Tấm silicone chịu nhiệt là loại phụ kiện vật tư dạng tấm có khả năng chịu nhiệt, chống dính, đàn hồi và cách điện tốt, được sử dụng trong nhiều thiết bị công nghiệp và máy móc. Sản phẩm có nhiều dạng như silicone đặc, silicone xốp, gia cường vải, nhiều độ dày và màu sắc khác nhau. Tùy môi trường làm việc, tấm silicone có thể được dùng làm lớp đệm, lớp lót chịu nhiệt hoặc gia công theo kích thước, bản vẽ. Cùng Belota tìm hiểu chi tiết về loại vật tư này trong bài viết dưới đây.
Tấm silicone chịu nhiệt (thường được gọi là tấm silicon chịu nhiệt, tấm silicon chống dính) là vật liệu dạng tấm được sản xuất từ cao su silicone, có khả năng chịu nhiệt, chống dính, chịu lạnh và duy trì độ đàn hồi trong điều kiện nhiệt độ thay đổi. Silicone có cấu trúc polymer với mạch chính chứa liên kết silicon-oxygen (Si-O), nhờ đó vật liệu có độ ổn định nhiệt và độ bền tốt hơn nhiều loại cao su thông thường.
Tấm silicone thường được sản xuất dưới dạng tấm đặc, tấm xốp hoặc silicone gia cường vải, được sử dụng trực tiếp làm tấm lót, lớp đệm, bề mặt chống dính hoặc tấm tạo hình trong các thiết bị và quy trình công nghiệp. Nhờ khả năng chịu nhiệt, đàn hồi và chống bám dính, vật liệu phù hợp với các ứng dụng như máy ép nhiệt, máy ép chân không, thiết bị cán màng tấm pin năng lượng mặt trời, máy ép và một số thiết bị gia công cần bề mặt tiếp xúc ổn định.
![]()
Tấm silicon chịu nhiệt được sản xuất từ cao su silicone
Lưu ý: “silicone” là tên vật liệu polymer, còn “silicon” là nguyên tố hóa học Si. Trong ngành công nghiệp tại Việt Nam, cụm “tấm silicon chịu nhiệt” vẫn được sử dụng phổ biến để chỉ tấm silicone chịu nhiệt.
![]()
Ưu điểm của tấm silicone chịu nhiệt
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Vật liệu | Cao su silicone |
| Nhiệt độ làm việc | -60 đến 230°C |
| Độ cứng | 25 - 80 ±5 Shore A |
| Độ bền kéo | Tối đa khoảng 10 MPa |
| Độ giãn dài | Tối đa khoảng 700% |
| Tỷ trọng | 1,10 - 1,60 g/cm³ |
| Độ dày | 1 - 50 mm |
| Khổ rộng | 1 - 1,5 m |
| Bề mặt | Trơn hoặc phủ vải |
| Màu sắc | Trong, trắng, đỏ và màu theo yêu cầu |
| Dạng sản phẩm | Tấm đặc, tấm xốp, silicone gia cường vải |
| Tiêu chuẩn/loại | Công nghiệp, thực phẩm |
Tấm silicone chịu nhiệt có nhiều dạng khác nhau về cấu trúc, độ cứng và mục đích sử dụng. Một số loại phổ biến gồm:
Tấm silicone đặc có cấu trúc liền khối, độ kín tốt, đàn hồi và chịu nhiệt, phù hợp với các ứng dụng cần làm kín, đệm và cách ly giữa các bề mặt. Sản phẩm thường được sử dụng để gia công gioăng, phớt, đệm chịu nhiệt trong máy móc công nghiệp, thiết bị gia nhiệt và máy ép.
Ngoài ra, dòng này còn được sử dụng trong quá trình cán màng tấm pin năng lượng mặt trời, làm lớp đệm tiếp xúc trong thiết bị cán màng, nơi vật liệu cần khả năng chịu nhiệt, chống dính và duy trì độ ổn định khi làm việc liên tục.
![]()
Tấm silicone đặc
Tấm silicone xốp có cấu trúc nhiều ô khí, nhẹ, đàn hồi và có khả năng nén - phục hồi tốt, phù hợp làm lớp đệm chịu nhiệt trong máy ép nhiệt, máy ép chuyển nhiệt, máy ép hơi và bàn hút chân không. Ngoài ra, vật liệu còn được sử dụng trong máy ép veneer, ép laminate và thiết bị giặt là công nghiệp, nơi cần độ đàn hồi, khả năng chịu nhiệt và phân bố lực ép ổn định.
![]()
Tấm silicone xốp
Tấm silicone gia cường vải được cấu tạo từ lớp silicone kết hợp với lớp vải gia cường bên trong. Cấu trúc này giúp tăng độ ổn định kích thước và khả năng chịu lực so với tấm silicone thông thường, phù hợp với các ứng dụng công nghiệp cần vật liệu làm việc ổn định.
![]()
Tấm silicone gia cường vải
Tấm silicone thực phẩm được sản xuất từ vật liệu phù hợp cho các ứng dụng tiếp xúc với thực phẩm, đồng thời có thể yêu cầu chứng nhận hoặc tiêu chuẩn tương ứng như FDA tùy sản phẩm. Loại này thường được sử dụng trong thiết bị chế biến, sản xuất và đóng gói thực phẩm.
![]()
Tấm silicone thực phẩm
Tấm silicon chống dính trong suốt hoặc bán trong suốt có khả năng cho ánh sáng truyền qua, thuận tiện khi cần quan sát bề mặt hoặc vị trí tiếp xúc. Vật liệu có độ đàn hồi tốt, có thể nén, ép và tạo hình theo yêu cầu để làm gioăng, đệm hoặc chi tiết làm kín. Loại này được sử dụng trong một số ứng dụng công nghiệp, thiết bị và hệ thống cần khả năng quan sát vật liệu bên dưới.
![]()
Tấm silicone trong suốt
| Độ dày | Đặc điểm | Phù hợp khi | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| 1–2 mm | Mỏng, mềm, dễ uốn và cắt | Cần tấm silicone linh hoạt, dễ điều chỉnh theo bề mặt | Khả năng chịu nén và giữ hình dạng thấp hơn loại dày |
| 3 mm | Độ mềm và độ ổn định tương đối cân bằng | Các vị trí cần vật liệu có độ linh hoạt nhưng vẫn giữ được hình dạng | Không phù hợp khi cần lớp vật liệu dày hoặc chịu lực nén cao |
| 5 mm | Dày hơn, độ ổn định và khả năng chịu nén tốt hơn | Cần lớp silicone có độ chắc và ổn định khi làm việc | Cần cân nhắc không gian lắp đặt |
| 8 mm | Tạo lớp vật liệu dày, khả năng chịu nén tốt | Các vị trí cần lớp silicone dày và khả năng đàn hồi cao | Độ linh hoạt thấp hơn các loại mỏng |
| 10 mm trở lên | Dày, chắc, khả năng chịu nén và giữ hình dạng cao | Cần lớp silicone có chiều dày lớn hoặc khả năng cách ly tốt | Không phù hợp với vị trí có không gian hạn chế hoặc yêu cầu độ mỏng |
Tấm silicon chịu nhiệt có nhiều màu sắc nhằm thuận tiện cho nhận diện, phân loại và lựa chọn theo yêu cầu sản xuất. Màu sắc không phải yếu tố quyết định trực tiếp khả năng chịu nhiệt; khi lựa chọn cần ưu tiên vật liệu, độ dày, độ cứng và điều kiện sử dụng.
Tấm silicone đỏ là màu phổ biến trong các dòng silicone chịu nhiệt công nghiệp, giúp dễ nhận diện vật liệu trong quá trình sử dụng, kiểm tra và thay thế. Màu đỏ thường được lựa chọn cho các ứng dụng cần tấm silicone chịu nhiệt, chống dính, đàn hồi và ổn định khi làm việc trong điều kiện nhiệt độ cao.
Tấm silicone trắng có bề mặt sáng, dễ quan sát bụi bẩn hoặc tình trạng vật liệu, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu vệ sinh và nhận diện bề mặt.
![]()
Tấm silicone trắng
Tấm silicone trong suốt hoặc bán trong suốt có khả năng truyền sáng, giúp quan sát tương đối rõ bề mặt và vị trí tiếp xúc bên dưới. Loại trong suốt phù hợp khi cần nhìn xuyên qua tấm, trong khi loại bán trong suốt cho phép nhận diện vật liệu và khu vực tiếp xúc mà không cần độ trong hoàn toàn. Sản phẩm có thể được sử dụng để gia công đệm, lớp lót hoặc các chi tiết silicone theo yêu cầu.
Mỗi loại cao su có ưu thế khác nhau về nhiệt độ, môi trường hóa chất và tính cơ học. Bảng dưới đây giúp lựa chọn vật liệu theo điều kiện làm việc thực tế, thay vì chỉ dựa vào khả năng chịu nhiệt.
| Tiêu chí | Silicone | EPDM | Viton/FKM | Cao su thông thường |
|---|---|---|---|---|
| Chịu nhiệt | Rất tốt | Tốt | Rất tốt | Trung bình |
| Chịu lạnh | Rất tốt | Tốt | Trung bình | Trung bình |
| Kháng UV | Rất tốt | Rất tốt | Tốt | Thấp - trung bình |
| Kháng ozone | Rất tốt | Rất tốt | Tốt | Thấp |
| Kháng dầu | Trung bình | Kém | Rất tốt | Tùy loại |
| Cách điện | Rất tốt | Tốt | Tốt | Tùy loại |
| Đàn hồi | Rất tốt | Tốt | Tốt | Tùy loại |
| Ứng dụng | Tấm lót, lớp chống dính, tạo hình, thiết bị nhiệt, điện - điện tử, thực phẩm | Ứng dụng ngoài trời, nước và môi trường thời tiết | Môi trường dầu, nhiên liệu và hóa chất | Ứng dụng cơ khí thông dụng, tùy từng loại cao su |
![]()
Ứng dụng của tấm silicon chống dính
Belota cung cấp tấm silicon chịu nhiệt với nhiều độ dày, quy cách và dạng vật liệu, phù hợp cho các ứng dụng như tấm lót chịu nhiệt, bề mặt chống dính, tấm tạo hình, máy ép nhiệt, máy ép chân không và thiết bị cán màng tấm pin năng lượng mặt trời. Sản phẩm được tư vấn dựa trên nhiệt độ làm việc, độ dày, độ cứng, kích thước và điều kiện tiếp xúc thực tế.
Tùy từng sản phẩm, Belota có thể cung cấp CO/CQ khi khách hàng yêu cầu. Sản phẩm được hỗ trợ giao hàng tại TP.HCM và các tỉnh thành trên toàn quốc, thuận tiện cho nhà máy, xưởng sản xuất và doanh nghiệp cần vật tư silicone theo quy cách cụ thể.
Tấm silicone chịu nhiệt có nhiều lựa chọn về cấu trúc, độ dày, độ cứng, màu sắc và quy cách, đáp ứng từ nhu cầu làm kín, đệm chịu nhiệt đến cách điện và gia công chi tiết. Khi lựa chọn, nên xác định nhiệt độ làm việc, lực nén, môi trường tiếp xúc và kích thước lắp đặt để chọn đúng loại silicone. Belota hỗ trợ tư vấn vật liệu, đối chiếu mẫu và cung cấp tấm silicone chống dính theo quy cách phù hợp với từng nhu cầu sử dụng.