Băng tải PU nhám caro là sự kết hợp giữa vật liệu polyurethane (PU) cao cấp với thiết kế bề mặt caro nhám đã tạo nên một dòng sản phẩm vừa đảm bảo hiệu suất vận hành, vừa đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh, an toàn thực phẩm và độ bền vượt trội. Loại băng tải này được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp hiện đại như thực phẩm, dược phẩm, đóng gói, in ấn và logistics.
Thông tin chi tiết của băng tải PU nhám caro
1. Cấu tạo
Băng tải PU nhám caro thường được sản xuất từ polyurethane nhiệt dẻo (TPU) nguyên khối hoặc kết hợp với lớp bố vải polyester chịu lực. Đối với dòng đồng nhất (homogeneous), toàn bộ băng tải là một khối PU liền mạch, không có lớp vải bố, giúp loại bỏ hoàn toàn nguy cơ bong tróc, tách lớp và tăng cường khả năng vệ sinh.
- Lớp bề mặt: Caro nhám, tạo ma sát cao, chống trượt.
- Lớp lõi: Có thể là PU đồng nhất hoặc bố vải polyester (tùy dòng sản phẩm).
- Lớp dưới: Thường là PU hoặc lớp phủ chống mài mòn, tăng độ bám với con lăn.

2. Lợi ích của bề mặt caro nhám
Bề mặt nhám caro được tạo thành từ các ô vuông hoặc hình chữ nhật nổi, đan chéo nhau, giúp tăng diện tích tiếp xúc và hệ số ma sát. Thiết kế này không chỉ giúp chống trượt hiệu quả mà còn giảm thiểu nguy cơ sản phẩm bị xô lệch, rơi vãi khi vận chuyển trên mặt nghiêng hoặc trong môi trường ẩm ướt, nhiều dầu mỡ.
3. Các bộ phận cấu thành băng tải
- Khung băng tải: Thép mạ kẽm, inox 304/316 hoặc nhôm định hình.
- Con lăn: Thép, inox, bọc cao su hoặc nhựa.
- Động cơ: Công suất tùy theo tải trọng, thường tích hợp biến tần điều khiển tốc độ.
- Bộ điều khiển: PLC, cảm biến, nút dừng khẩn cấp.
- Phụ kiện: Gân V, gờ chắn, vách chắn, thanh gạt làm sạch, đục lỗ hút chân không, v.v..

Thông số kỹ thuật phổ biến
Bảng dưới đây tổng hợp các thông số kỹ thuật tiêu biểu của băng tải PU mặt nhám caro:
| Thông số | Cụ thể | Ghi chú |
| Độ dày | 1.5mm – 5.0mm |
Tùy ứng dụng, tải trọng |
| Độ cứng (Shore A) | 85 ± 5 | Đảm bảo độ đàn hồi, chống rách |
| Tỷ trọng | 1.2 – 1.3 g/cm³ | |
| Chiều rộng tối đa | 1000mm – 2000mm | Có thể đặt theo yêu cầu |
| Chiều dài cuộn | 50m / 100m / theo yêu cầu | |
| Nhiệt độ làm việc | –10°C đến +80°C (ngắn hạn 100°C) | Một số dòng chịu nhiệt >100°C |
| Màu sắc | Xanh dương, trắng, xám nhạt | Có thể tùy chỉnh |
| Khả năng kháng dầu | Tốt | Đặc biệt với dầu thực phẩm, chất tẩy nhẹ |
| Khả năng chống tĩnh điện | Tùy chọn (ESD) | Theo yêu cầu ứng dụng |
| Tiêu chuẩn an toàn | FDA, EU 10/2011, HACCP | Đối với ngành thực phẩm, dược phẩm |
| Lực kéo dãn 1% | 8N/mm (loại 1.5mm) | Tham khảo sản phẩm thực tế |
| Góc ôm pulley nhỏ nhất | 20mm (loại 1.5mm) | Đảm bảo không bị gãy, nứt khi uốn cong |
Các thông số trên có thể thay đổi tùy chỉnh theo yêu cầu kỹ thuật cụ thể của khách hàng.

Tham khảo thêm: Báo giá băng tải PU trơn hàng chính hãng, chất lượng cao
Hiệu suất vận hành băng tải PU nhám caro

1. Tải trọng & tốc độ
Tải trọng: Tùy theo độ dày, cấu trúc lớp và vật liệu, băng tải PU nhám caro có thể chịu tải từ 20-100 kg/m.
Tốc độ vận hành: Phổ biến từ 10-60 m/phút, có thể điều chỉnh bằng biến tần. Đối với dây chuyền đóng gói, tốc độ có thể lên đến 100m/phút nhưng cần chọn loại băng tải phù hợp để tránh quá tải, võng băng hoặc trượt sản phẩm.
2. Tuổi thọ
Tuổi thọ trung bình: 3-5 năm (với điều kiện vận hành, bảo trì đúng kỹ thuật), vượt trội so với PVC.
Yếu tố ảnh hưởng: Tải trọng, tốc độ, môi trường hóa chất, nhiệt độ, tần suất vệ sinh, chất lượng vật liệu và kỹ thuật lắp đặt đều ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ băng tải.
3. Khả năng chịu nhiệt, kháng hóa chất, chống tĩnh điện
Chịu nhiệt: 10°C đến +80°C (ngắn hạn lên đến 100°C, một số dòng đặc biệt chịu nhiệt lên đến >120°C).
Kháng hóa chất: Tốt với dầu thực phẩm, dung dịch tẩy rửa nhẹ, axit yếu, kiềm nhẹ. Không phù hợp với hóa chất mạnh, axit đậm đặc, dung môi hữu cơ mạnh.
Chống tĩnh điện (ESD): Có thể tích hợp lớp phủ hoặc vật liệu dẫn điện, phù hợp với ngành điện tử, linh kiện, phòng sạch.
Ứng dụng phổ biến của sản phẩm
Băng tải PU nhám caro được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ tính linh hoạt, an toàn và hiệu suất vượt trội:
- Ngành thực phẩm, thủy sản: Vận chuyển cá, tôm, thịt, rau củ, bánh kẹo, trái cây trong môi trường ẩm ướt, nhiều dầu mỡ. Đạt chuẩn vệ sinh, chống nhiễm chéo, dễ vệ sinh.
- Ngành dược phẩm: Dây chuyền đóng gói viên thuốc, bao bì y tế, đảm bảo môi trường sạch, ngăn ngừa bụi bẩn, không gây nhiễm chéo.
- Ngành đóng gói & logistics: Vận chuyển thùng carton, túi hàng, khay nhựa với tốc độ cao, ổn định, chống rơi khi tải nghiêng.
- Ngành in ấn, công nghiệp nhẹ: Máy in, máy dán nhãn, máy đóng gói, tăng độ chính xác, chống lệch sản phẩm.
- Ngành điện tử, phòng sạch: Vận chuyển linh kiện, bảng mạch, chip bán dẫn, tích hợp tính năng chống tĩnh điện (ESD).
- Ngành bao bì, nhựa, kim loại nhẹ: Vận chuyển sản phẩm có bề mặt trơn, cần độ bám tốt, chống xước, chống dính.

Chứng nhận, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm & môi trường
FDA: Tiêu chuẩn an toàn thực phẩm của Hoa Kỳ, bắt buộc với băng tải dùng trong ngành thực phẩm, dược phẩm.
EU 10/2011: Tiêu chuẩn an toàn thực phẩm của Liên minh Châu Âu.
HACCP: Hệ thống phân tích mối nguy và kiểm soát điểm tới hạn, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm trong sản xuất.
ISO 9001, ISO 22000: Tiêu chuẩn quản lý chất lượng, an toàn thực phẩm.
RoHS, REACH: Tiêu chuẩn môi trường, hạn chế hóa chất độc hại trong vật liệu sản xuất băng tải.
Vấn đề thường gặp & các lưu ý khi sử dụng

1. Lỗi trượt, lệch, rách
Nguyên nhân: Lắp đặt không cân bằng, tải trọng vượt mức, vệ sinh không đúng cách, sử dụng hóa chất mạnh, vật sắc nhọn, motor quá tải.
Hậu quả: Dây băng bị lệch, cọ sát vào thành khung, rách, nứt, bong tróc, dừng đột ngột, giảm hiệu suất, tăng chi phí bảo trì.
Cách khắc phục:
- Kiểm tra, cân chỉnh lại rulo, con lăn, motor.
- Thay thế dây băng đúng tiêu chuẩn, không để quá tải.
- Vệ sinh định kỳ bằng dung dịch trung tính, tránh hóa chất mạnh.
- Trang bị hệ thống cảnh báo quá tải, bảo trì hệ thống điều khiển, cảm biến.
2. Lưu ý khi sử dụng
- Chọn đúng loại bề mặt: Caro nhám phù hợp cho sản phẩm trơn, dễ trượt hoặc cần độ bám cao.
- Kiểm tra độ căng băng tải: Tránh tình trạng quá căng gây giảm tuổi thọ.
- Vệ sinh định kỳ: Giúp duy trì độ ma sát và đảm bảo an toàn thực phẩm.
- Lắp đặt chuẩn kỹ thuật: Đảm bảo băng tải được cung cấp, lắp đặt bởi đơn vị uy tín có kinh nghiệm.
- Bảo trì định kỳ: Kiểm tra hàng tháng, phát hiện và xử lý lỗi sớm.
- Chọn băng tải chất lượng cao: Ưu tiên băng tải PU chính hãng, có chứng chỉ an toàn, bảo hành rõ ràng.
Tham khảo thêm: Băng Tải PU Đồng Nhất – Giải pháp băng tải thực phẩm
Địa chỉ cung cấp băng tải PU uy tín
Chuyển động ổn định, hiệu suất bền bỉ – Băng tải PU nhám caro Belota là lựa chọn hàng đầu cho mọi nhà máy hiện đại. Chúng tôi cam kết mang đến cho bạn:
✅ Chất lượng chính hãng & bền bỉ – Nguyên liệu cao cấp, vận hành ổn định
✅ Hiệu suất tối ưu – Giảm ma sát, hao mòn, tiết kiệm chi phí
✅ Thiết kế linh hoạt – Tùy chỉnh chiều dài, rộng, kiểu bề mặt
✅ An toàn & vệ sinh – Phù hợp thực phẩm, dược phẩm, điện tử
✅ Tư vấn chuyên sâu – Lựa chọn giải pháp phù hợp cho dây chuyền
✅ Lắp đặt & bảo trì nhanh chóng – Hỗ trợ toàn quốc, quy trình minh bạch
✅ Chịu hóa chất & nhiệt độ cao – Hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp
✅ Hiệu quả lâu dài – Tuổi thọ cao, tiết kiệm chi phí vận hành
✅ Gia công theo yêu cầu – Dễ tích hợp với mọi loại băng tải
Liên hệ ngay 0917.657.946 để được Belota hỗ trợ chọn giải pháp tốt nhất cho dây chuyền của bạn.