Puly răng AT10 là linh kiện truyền động đồng bộ quan trọng trong các hệ thống băng tải và máy móc công nghiệp yêu cầu độ chính xác cao và khả năng chịu tải lớn. Với biên dạng răng chuẩn AT10, bước răng 10mm, puly AT10 khi kết hợp cùng dây curoa răng AT10 giúp truyền lực ổn định, hạn chế trượt, vận hành êm và bền bỉ trong môi trường sản xuất khắc nghiệt. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu tạo, thông số kỹ thuật, ưu điểm và bảng kích thước puly răng AT10 phổ biến để lựa chọn đúng giải pháp truyền động cho hệ thống của mình.
Puly Răng AT10 Là Gì ?
Puly răng AT10 là một trong những linh kiện quan trọng trong các hệ thống truyền động đồng bộ, đặc biệt được sử dụng phổ biến trong băng tải công nghiệp. Khi kết hợp cùng dây curoa răng AT10, sản phẩm giúp quá trình truyền lực từ động cơ đến băng tải diễn ra ổn định, chính xác và không trượt.
Cấu Tạo Puly Răng AT10
-
Vành puly: Phần ngoài có đường kính lớn hơn đỉnh răng, giữ dây đai trong phạm vi làm việc, hạn chế trượt và đảm bảo truyền động ổn định.
-
Thân puly: Gồm các răng gia công chính xác theo kích thước và số lượng yêu cầu, trực tiếp ăn khớp với dây curoa để truyền lực.
-
Bộ phận lắp trục: Thiết kế đa dạng, phổ biến gồm trục có rãnh then, lắp vòng bi, vòng định tâm hoặc dạng kẹp bằng bulong, giúp cố định chắc chắn và dễ tháo lắp.
Thông Số Kỹ Thuật Của Puly Đai Răng AT10
-
Vật liệu chế tạo
-
Nhôm: nhẹ, dễ gia công, độ bền cao, ít bị ăn mòn.
-
Thép: chắc chắn, chịu tải lớn, thích hợp cho môi trường công nghiệp nặng.
-
-
Biên dạng răng: Chuẩn AT10 (tiết diện chân răng lớn hơn T10).
-
Số răng thông dụng: Từ 14 đến 48 răng.
-
Xử lý bề mặt
-
Puly nhôm: thường phun cát hoặc anodize để tăng độ cứng và độ bền.
-
Puly thép: mạ kẽm, mạ crom hoặc nhuộm đen nhằm chống oxy hóa và tăng khả năng chịu mài mòn.
-
-
Biên dạng răng
-
Răng được gia công chuẩn AT10, bước răng 10mm.
-
Số lượng răng đa dạng (15, 20, 25…) tùy theo yêu cầu truyền động.
-
-
Nguyên lý hoạt động
-
Puly AT10 kết hợp với dây curoa răng AT10 để truyền chuyển động từ motor đến con lăn hoặc các cơ cấu khác.
-
Ăn khớp răng chính xác, hạn chế trượt, đảm bảo hiệu suất truyền động cao và ổn định.
-
Tại Sao Nên Chọn Puly AT10?
-
Độ chính xác cao: Thiết kế răng cưa chuẩn xác giúp puly ăn khớp chặt chẽ với dây curoa, đảm bảo truyền động đúng tỷ lệ và hạn chế sai lệch.
-
Khả năng truyền lực mạnh mẽ: Có thể truyền tải mô-men xoắn lớn mà vẫn duy trì hiệu suất cao, đồng thời ngăn ngừa tình trạng trượt dây.
-
Vận hành ổn định: Sự kết hợp đồng bộ giữa puly và dây đai giúp hệ thống hoạt động mượt mà, ổn định trong các ứng dụng yêu cầu độ tin cậy cao.
-
Chống mài mòn tốt: Nhờ biên dạng răng chính xác, puly ít bị hao mòn, kéo dài tuổi thọ và giảm chi phí bảo dưỡng.
-
Khả năng chịu môi trường khắc nghiệt: Hoạt động ổn định trong điều kiện có bụi, độ ẩm hoặc nhiệt độ cao, phù hợp với môi trường sản xuất công nghiệp.
Bảng Thông Số Puly Răng AT10
Dưới đây là bảng thông số tham khảo cho các mã Puly AT10
|
Số Răng (Z) |
P.D. (mm) |
O.D. (mm) |
ĐK Củ Trục D (mm) |
ĐK Bích F (mm) |
Đường kính E (mm) |
Vít Trí I (M) |
|
14 |
44.56 |
42.70 |
34 |
52 |
36 |
M8 |
|
15 |
47.75 |
45.90 |
35 |
58 |
40 |
M8 |
|
16 |
50.93 |
49.05 |
35 |
58 |
40 |
M8 |
|
18 |
57.30 |
55.45 |
35 |
61 |
45 |
M8 |
|
20 |
63.66 |
61.80 |
40 |
67 |
50 |
M8 |
|
22 |
70.03 |
68.15 |
40 |
80 |
60 |
M8 |
|
24 |
76.39 |
74.55 |
50 |
87 |
67 |
M8 |
|
25 |
79.58 |
77.70 |
50 |
87 |
67 |
M8 |
|
26 |
82.76 |
80.90 |
50 |
87 |
67 |
M8 |
|
28 |
89.13 |
87.25 |
60 |
95 |
75 |
M8 |
|
30 |
95.49 |
93.65 |
60 |
104 |
84 |
M8 |
|
32 |
101.86 |
100.00 |
60 |
111 |
90 |
M8 |
|
36 |
114.59 |
112.75 |
60 |
123 |
102 |
M8 |
|
40 |
127.32 |
125.45 |
60 |
135 |
115 |
M8 |
|
44 |
140.06 |
138.20 |
60 |
152 |
130 |
M8 |
|
48 |
152.79 |
150.95 |
60 |
160 |
140 |
M8 |
Bạn đang tìm kiếm puly đai răng AT10 chuẩn thông số, giá cạnh tranh cho hệ thống truyền động của mình? Hãy liên hệ ngay với Belota để được tư vấn kỹ thuật miễn phí, lựa chọn sản phẩm phù hợp và nhận báo giá ưu đãi nhất nhé!