Welcome! C63, Khu dân cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Email: info@belota.com.vn Hotline: 0917657946
Banner

Hiện nay trên thị trường, băng tải cao su luôn được nhiều doanh nghiệp lựa chọn sử dụng bởi những tính năng vượt trội, phù hợp với hầu hết ngành công nghiệp từ khai thác mỏ, xây dựng đến thực phẩm, sân bay. Nếu bạn tìm mua băng chuyền công nghiệp, cao su băng tải có thể là một lựa chọn phù hợp. Hãy cùng Belota tìm hiểu sâu hơn về dòng sản phẩm xem có bao nhiêu loại, đặc điểm từng loại là gì cùng như tính ứng dụng và báo giá trong bài viết dưới đây nhé.

Băng tải cao su là gì? Tìm hiểu tổng quan

Băng tải cao su là loại băng tải công nghiệp được sử dụng phổ biến trong các ngành khai khoáng, xi măng, than đá, nông sản và sản xuất vật liệu. Với lớp cao su bền bỉ gắn trên khung cùng con lăn ở 2 đầu tạo ra một thiết bị truyền động êm ái, có khả năng chịu mài mòn, chịu kéo và chịu va đập rất tốt.

Nhờ độ bền cao, khả năng truyền tải ổn định và hoạt động được trong môi trường khắc nghiệt, băng tải cao su trở thành giải pháp tối ưu giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất, giảm sức lao động và giảm chi phí vận hành nhưng vẫn đảm bảo dây chuyền hoạt động liên tục. 

Băng tải cao su là loại băng tải công nghiệp được sử dụng trong nhiều lĩnh vực

Cấu tạo của hệ thống băng tải cao su

Một hệ thống băng tải cao su tiêu chuẩn thường gồm các bộ phận chính:

1. Dây băng tải cao su

Thành phần quan trọng nhất, trực tiếp tiếp xúc và vận chuyển hàng hóa. Cấu trúc dây thường gồm:

  • Lớp mặt trên (Top Cover): Chống mài mòn, chịu nhiệt, chịu dầu hoặc chống va đập tuỳ theo ứng dụng.
  • Lớp bố (Fabric/Steel Cord Layer): Tạo độ bền kéo, thường là EP, NN hoặc cáp thép.
  • Lớp mặt dưới (Bottom Cover): Giảm ma sát với con lăn và bảo vệ lớp bố.
  • Lớp liên kết (Skim Rubber): Gắn kết các lớp vật liệu.

2. Khung băng tải 

Được chế tạo từ các vật liệu như thép không gỉ, thép sơn tĩnh điện, inox 304 hoặc nhôm định hình. Bộ phận này đóng vai trò làm giá đỡ cho toàn bộ hệ thống, giúp băng tải hoạt động chắc chắn, ổn định và hạn chế rung lắc trong quá trình vận chuyển

3. Con lăn 

Bộ phận này giúp giảm ma sát, đảm bảo băng chạy ổn định. Gồm nhiều loại:

  • Các con lăn đỡ nhánh tải và không tải
  • Con lăn dẫn hướng giữ cho dây băng không bị lệch ra khỏi đường ray

4. Tang băng tải 

  • Tang chủ động gắn với motor, tạo lực kéo.
  • Tang bị động có tác dụng điều hướng băng 
  • Tang căng giúp tăng góc ôm và duy trì lực căng băng.

5. Bộ truyền động

  • Động cơ điện (Motor): Cung cấp lực kéo.
  • Hộp giảm tốc (Gearbox): Giảm tốc độ, tăng mô-men xoắn.
  • Khớp nối (Coupling): Truyền động ổn định từ motor đến tang.

6. Bộ phận căng băng

Bộ phận này giúp duy trì lực căng cần thiết cho băng chạy, bao gồm:

  • Hệ thống vít me (Screw take-up)
  • Hệ thống tạ đối trọng (Counterweight)
  • Hệ thống thủy lực (Hydraulic take-up)

7. Thiết bị làm sạch

Để tiện lợi hơn trong quá trình vệ sinh, giảm dính bám, tránh lệch băng và tăng tuổi thọ, băng tải cao su được thiết kế kèm với thiết bị làm sạch phù hợp, bao gồm:

  • Gạt sơ cấp: Lắp ngay tại vị trí đầu tang, có nhiệm vụ loại bỏ phần lớn vật liệu còn bám trên bề mặt dây băng sau khi dỡ tải.
  • Gạt thứ cấp: Đặt phía sau gạt sơ cấp, giúp làm sạch sâu hơn, loại bỏ lớp vật liệu mịn hoặc khó trôi, đảm bảo bề mặt băng sạch tối đa trước khi quay lại chu trình vận chuyển.

8. Các bộ phận khác

Tấm che bảo vệ, bộ chỉnh lệch băng, hệ thống cấp liệu, rulo phụ & rulo chống dính, cảm biến an toàn (Cảm biến lệch băng, tốc độ, công tắc khẩn cấp), hệ thống bôi trơn, Chân đỡ - giá đỡ.

Xem thêm: Báo Giá Băng Tải PU Các Loại 2025 - Tư Vấn Thiết Kế

Thông số kỹ thuật cơ bản của băng tải cao su công nghiệp

Các thông số chính của băng tải cao su công nghiệp thường bao gồm:

  • Chiều dày băng: 6 – 30 mm, tùy số lớp bố và lớp cao su phủ.
  • Chiều rộng băng: 300 – 2200 mm (tùy tiêu chuẩn và ứng dụng).
  • Tấm đỡ belt: Thường được làm từ nhôm, inox, thép mạ kẽm.
  • Số lớp bố: EP/NN 2–10 lớp hoặc cáp thép (Steel Cord).
  • Cường lực băng: 160–2500 N/mm tùy loại bố hoặc cấp cáp thép.

  • Độ chịu mài mòn: Theo cấp DIN W, Y, X, Z.

  • Độ chịu nhiệt: 100°C – 200°C đối với băng chịu nhiệt.

  • Độ chịu dầu: Theo cấp MOR hoặc OR.

  • Độ bền kéo lớp phủ: 2 – 6 MPa tùy chất lượng lớp cao su.

  • Kết cấu lớp phủ: Mặt trên & mặt dưới.

  • Đường kính puly tối thiểu: Phụ thuộc số lớp bố và độ cứng băng.

  • Con lăn kéo băng: Được chế tạo từ inox, thép mạ kẽm hoặc nhôm. Có nhiều kích thước khác nhau như: Ø50, Ø60, Ø76, Ø89,...
  • Con lăn đỡ băng: Được làm từ thép mạ kẽm, inox, có kích thước đường kính: Ø25, Ø32 & Ø38.
  • Động cơ băng tải: Động cơ tích hợp giảm tốc với dải công suất từ nhỏ đến lớn (25W - 200W)
  • Bộ điều khiển tốc độ: Sử dụng máy biến tần, hẹn giờ, cảm biến hoặc PLC,..

Thông số kỹ thuật cơ bản của băng tải cao su công nghiệp

Ưu điểm của dây cao su băng tải khiến nhiều người lựa chọn

Dây cao su băng tải được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy nhờ khả năng vận hành ổn định và độ bền vượt trội. Những ưu điểm nổi bật gồm:

  • Độ bền cao, chịu tải tốt: Cấu trúc nhiều lớp bố EP/NN hoặc lõi thép giúp băng tải hoạt động liên tục dưới tải trọng lớn mà không bị giãn hay biến dạng.
  • Khả năng chống mài mòn vượt trội: Lớp cao su phủ dày, bền giúp giảm hao mòn khi vận chuyển vật liệu sắc cạnh, thô nhám hoặc có tính ăn mòn.
  • Hoạt động ổn định, ít rung lắc: Băng chạy êm, ổn định và giảm tiếng ồn, thích hợp cho các dây chuyền sản xuất quy mô lớn.
  • Đa dạng chủng loại – phù hợp nhiều môi trường: Có nhiều dòng sản phẩm như băng chịu nhiệt, chịu dầu, chịu hóa chất, gân V, lòng máng, lõi thép… đáp ứng mọi yêu cầu sản xuất.
  • Chi phí vận hành thấp: Tuổi thọ cao, ít hỏng hóc, dễ bảo trì giúp giảm chi phí thay thế và ngừng máy.
  • Khả năng tùy chỉnh linh hoạt: Có thể cắt theo kích thước, độ dày, lớp bố và bề mặt theo yêu cầu từng nhà máy.

Các loại dây băng tải cao su sử dụng phổ biến trên thị trường

Băng tải cao su chịu nhiệt

Băng tải cao su chịu nhiệt là giải pháp hiệu quả dành cho những nhà máy chuyên vận chuyển các vật liệu có nhiệt độ cao. Đối với những loại băng tải thông thường, khi nhiệt độ tăng lên trên 60 độ C thì hệ thống băng tải bị ảnh hưởng, tuổi thọ suy giảm. Vì vậy, để tiết kiệm chi phí, giảm bớt thời gian cho quy trình sản xuất thì dây băng tải cao su chịu nhiệt là sự lựa chọn tối ưu nhất.

Băng tải cao su chịu nhiệt

Hiện nay, với công nghệ tiên tiến, nhiều đơn vị sản xuất cho ra đời các sản phẩm băng tải có sức chịu nhiệt cao. Trong đó, có thể kể đến 5 loại dưới đây.

  • Loại 1: Khả năng chịu nhiệt không lớn hơn 100 độ C. Nếu nhiệt độ trên 150 độ C thì băng tải chỉ thích hợp hoạt động trong thời gian giới hạn.
  • Loại 2: Khả năng chịu nhiệt trong thử nghiệm không lớn hơn 125 độ C. Dòng này có thể chịu nhiệt độ hoạt động lớn nhất trên 170 độ C trong thời gian ngắn.
  • Loại 3: Khả năng chịu nhiệt độ thử nghiệm không lớn hơn 175 độ C. Dòng sản phẩm này chịu nhiệt độ hoạt động cao nhất là 230 độ C trong điều kiện ngắn hạn.
  • Loại 4: Là dòng băng tải chịu nhiệt độ thử nghiệm lên đến 200 độ C. Khả năng chịu được nhiệt hoạt động trên dưới 300 độ C trong thời gian ngắn.
  • Loại 5: Là dòng băng tải đặc biệt với khả năng chịu nhiệt độ thử nghiệm lên đến 200 độ C. Dòng này có thể chịu được nhiệt độ hoạt động trên dưới 300 độ C trong ngắn hạn. 

Ứng dụng của băng tải cao su chịu nhiệt:

  • Nhà máy xi măng: vận chuyển clinker, đá nóng.
  • Nhà máy luyện kim – gang thép.
  • Nhà máy gạch, ngói, gốm sứ.
  • Ngành đúc kim loại, xử lý nhiệt.
  • Ngành phân bón, hóa chất.
  • Nhà máy nhiệt điện, tro xỉ.

Băng tải cao su trơn

Loại băng tải này được xem là thiết bị phổ biến với bề mặt láng mịn, trơn tru, thích hợp cho việc vận chuyển hàng không yêu cầu quá cao. Băng tải cao su trơn có khả năng hoạt động êm ái, giảm thiểu tiếng ồn. Đặc biệt khả năng chịu lực, chịu mài mòn cao và giá thành phải chăng.

Bên cạnh đó, bề mặt trơn nhẵn giúp quy trình vệ sinh diễn ra nhanh chóng và hiệu quả, tiết kiệm thời gian nhân công. Đồng thời còn giúp môi trường làm việc sạch sẽ và đảm bảo an toàn vệ sinh trong quá trình làm việc.

Ứng dụng: khai khoáng (vận chuyển than, quặng, đá kích thước vừa), ngành xi măng – vật liệu xây dựng. Ngành nông sản (vận chuyển gạo, bắp, cà phê, tiêu…), ngành sản xuất gỗ và MDF, ngành phân bón – hóa chất (vật liệu dạng hạt, dạng bột), ngành chế biến thực phẩm khô.

Băng tải cao su dán gân

Dây băng tải cao su dán gân được thiết kế với đường gân nổi trên bề mặt. Nó có chức năng tăng cường độ bám dính cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển. Những mặt gân nổi giúp hạn chế sự trượt của hàng hóa. Điểm mạnh của cao su băng tải dán gân là khả năng vận chuyển hàng hóa nặng, cồng kềnh mà không gặp khó khăn. Nhờ có tính năng bám dính cao, hàng hóa đảm bảo được vận chuyển một cách an toàn.

Ứng dụng:

  • Vận chuyển hàng hóa trên băng tải nghiêng.
  • Ngành nông sản: lúa, gạo, cà phê, tiêu…
  • Ngành than – khoáng sản.
  • Ngành vật liệu xây dựng: cát, đá, sỏi.
  • Tải kiện hàng, thùng, bao trong kho xưởng, logistic.
  • Hệ thống băng tải yêu cầu chống trượt mạnh hoặc tăng độ bám.

Dây băng tải cao su dán gân được thiết kế với đường gân nổi trên bề mặt

Băng tải cao su lõi thép 

Đây được xem là sự lựa chọn tuyệt vời dành cho các doanh nghiệp trong hoạt động vận chuyển các vật liệu nặng. Với cấu trúc lõi thép, đặc điểm nổi bật là chịu được tải trọng lớn mà không bị biến dạng.  Khả năng chống kéo, hạn chế co giãn giúp duy trì hiệu suất vận hành ổn định trong thời gian dài. Đặc biệt, băng tải này có khả năng hoạt động trong môi trường có nhiệt độ cao, hóa chất mà tuổi thọ không bị suy giảm.

Ứng dụng phổ biến trong các ngành:

  • Khai thác khoáng sản: vận chuyển than, quặng, đá dăm lên dốc.
  • Sản xuất phân bón, hóa chất: hạn chế trượt vật liệu dạng hạt và viên nén.
  • Nhà máy xi măng – vật liệu xây dựng: tải đá, cát, clinker trên băng nghiêng.
  • Ngành gỗ: tải vụn gỗ, dăm gỗ đến lò sấy hoặc máy ép.
  • Các hệ thống băng tải dốc trong kho vận.

Băng tải lõi thép nổi bật là chịu được tải trọng lớn mà không bị biến dạng

Băng tải cao su mini

Băng tải cao su mini là băng tải có kích thước nhỏ, thường được dùng để vận chuyển các vật liệu có trọng lượng nhẹ. Loại băng này được làm từ chất liệu cao su cao cấp, có độ bền vượt trội, khả năng chống ma sát và chịu tác động ngoại lực tốt.

Ứng dụng:

  • Ngành điện tử: vận chuyển linh kiện nhỏ, bảng mạch.
  • Ngành thực phẩm: đóng gói, phân loại bánh kẹo, nông sản nhẹ.
  • Ngành dược phẩm: chuyển thuốc, bao bì, chai lọ nhỏ.
  • Dây chuyền lắp ráp công nghiệp nhẹ.
  • Hệ thống kiểm tra, phân loại sản phẩm mini.

Báo giá băng tải cao su các loại 

Tấm cao su băng tải là một trong những loại thiết bị quan trọng, được lựa chọn nhiều trong các công ty, xí nghiệp, nhà máy. Báo giá băng tải cao su phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: kích thước, mẫu mã, chủng loại, đơn vị,... Mỗi yêu cầu riêng sẽ có mức giá khác nhau. Vì vậy bạn có thể liên hệ đến đơn vị để được tư vấn chính xác.

Mức giá trên thị trường hiện tại dao động từ 200.000 đến 800.000 đồng/m. Dưới đây là giá bán của một số mẫu mã phổ biến tại Belota (cập nhật mới nhất tháng 12/2025):

Mức báo giá của băng tải cao su phụ thuộc vào nhiều yếu tố

Loại băng tải cao su Chiều rộng phổ biến (mm) Độ dày lớp phủ / cấu hình Giá tham khảo [VNĐ/m]
Cao su trơn 300 – 700 phủ cao su, vải bố EP/NN 220.000 – 400.000
Cao su gân V 400 – 800 phủ cao su + lớp gân V 300.000 – 550.000
Cao su bèo  500 – 900 phủ cao su + vách/biên nhựa hoặc cao su 450.000 – 700.000
Cao su gàu 500 – 1000 phủ cao su + gàu định hình 500.000 – 750.000
Cao su bố vải 400 – 1200 nhiều lớp bố EP/NN 250.000 – 500.000
Cao su lõi thép  800 – 1400 cáp thép + phủ cao su 450.000 – 800.000
Cao su trắng (thực phẩm / đường) 500 – 1000 cao su trắng, đáp ứng chuẩn vệ sinh 300.000 – 600.000
Cao su chịu nhiệt 600 – 1200 cao su chịu nhiệt, nhiều lớp bố 400.000 – 750.000
Cao su chịu hóa chất 500 – 1100 cao su kháng hóa chất 350.000 – 650.000
Cao su lòng máng  700 – 1200 vải bố / cáp thép + phủ phù hợp 400.000 – 700.000

Lưu ý: Mức giá có thể sẽ thay đổi theo thời gian bạn cập nhật.

Xem thêm: Báo Giá Băng Tải Nhựa Thực Phẩm, Logistic PU, PP, PE, POM

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá giá dây băng tải cao su

Giá dây băng tải cao su được quyết định bởi năm nhóm yếu tố chính dưới đây:

  • Kích thước băng tải: Chiều rộng và độ dày càng lớn thì lượng vật liệu tiêu hao càng nhiều, dẫn đến đơn giá tăng.
  • Cấu trúc lớp bố hoặc lõi thép: Băng tải EP/NN có số lớp bố càng cao thì chịu lực tốt hơn và giá cao hơn; băng tải lõi thép luôn thuộc phân khúc cao cấp nhất.
  • Loại cao su sử dụng: Cao su chịu nhiệt, chịu dầu hoặc chịu hóa chất có chi phí sản xuất cao hơn, vì vậy giá thành cũng chênh lệch so với loại tiêu chuẩn.
  • Kiểu bề mặt băng: Băng tải trơn có giá thấp nhất, trong khi băng tải gân V, băng có gờ chặn, vách ngăn hoặc bèo yêu cầu gia công phức tạp hơn nên chi phí cao hơn.
  • Thương hiệu và nguồn gốc: Các sản phẩm từ châu Âu, Nhật hoặc Đức thường có chất lượng, độ bền và tiêu chuẩn cao, vì vậy mức giá cao hơn so với hàng Việt Nam hoặc Trung Quốc.

Giá dây băng tải cao su được quyết định bởi

Cách lựa chọn thông số băng chuyền cao su phù hợp 

Để dây băng chuyền cao su hoạt động hiệu quả, bền bỉ và đúng nhu cầu sản xuất, doanh nghiệp cần xác định chính xác các thông số kỹ thuật trước khi chọn mua. Một số tiêu chí quan trọng bao gồm:

1. Xác định loại vật liệu cần vận chuyển

Xác định loại vật liệu cần vận chuyển là dạng hạt, bột, kiện hàng hay vật liệu rời nặng?. Bên cạn đó cũng phải xem xét. về tính chất vật liệu là nóng, sắc cạnh, ẩm ướt, dầu mỡ, hóa chất…Điều này quyết định lớp cao su mặt trên, khả năng chịu mài mòn, chịu nhiệt hoặc chịu dầu.

2. Lựa chọn chiều rộng băng tải

Chiều rộng băng phải phù hợp với kích thước hàng hóa, lưu lượng vận chuyển và độ nghiêng của hệ thống.

  • Hàng lớn cần băng rộng 800–1200mm
  • Hàng nhỏ hoặc tải nhẹ dùng 400–600mm

3. Độ dày tổng và độ dày lớp phủ

Độ dày quyết định khả năng chịu mài mòn và tuổi thọ:

  • 3–5 mm: Tải nhẹ
  • 8–12 mm: Tải trung
  • 12–20 mm: Tải nặng, vật liệu sắc cạnh

Lớp mặt trên dày hơn giúp chống mòn tốt hơn nhưng giá cũng cao hơn.

Doanh nghiệp cần xác định chính xác các thông số kỹ thuật trước khi chọn mua

4. Số lớp bố (EP/NN) hoặc cáp thép

EP 1–3 lớp: phù hợp tải nhẹ, chiều dài ngắn

EP 3–5 lớp: tải trung – nặng, phổ biến nhất

Lõi thép (Steel Cord): dùng cho hệ thống băng tải dài, tải cực nặng, yêu cầu độ ổn định cao

5. Kiểu bề mặt băng tải

Trơn: hàng hóa thông thường, bề mặt bằng phẳng

Gân V: vận chuyển theo góc nghiêng, chống trượt

Bèo, gờ chặn, vách ngăn: vật liệu rời, dốc đứng, yêu cầu chống rơi vãi

6. Đường kính puly & tốc độ băng

Thông số này giúp chọn băng phù hợp để tránh nứt gãy hoặc quá tải khi vận hành.
Puly lớn → tối ưu cho băng dày / lõi thép
Puly nhỏ → dùng cho băng mỏng, nhiều lớp bố mềm

7. Môi trường làm việc

Nhiệt độ cao → băng chịu nhiệt

Môi trường có dầu → băng chịu dầu

Hóa chất, axit → băng chịu hóa chất

Ngoài trời → yêu cầu chống lão hóa, tia UV

Xem thêm: Báo Giá Băng Tải PVC Đủ Loại - Tư Vấn Băng Chuyền Miễn Phí

Belota tự hào là nhà cung cấp băng tải cao su số 1 Việt Nam

Belota là đơn vị tiên phong trong lĩnh vực cung cấp và giải pháp băng tải công nghiệp tại Việt Nam, đặc biệt nổi bật với các dòng băng tải cao su giá rẻ, chất lượng cao. Với hơn 8 năm kinh nghiệm và đội ngũ kỹ sư chuyên môn sâu, Belota luôn mang đến sản phẩm đạt chuẩn quốc tế, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của các nhà máy, khu công nghiệp và hệ thống sản xuất tự động.

Belota sở hữu lợi thế vượt trội nhờ:

  • Cam kết bán nguồn hàng chính hãng, đa dạng từ băng tải trơn, gân V, chịu nhiệt, chịu dầu, lõi thép đến các dòng chuyên dụng theo yêu cầu.
  • Kho quy mô lớn, luôn sẵn hàng nhiều kích thước giúp giao nhanh toàn quốc.
  • Giá thành cạnh tranh, tối ưu theo từng nhu cầu ứng dụng và ngân sách của doanh nghiệp.
  • Dịch vụ kỹ thuật chuyên nghiệp, hỗ trợ đo đạc – tư vấn – ép nối – lắp đặt trọn gói.
  • Bảo hành rõ ràng, đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ băng tải trong suốt quá trình vận hành.

Nhờ chất lượng sản phẩm và dịch vụ vượt trội, Belota được hàng nghìn doanh nghiệp tin tưởng lựa chọn, khẳng định vị thế là đơn vị bán băng tải cao su hàng đầu tại Việt Nam. Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp làm băng tải phù hợp với nhà máy của mình, hãy liên hệ với Belota để được tư vấn miễn phí và có được mức giá tốt nhất.

Liên hệ với Belota tại:

  • Địa chỉ: C63, Khu dân cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • Hotline: 0917.657.946
  • Email: info@belota.com.vn
Hotline: 0917 657 946 Zalo