bố vải được thiết kế với nhiều lớp vật liệu nhằm đảm bảo độ bền và tính linh hoạt:
- Lớp bố vải: chịu lực kéo chính, đảm bảo độ bền cơ học.
- Lớp cao su liên kết: tăng độ bám dính giữa các lớp bố.
- Lớp cao su mặt trên: chịu mài mòn và tác động nhiệt từ vật liệu.
- Lớp cao su mặt dưới: giảm ma sát, bảo vệ kết cấu tổng thể.

2 Chất liệu phổ biến nhất của băng tải bố vải
Chất liệu của băng tải bố vải có 2 loại phổ biến là EP và NN, dưới đây là sự khác nhau:

Băng tải cao su EP (Polyester – Polyamide)
EP là loại băng tải cao su có lớp sợi dọc làm từ Polyester và lớp sợi ngang làm từ Polyamide (Nylon).
Đặc điểm của EP là độ giãn thấp, ổn định kích thước tốt, chịu lực kéo cao và ít bị biến dạng trong quá trình vận hành. Đây là loại vải bố phù hợp cho các tuyến băng tải dài hoặc hệ thống yêu cầu độ ổn định cao.
Băng tải cao su NN (Nylon – Nylon)
NN là loại băng tải có cả sợi dọc và sợi ngang đều làm từ Nylon.
Băng tải NN nổi bật với độ bền cao, khả năng chịu va đập tốt và độ mềm dẻo lớn. Tuy nhiên, độ giãn của NN cao hơn EP, vì vậy trong một số ứng dụng cần thường xuyên điều chỉnh lực căng băng.
Các loại băng tải cao su bố vải phổ biến (EP/NN)
Tùy theo số lớp bố vải gia cường bên trong, băng tải cao su bố vải được phân loại như sau:
Băng tải 2 lớp bố (EP/NN 2 plies)
Cấu tạo gồm 2 lớp vải bố EP hoặc 2 lớp vải bố NN nằm giữa hai lớp cao su.
- Đặc điểm: Trọng lượng nhẹ, độ linh hoạt cao, dễ uốn cong qua nhiều con lăn. Phù hợp cho tải trọng vừa và nhỏ, tốc độ trung bình
- Ứng dụng: nông sản, thực phẩm, vật liệu nhẹ, đóng gói, phân loại hàng.
Băng tải 3 lớp bố (EP/NN 3 plies)
Cấu tạo gồm 3 lớp vải bố EP hoặc 3 lớp vải bố NN giúp tăng độ bền kéo và chịu va đập.
- Đặc điểm: Khả năng chịu lực, chịu mài mòn và va đập tốt hơn 2 lớp. Hoạt động ổn định trong các môi trường có vật liệu sắc cạnh hoặc nặng hơn
- Ứng dụng: mỏ đá, khai khoáng nhẹ, gạch – ngói, vật liệu xây dựng cơ bản.
Xem thêm: Băng tải cao su lõi thép CAO CẤP, CHỊU NHIỆT BỀN BỈ | Belota
Băng tải 4 lớp bố (EP/NN 4 plies)
Tăng khả năng chịu lực nhờ 4 lớp vải bố, thích hợp cho dây chuyền vận chuyển liên tục với tải trọng lớn.
- Đặc điểm: chịu tải lớn, ổn định khi vận hành liên tục, hạn chế giãn.
- Ứng dụng: mỏ đá nặng, quặng, than, trạm bê tông, nhà máy xi măng.
Băng tải cao su 5 lớp bố (EP/NN 5 plies)
Cấu tạo gồm 5 lớp vải bố EP hoặc 5 lớp vải bố NN tạo nên lõi băng chắc chắn.
- Đặc điểm: chịu tải nặng, chịu va đập mạnh, hoạt động tốt trong môi trường khắc nghiệt.
- Ứng dụng: vận chuyển hàng nặng, clinker, thép phế, nguyên liệu công nghiệp.

Băng tải 6 lớp bố (EP/NN 6 plies)
Cấu tạo gồm 6 lớp vải bố, là loại có độ bền cao nhất trong nhóm vải bố.
- Đặc điểm: chịu tải cực lớn, độ ổn định cao, tuổi thọ dài.
- Ứng dụng: ngành thép, xi măng, khai khoáng nặng, cảng biển.
Bảng thông số kỹ thuật tham khảo
Dây băng tải cao su bố vải (EP/NN) được sản xuất với nhiều thông số để đáp ứng đa dạng nhu cầu công nghiệp. Các đặc tính chính:
- Chiều rộng: 300 – 2200 mm, tùy yêu cầu khách hàng.
- Độ dày tổng thể: 6 – 20mm, phụ thuộc số lớp bố và lớp cao su phủ.
- Số lớp bố vải: 2 – 6 lớp (EP100 đến EP500).
- Cường lực lớp bố: 100 – 500 N/mm.
- Độ bền kéo tổng thể: 200 – 2000 kN/m.
- Độ dày lớp cao su mặt trên: 3 – 10 mm.
- Độ dày lớp cao su mặt dưới: 1.5 – 5 mm.
- Kiểu mặt băng: trơn, gân V, hoặc tai bèo – vách ngăn.
- Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +80°C (chuẩn), có thể tới 180°C với loại chịu nhiệt.
- Độ cứng cao su: 60 ±5 Shore A.
- Khả năng chống mài mòn: <120 mm³
- Khối lượng riêng: 10 – 20 kg/m².

Ưu điểm nổi bật của băng tải cao su vải bố
- Độ bám cao, chống trượt tốt: vận chuyển ổn định cả trên dốc nghiêng đến 35°.
- Kết cấu chắc chắn: nhiều lớp bố EP/NN giúp chịu lực kéo lớn, hạn chế giãn dài khi sử dụng lâu dài.
- Chống mài mòn hiệu quả: lớp cao su phủ dày 3–8 mm, đạt chuẩn quốc tế (DIN 22102, ISO 14890, JIS K6322).
- Chịu tải và va đập mạnh: khả năng chịu lực đến 2500 N/mm, đáp ứng tải trọng từ 200 – 2000 tấn/giờ.
- Dải nhiệt độ rộng: hoạt động ổn định từ -20°C đến +80°C, loại đặc biệt chịu nhiệt tới 150–200°C.
- Kháng ẩm, chống thấm: phù hợp môi trường ngoài trời, khai khoáng, trạm trộn bê tông.
- Ít phải điều chỉnh: hệ số giãn <1.5% giúp vận hành ổn định, tiết kiệm năng lượng.
- Linh hoạt: dễ uốn cong theo con lăn, ròng rọc.
- Đa dạng tính năng: có thể đặt hàng với lớp cao su kháng axit, kiềm, dầu hoặc chống cháy, phục vụ ngành hóa chất, luyện kim, tái chế.

Ứng dụng thực tế của băng tải vải bố
- Ngành xi măng: vận chuyển clinker, đá vôi.
- Ngành luyện kim: vận chuyển thép, gang
- Ngành thép: vận chuyển quặng, phôi thép.
- Ngành nhiệt điện: băng tải than, tro xỉ.
- Ngành gạch ngói, gốm sứ: vận chuyển sản phẩm sau nung.
- Ngành thực phẩm & hóa chất: vận chuyển nguyên liệu có tính dầu hoặc hóa chất.

Báo giá băng tải cao su bố vải trên thị trường hiện nay
Dưới đây là bảng báo giá băng tải cao su bố vải EP/NN được tổng hợp trên thị trường hiện nay:
| Số lớp bố (Plies) | Loại vải bố | Giá tham khảo (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 2 lớp (2 plies) | EP hoặc NN | 80.000 – 200.000 |
| 3 lớp (3 plies) | EP hoặc NN | 150.000 – 350.000 |
| 4 lớp (4 plies) | EP hoặc NN | 300.000 – 700.000 |
| 5 lớp (5 plies) | EP hoặc NN | 450.000 – 1.000.000 |
| 6 lớp (6 plies) | EP hoặc NN | 800.000 – 2.000.000+ |
*Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi theo khổ băng (B300–B1600), độ dày, mặt băng, chỉ số EP/NN, số lớp bố, chống nhiệt/chống dầu và số lượng đặt hàng.
Để được báo giá đúng theo quy cách, kích thước và nhu cầu sử dụng, vui lòng liên hệ:
- Tư vấn kỹ thuật: hỗ trợ lựa chọn số lớp bố, loại EP hoặc NN, độ dày, bộ nối, ứng dụng thực tế.
- Báo giá nhanh: gửi thông số như khổ băng, độ dày, số lớp bố, chiều dài, loại mặt băng.
Chỉ cần bạn cung cấp yêu cầu, Belota có thể giúp bạn:
- Chọn đúng loại băng tải phù hợp
- Tính toán tiết kiệm chi phí
- Lập bảng báo giá chi tiết theo từng quy cách
Địa chỉ cung cấp băng tải cao su uy tín
Chuyển động ổn định, hiệu suất bền bỉ – Băng tải cao su bố vải từ Belota là lựa chọn hàng đầu cho mọi nhà máy hiện đại. Chúng tôi cam kết mang đến cho bạn:
✅ Chất lượng chính hãng & bền bỉ – Nguyên liệu cao cấp, vận hành ổn định
✅ Hiệu suất tối ưu – Giảm ma sát, hao mòn, tiết kiệm chi phí
✅ Thiết kế linh hoạt – Tùy chỉnh chiều dài, rộng, kiểu bề mặt, lực kéo và độ cao phù hợp
✅ An toàn & vệ sinh – Phù hợp thực phẩm, dược phẩm, điện tử
✅ Tư vấn chuyên sâu – Lựa chọn giải pháp phù hợp cho dây chuyền
✅ Lắp đặt & bảo trì nhanh chóng – Hỗ trợ toàn quốc, quy trình minh bạch
✅ Chịu hóa chất & nhiệt độ cao – Hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp
✅ Hiệu quả lâu dài – Tuổi thọ cao, tiết kiệm chi phí vận hành
✅ Gia công theo yêu cầu – Dễ tích hợp với mọi loại băng tải
Liên hệ ngay 0917.657.946 để được Belota hỗ trợ chọn giải pháp tốt nhất cho dây chuyền băng tải của bạn.