Trong bối cảnh công nghiệp nặng ngày càng đòi hỏi các giải pháp vận chuyển vật liệu khối lượng lớn, đường dài và tốc độ cao, băng tải cao su lõi thép (Steel Cord Conveyor Belt – ST) đã khẳng định vị thế là công nghệ then chốt. Được thiết kế để vượt qua giới hạn của các loại băng tải bố vải truyền thống, băng tải lõi thép cung cấp khả năng chịu tải cực cao, độ ổn định vượt trội và tuổi thọ kéo dài, trở thành lựa chọn không thể thay thế trong khai thác mỏ, nhà máy nhiệt điện, và ngành luyện kim.
Cấu tạo băng tải cao su lõi thép
Băng tải cao su lõi thép được thiết kế kết hợp giữa lõi thép chịu lực và cao su bảo vệ, các sợi cáp thép bố trí song song theo chiều dọc, cách nhau khoảng 10–15 mm, bao quanh lõi thép là lớp cao su mặt trên và lớp cao su mặt dưới tạo nên độ bền kéo cao:
- Lõi thép (Steel Cord Carcass): các sợi cáp thép đường kính 3–10 mm, bố trí song song cách đều 10–15 mm, chịu lực tải chính và giữ ổn định khi vận hành.
- Lớp cao su mặt trên: dày 6–12mm, chống va đập và mài mòn.
- Lớp cao su mặt dưới: dày 3–5 mm, chịu ma sát với con lăn.
- Lớp cao su liên kết (Skim Rubber): nằm giữa lõi thép và lớp cao su phủ, đảm bảo độ kết dính bền vững.
Các sợi cáp được liên kết bằng công nghệ đặc biệt, giúp kết dính chắc chắn với lớp cao su, hạn chế sự cố trong quá trình vận hành. Độ dày tổng thể của băng tải có thể đạt tới 50mm, tùy đường kính và yêu cầu tải trọng.

Thông số kỹ thuật cơ bản của 1 tấm cao su lõi thép
| Hạng mục | Giá trị phổ biến |
|---|---|
| Chiều rộng băng tải | 500 – 2200 mm |
| Độ dày tổng thể | 8 – 25 mm |
| Lõi thép | ST1000 – ST5400 (N/mm) |
| Độ bền kéo tổng thể | 1000 – 5400 kN/m |
| Độ dày lớp cao su mặt trên | 4 – 10 mm |
| Độ dày lớp cao su mặt dưới | 2 – 6 mm |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +80°C (chuẩn); loại đặc biệt tới 200°C |
| Độ cứng cao su | 60 ±5 Shore A |
| Khả năng chống mài mòn | <120 mm³ (DIN 22102 loại X/Y) |
| Phương pháp nối | Lưu hóa ép nóng (Hot Vulcanizing) |

Bảng thông số kỹ thuật tham khảo
>> Xem thêm: Băng tải cao su gân V - Đặc điểm, ứng dụng và báo giá
Thông số lớp lõi thép của băng tải
Lớp thép ngang (Steel Cord Breaker) đóng vai trò gia cường kết cấu băng tải, giúp tăng khả năng chống rách dọc, chống va đập mạnh và nâng cao độ ổn định khi vận chuyển vật liệu tải nặng.
| STT | Thông số | Đơn vị | Loại 1 | Loại 2 | Loại 3 | Loại 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cấu trúc sợi thép | — | 2+2×0.35 HT | 3×4×0.22 HT | 3×7×0.20 HE | 3×7×0.22 HE |
| 2 | Lực kéo đứt sợi thép | N | 1000 | 1000 | 1360 | 1650 |
| 3 | Khoảng cách giữa các sợi thép | mm | 8 | 8 | 6.4 | 5.5 |
| 4 | Đường kính sợi thép | mm | 1.0 ± 0.1 | 1.18 ± 0.1 | 1.39 ± 0.1 | 1.52 ± 0.1 |
| 5 | Cấu trúc sợi Polyester | — | 1100 DTEX 1×2 | 1100 DTEX 1×2 | 1100 DTEX 1×2 | 1100 DTEX 1×2 |
| 6 | Lực kéo đứt sợi Polyester (chiều dọc) | N | 140 | 140 | 140 | 140 |
| 7 | Khoảng cách sợi Polyester (chiều dọc) | mm | 12.5 | 12.5 | 12.5 | 12.5 |
| 8 | Đường kính sợi Polyester (chiều dọc) | mm | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 |
Bảng thông số cao su mặt băng tải lõi thép thông dụng
Băng tải lõi thép sử dụng lớp cao su mặt chuyên dụng nhằm tăng khả năng chống mài mòn, chịu va đập và đảm bảo vận hành ổn định trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
| Nhóm | Loại cao su mặt | Cường lực kéo đứt (MPa) | Độ giãn dài (%) | Độ mài mòn (mm³) | Độ cứng (Shore A) | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | X | ≥ 25 | ≥ 450 | ≤ 120 | — | Băng tải chịu mài mòn và va đập rất cao, môi trường làm việc khắc nghiệt |
| 1 | W | ≥ 18 | ≥ 400 | ≤ 90 | — | Băng tải yêu cầu chống mài mòn cao |
| 2 | Y | ≥ 20 | ≥ 400 | ≤ 150 | — | Băng tải làm việc trong điều kiện mài mòn và va đập thông thường |
| 3 | 068 | ≥ 15 | ≥ 350 | ≤ 150 | 60 ± 5 | Băng tải lõi thép tiêu chuẩn, ứng dụng phổ biến |
| 4 | 438 | ≥ 15 | ≥ 350 | ≤ 150 | 67 ± 5 | Băng tải yêu cầu độ cứng bề mặt cao hơn |
Thông số cụ thể của từng mã băng tải lõi thép
Thông số cơ bản theo mã
| Thông số | ST630 | ST800 | ST1000 | ST1250 | ST1600 | ST2000 | ST2500 | ST2800 | ST3150 | ST3500 | ST4000 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tải trọng kéo đứt tối thiểu (N/mm) | 630 | 800 | 1000 | 1250 | 1600 | 2000 | 2500 | 2800 | 3150 | 3500 | 4000 |
| Đường kính lõi thép tối đa (mm) | 3.0 | 3.5 | 4.0 | 4.5 | 5.0 | 6.0 | 7.2 | 7.5 | 8.1 | 8.6 | 8.9 |
| Đường kính lõi thép cung cấp (mm) | 2.8 | 3.0 | 3.4 | 3.8 | 4.4 | 5.0 | 6.6 | 6.9 | 7.3 | 7.7 | 8.2 |
| Bước lõi thép (mm) | 10 | 10 | 12 | 12 | 12 | 12 | 15 | 15 | 15 | 15 | 15 |
| Độ dày cao su (trên + dưới) (mm) | 5+5 | 5+5 | 6+6 | 6+6 | 6+6 | 8+8 | 8+8 | 8+8 | 8+8 | 8+8 | 8+8 |
| Độ dày tổng thể (mm) | 12.8 | 13 | 15.8 | 16.4 | 16.4 | 21.0 | 22.6 | 22.9 | 23.3 | 23.7 | 24.2 |
| Trọng lượng tham chiếu (kg/m²) | 19.0 | 19.5 | 24.5 | 27.0 | 27.0 | 35.0 | 40.5 | 42.5 | 43.0 | 45.0 | 47.0 |
Số sợi cáp thép theo bản rộng băng tải
| Bản rộng (mm) | ST630 | ST800 | ST1000 | ST1250 | ST1600 | ST2000 | ST2500 | ST2800 | ST3150 | ST3500 | ST4000 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 800 | 75 | 75 | 63 | 63 | 63 | 63 | 50 | 50 | 50 | 50 | — |
| 1000 | 95 | 95 | 79 | 79 | 79 | 79 | 64 | 64 | 64 | 64 | 64 |
| 1200 | 113 | 113 | 94 | 94 | 94 | 94 | 76 | 76 | 76 | 77 | 77 |
| 1400 | 133 | 133 | 111 | 111 | 111 | 111 | 89 | 89 | 89 | 90 | 90 |
| 1600 | 151 | 151 | 126 | 126 | 126 | 126 | 101 | 101 | 101 | 104 | 104 |
| 1800 | 171 | 171 | 143 | 143 | 143 | 143 | 114 | 114 | 114 | 117 | 117 |
| 2000 | 196 | 196 | 159 | 159 | 159 | 159 | 128 | 128 | 128 | 130 | 130 |
| 2200 | 216 | 216 | 176 | 176 | 176 | 176 | 141 | 141 | 141 | 144 | 144 |
| 2400 | 236 | 236 | 193 | 193 | 193 | 193 | 155 | 155 | 155 | 157 | 157 |
| 2600 | 256 | 256 | 209 | 209 | 209 | 209 | 168 | 168 | 168 | 170 | 170 |
| 2800 | 276 | 276 | 230 | 230 | 230 | 230 | 184 | 184 | 184 | 184 | 184 |
| 3000 | 296 | 296 | 247 | 247 | 247 | 247 | 198 | 198 | 198 | 198 | 198 |
| 3200 | 316 | 316 | 264 | 264 | 264 | 264 | 211 | 211 | 211 | 211 | 211 |
Các loại băng tải cao su lõi thép phổ biến
Dựa trên đặc tính và ứng dụng, băng tải cao su lõi thép được chia thành các loại phổ biến sau:
Băng tải lõi thép dọc
Đây là loại tiêu chuẩn, trong đó tất cả các dây thép được bố trí song song theo chiều dọc băng tải.
Đặc điểm
-
Chịu lực kéo cực lớn, độ giãn rất thấp (<0,5%)
-
Phân bố tải đều, vận hành êm
-
Khả năng chịu mỏi và chịu va đập tốt
-
Thích hợp cho hệ thống tải dài hàng trăm mét

Băng tải cao su lõi thép dọc có các dây thép được bố trí song song theo chiều dọc băng tải
Băng tải lõi thép dọc + lớp bố vải
Kết hợp lõi thép dọc với 1–2 lớp vải bố phía trên hoặc dưới nhằm tăng độ bền.
Đặc điểm
-
Tăng độ ổn định mặt băng, hạn chế biến dạng
-
Cải thiện khả năng chống giãn theo chiều ngang
-
Vận hành ổn định khi chịu tải nặng liên tục
-
Khả năng chống mài mòn mặt băng tốt hơn loại lõi thép thuần
Băng tải lõi thép dọc + thép ngang
Sử dụng lõi thép dọc kết hợp với thép ngang để chống xé, chống va đập.
Đặc điểm
-
Chống xé rách vượt trội khi gặp vật sắc cạnh
-
Chịu tải rất lớn ở cả hai chiều
-
Hạn chế hư hỏng cục bộ khi vật nặng rơi đột ngột
-
Độ bền tổng thể cao, tăng tuổi thọ băng
Băng tải lõi thép dọc + thép ngang + lớp bố vải
Đây là loại cao cấp nhất, kết hợp cả lõi thép dọc, thép ngang và bố vải để tạo ra băng tải có độ bền tối đa.
Đặc điểm
-
Kết cấu chắc chắn nhất trong tất cả các dòng lõi thép
-
Chịu tải cực lớn, phù hợp tải trọng >2000 tấn/giờ
-
Chống xé rách, chống va đập mạnh
-
Chịu mài mòn tốt, giảm rung và tăng độ ổn định
-
Vận hành tốt trong hệ thống tải siêu dài hoặc địa hình phức tạp

Ưu điểm vượt trội của băng tải lõi thép
Băng tải lõi thép được đánh giá là giải pháp vận chuyển vật liệu công nghiệp hiệu suất cao trong các ngành khai khoáng, xi măng, nhiệt điện và sản xuất vật liệu xây dựng. Nhờ cấu trúc lõi cáp thép gia cường đặc biệt, dòng băng tải này mang lại khả năng làm việc ổn định trong điều kiện tải nặng, vận hành liên tục và môi trường khắc nghiệt. Đồng thời đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật khắt khe của hệ thống băng tải hiện đại.
- Sức chịu tải lớn: Khả năng chịu tải trọng rất cao, phù hợp cho việc vận chuyển các vật liệu nặng như đá, quặng, xi măng.
- Cự ly vận chuyển xa và tốc độ cao: Thích hợp cho các hệ thống vận chuyển có khoảng cách dài và yêu cầu tốc độ băng tải lớn.
- Độ bền và tuổi thọ cao: Lõi thép giúp tăng đáng kể độ bền kéo và tuổi thọ sử dụng so với các loại băng tải cao su bố vải thông thường.
- Độ giãn dài thấp: Tính năng tạo máng tốt, độ giãn dài khi sử dụng thấp, giúp hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả.
- Kháng các điều kiện khắc nghiệt: Có nhiều loại chuyên biệt kháng dầu, kháng nhiệt, chống cháy, phù hợp với nhiều môi trường làm việc đặc thù.

Băng tải cao su lõi thép cho nhiều ưu điểm về độ bền
>> Xem thêm: Băng tải cao su lòng máng chống rơi vãi, bền bỉ, giá rẻ
Ứng dụng thực tế của băng tải cao su lõi thép
Loại băng tải lõi thép được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng chịu lực tốt, vận hành ổn định và phù hợp với môi trường làm việc khắc nghiệt. Các ứng dụng phổ biến gồm:
- Ngành khai khoáng: vận chuyển quặng, than đá, đá vôi.
- Ngành xi măng: clinker, nguyên liệu thô.
- Ngành thép & luyện kim: quặng sắt, phôi thép.
- Cảng biển: hàng rời khối lượng lớn.
- Nhiệt điện: than nóng, tro xỉ.

Băng tải cao su lõi thép cho nhiều ưu điểm về độ bền
Địa chỉ cung cấp băng tải cao su lõi thép uy tín
Chuyển động ổn định, hiệu suất bền bỉ – Băng tải cao su lõi thép từ Belota là lựa chọn hàng đầu cho mọi nhà máy hiện đại. Chúng tôi cam kết mang đến cho bạn:
✅ Chất lượng chính hãng & bền bỉ – Nguyên liệu cao cấp, vận hành ổn định
✅ Hiệu suất tối ưu – Giảm ma sát, hao mòn, tiết kiệm chi phí
✅ Thiết kế linh hoạt – Tùy chỉnh chiều dài, rộng, kiểu bề mặt, lực kéo và độ cao phù hợp
✅ An toàn & vệ sinh – Phù hợp thực phẩm, dược phẩm, điện tử
✅ Tư vấn chuyên sâu – Lựa chọn giải pháp phù hợp cho dây chuyền
✅ Lắp đặt & bảo trì nhanh chóng – Hỗ trợ toàn quốc, quy trình minh bạch
✅ Chịu hóa chất & nhiệt độ cao – Hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp
✅ Hiệu quả lâu dài – Tuổi thọ cao, tiết kiệm chi phí vận hành
✅ Gia công theo yêu cầu – Dễ tích hợp với mọi loại băng tải
Liên hệ ngay 0917.657.946 để được Belota hỗ trợ chọn giải pháp tốt nhất cho dây chuyền băng tải của bạn.
>> Tham khảo thêm: Báo Giá Băng Tải Cao Su Mới Nhất, Giao Hàng Toàn Quốc