Dây curoa răng PU lõi thép là giải pháp truyền động chính xác, bền bỉ và chịu tải cao, được chế tạo từ nhựa Polyurethane kết hợp lõi thép chịu lực. Loại dây này không giãn, chống mài mòn tốt, phù hợp cho máy CNC, máy in, băng tải thực phẩm – dược phẩm và các hệ thống công nghiệp hiện đại. Belota cung cấp các dòng dây PU lõi thép chất lượng, đảm bảo hiệu suất cao và tuổi thọ lâu dài cho doanh nghiệp.

Dây Curoa Răng Pu Lõi Thép Là Gì 

Dây curoa răng PU lõi thép (PU Timing Belt Steel Core) là loại dây đai răng đồng bộ, được sản xuất từ nhựa Polyurethane kết hợp với lõi thép chịu lực. Sản phẩm này mang lại khả năng chịu tải lớn, độ bền cao, và hoạt động ổn định trong nhiều môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

Các mã phổ biến:

  • Răng hình thang: T5, T10, T20, AT5, AT10, AT20.

  • Răng tròn/bán nguyệt: 3M, 5M, 8M, 14M, S5M, S8M (Dòng HTD/STD).

Dây curoa răng PU lõi thép là loại dây đai răng đồng bộ, được sản xuất từ nhựa Polyurethane kết hợp với lõi thép chịu lực

Dây curoa răng PU lõi thép là loại dây đai răng đồng bộ, được sản xuất từ nhựa Polyurethane kết hợp với lõi thép chịu lực

Ưu Điểm Kỹ Thuật

  • Độ ổn định kích thước: Lõi thép giúp dây tuyệt đối không bị co giãn trong quá trình vận hành, đảm bảo vị trí dừng chính xác (rất quan trọng trong máy CNC, máy in).

  • Tốc độ cao: Khả năng vận hành với tốc độ tuyến tính lên tới 80 m/s.

  • Độ bền hóa học: Nhựa PU chịu được dầu mỡ, mài mòn, chống lại sự thủy phân và tia UV (Ozone).

  • Sạch sẽ: Không sinh bụi cao su đen như dây curoa thường, phù hợp tuyệt đối cho phòng sạch, y tế, thực phẩm.

  • Phạm vi nhiệt độ: Hoạt động ổn định từ -5°C đến +80°C (Lưu ý: Không dùng cho lò sấy nhiệt độ cao).

Ưu Điểm Kỹ Thuật

Ưu Điểm Kỹ Thuật

Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản

Loại dây

Bước răng (Pitch)

Bề rộng răng (Width)

Độ dày tổng (Total Height)

T5

5 mm

1.78 mm

2.2 mm

T10

10 mm

3.48 mm

4.5 mm

T20

20 mm

6.50 mm

8.0 mm

AT5

5 mm

2.50 mm

2.7 mm

AT10

10 mm

5.00 mm

4.5 mm

AT20

20 mm

10.0 mm

8.0 mm

Chiều rộng bản dây tiêu chuẩn:

  • T5: bản rộng 6, 10, 16, 32, 50 mm

  • T10: bản rộng 16, 25, 32, 50, 75, 100 mm

  • AT5: bản rộng 6, 10, 16, 25, 32, 50, 75 mm

  • AT10: bản rộng 16, 25, 32, 50, 75, 100, 150 mm

  • AT20: bản rộng  25, 32, 50, 75, 100, 150, 200 mm

Phân Biệt Dây Curoa Răng PU Loại T và AT

Nhiều khách hàng nhầm lẫn giữa T10 và AT10 vì bước răng giống nhau. Dưới đây là cách phân biệt chuẩn xác:

Cách nhận biết (Ghép răng)

Đây là cách nhanh nhất để kiểm tra thực tế:

  • Dây loại T (T5, T10, T20): Khi úp hai mặt răng của dây vào nhau, các răng sẽ khớp hoàn toàn với nhau, không có khe hở (do góc răng nhỏ 40°).

  • Dây loại AT (AT5, AT10, AT20): Khi úp hai mặt răng vào nhau, ở giữa đỉnh răng và chân răng sẽ xuất hiện khe hở (do thiết kế răng rộng và sâu hơn, góc răng lớn 50°).

Điểm khác biệt về hiệu suất

  • Dây AT: Có thiết kế răng rộng hơn, chân răng cứng hơn.

    • Khả năng ăn khớp với ròng rọc (Puly) tốt hơn, giảm độ rơ (Backlash).

    • Hiệu suất truyền tải lực cao hơn khoảng 50% so với dây loại T cùng kích thước.

  • Dây T: Dòng tiêu chuẩn, dùng cho tải nhẹ và trung bình.

Phân Biệt Dây Curoa Răng PU Loại T và AT

Phân Biệt Dây Curoa Răng PU Loại T và AT

Các Tùy Chọn Gia Công Dây Curoa Răng PU Lõi Thép

Dây curoa PU có tính tùy biến rất cao:

Dạng dây

  • Dây mở: Cuộn dài 50m, 100m. Dùng cho cơ cấu chạy tịnh tiến, cửa tự động.

  • Dây nối: Hàn nhiệt từ dây mở. Dùng cho băng tải nhẹ (Lưu ý: Mối nối chỉ chịu lực kéo bằng 50% dây liền).

  • Dây đúc liền: Đúc nguyên khuôn không mối nối. Chịu lực kéo 100%, dùng cho truyền động lực lớn.

Phủ bề mặt

  • Đắp cao su đỏ/xanh tăng ma sát.

  • Đắp mút xốp hoặc vải nylon xanh giảm chấn, tăng ma sát và tuổi thọ.

  • Đắp vải xanh (NFT/NFB) giảm tiếng ồn.

Gắn gá

Hàn các gờ chắn, vách ngăn lên lưng dây để đẩy sản phẩm.

Các Tùy Chọn Gia Công Dây Curoa Răng PU Lõi Thép

Các Tùy Chọn Gia Công Dây Curoa Răng PU Lõi Thép

Ứng Dụng Thực Tế

  • Ngành Thực phẩm & Dược phẩm: Băng tải vận chuyển bánh kẹo, đóng gói thuốc.

  • Ngành Kính & Gạch men: Vận chuyển kính tấm, gạch men (thường dùng dây đắp cao su đỏ/xanh).

  • Máy móc chính xác: Máy in khổ lớn, máy CNC, cánh tay robot, máy dệt.

  • Ngành Giấy & Bao bì: Hệ thống cuốn, cắt giấy.

Khi chọn dây PU lõi thép, việc xác định đúng bước răng (T hay AT) và kết cấu dây (Nối hay Đúc liền) là cực kỳ quan trọng để tránh đứt dây khi chịu tải.

Cần tư vấn hoặc báo giá dây curoa PU? Liên hệ ngay Belota qua Hotline/Zalo: 0917 657 946!

Xem thêm: Dây Curoa Răng PU Đủ Kích Thước, Mẫu Mã, Giá Ưu Đãi | Belota