Welcome! C63, Khu dân cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Email: info@belota.com.vn Hotline: 0917657946
Banner

Băng tải nhựa ngày càng được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy nhờ độ bền cao, chống ẩm, chống ăn mòn và dễ vệ sinh. Với khả năng tùy biến cao về vật liệu, cấu trúc bề mặt tải nhựa trở thành giải pháp lý tưởng cho ngành thực phẩm, thủy sản, đồ uống, bao bì đến logistics. Tại Belota cung cấp đủ chủng loại mẫu mã từ PP, PE,POM, PU, PVC,..., 100% chính hãng với mức giá cực kì cạnh tranh. Nếu quý khác hàng đang tìm hiểu về giải pháp băng tải này, hãy cùng đọc bài viết dưới đây để hiểu rõ hơn về cấu tạo, vật liệu, thông số cũng như báo giá chi tiết.

Tìm hiểu băng tải nhựa là gì?

Băng tải nhựa là loại băng tải được cấu tạo từ các tấm nhựa modul hoặc từ chất liệu PVC/PU tổng hợp, liên kết với nhau thành một dải băng chạy liên tục. Nhờ đặc tính nhẹ, không thấm nước, chống ăn mòn và dễ vệ sinh, băng tải vật liệu nhựa được sử dụng phổ biến trong nhiều dây chuyền sản xuất hiện đại.

Tùy theo yêu cầu vận hành, loại băng tải này được chia thành hai dạng chính:

  • Băng tải nhựa mặt kín: Bề mặt phẳng, liền mạch, thích hợp vận chuyển sản phẩm nhỏ, dễ rơi hoặc yêu cầu độ ổn định cao.
  • Băng tải nhựa mặt hở (thoáng): Bề mặt có lỗ hoặc khe hở giúp thoát nước, thoát khí nhanh, phù hợp ngành thủy sản, thực phẩm tươi sống, môi trường ẩm ướt.

Với khả năng tùy biến về kích thước, vật liệu và cấu tạo, dây chuyền nhựa là giải pháp tối ưu giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo vệ sinh trong môi trường sản xuất.

Băng tải nhựa là loại băng tải được cấu tạo từ các tấm nhựa modul hoặc từ chất liệu PVC/PU tổng hợp

Băng tải nhựa là loại băng tải được cấu tạo từ các tấm nhựa modul hoặc từ chất liệu PVC/PU tổng hợp

Tham khảo thêm: Báo Giá Băng Tải Cao Su Mới Nhất - Tải Nặng - Bền Bỉ

Các loại vật liệu chế tạo băng tải nhựa

Việc lựa chọn vật liệu phù hợp để chế tạo băng tải nhựa ảnh hưởng lớn đến nhu cầu sử dụng của khách hàng. Tùy vào loại hàng hóa mà người dùng có thể lựa chọn một trong các vật liệu dưới đây:

Bảng so sánh & tổng hợp các loại vật liệu

Vật liệu Đặc tính nổi bật Khả năng chịu nhiệt Độ bền – chịu tải Ứng dụng tiêu biểu
PE Mềm dẻo, đàn hồi tốt; chịu lạnh cực sâu; kháng hóa chất Rất thấp (tới -73°C) Trung bình Kho lạnh, thịt – hải sản, thực phẩm đông lạnh
PP Cứng, nhẹ; chống ẩm – hóa chất; bền nhiệt hơn PE Trung bình Tốt Đóng gói, thực phẩm khô, điện tử, phân loại hàng
POM Độ cứng cao; ma sát thấp; chạy êm; ít biến dạng Trung bình – cao Rất tốt (tải nặng, tốc độ cao) Đóng chai – đồ uống, dây chuyền yêu cầu độ chính xác
PVC Dẻo; chống thấm; kháng hóa chất; giá thành tốt Thấp – trung bình Trung bình Nông sản, thực phẩm khô, dược phẩm, đóng gói
PU Đàn hồi cao; chống mài mòn; độ bám tốt; đạt chuẩn an toàn thực phẩm Trung bình Tốt (tải nhẹ–trung bình) Chế biến thực phẩm, đóng gói, hàng nhẹ

Băng tải nhựa được làm từ nhiều vật liệu khác nhau

Băng tải nhựa được làm từ nhiều vật liệu khác nhau

Cấu tạo của hệ thống băng tải nhựa

Hệ thống băng tải nhựa được cấu thành từ các bộ phận sau:

  • Dây tải nhựa: Ghép từ các module PE, PP hoặc POM, bước mắt phổ biến 25.4 – 50.8 mm.

  • Khung băng tải: Inox 304, nhôm định hình hoặc thép sơn tĩnh điện, đảm bảo độ cứng và độ bền.

  • Bánh răng – con lăn truyền động: Làm từ nhựa kỹ thuật, ăn khớp trực tiếp với mắt băng để truyền lực ổn định.

  • Cụm truyền động: Motor kết hợp hộp số giảm tốc, có thể dùng biến tần để điều chỉnh tốc độ băng.

  • Thanh dẫn hướng: Nhựa hoặc inox, giúp giữ sản phẩm đi đúng hướng, hạn chế nghiêng đổ.

  • Hệ thống căng chỉnh: Điều chỉnh độ căng băng, giúp băng chạy êm và không trượt.

  • Chân đế & phụ kiện: Chân tăng chỉnh, đế chống rung và các phụ kiện an toàn theo yêu cầu.

Cấu tạo của hệ thống băng tải nhựa

Cấu tạo của hệ thống băng tải nhựa

>> Xem thêm: Băng Tải PVC Chất Lượng Đủ Loại | Báo Giá Và Tư Vấn Kỹ Thuật

Các tính năng vượt trội của băng tải vật liệu nhựa

Băng tải vật liệu nhựa ngày càng được ưa chuộng trong các dây chuyền sản xuất nhờ sở hữu nhiều đặc tính nổi bật mà các loại băng tải truyền thống khó đáp ứng. Một số ưu điểm vượt trội có thể kể đến:

  • Chống ăn mòn, chịu hóa chất nhẹ: Không gỉ, phù hợp môi trường ẩm, thực phẩm, thủy sản và hóa chất nhẹ.

  • Chạy êm, ít ồn: Ma sát thấp, vận hành mượt, phù hợp nhà xưởng cần không gian yên tĩnh.

  • Làm việc tốt trong nhiều dải nhiệt: Tùy vật liệu, băng có thể dùng cho kho lạnh hoặc môi trường nhiệt trung bình mà không bị biến dạng.

  • Dễ vệ sinh, an toàn thực phẩm: Ít bám bẩn, dễ làm sạch bằng nước hoặc dung dịch nhẹ.

  • Nhẹ, tiết kiệm điện: Nhẹ hơn băng cao su, giúp giảm tải motor và tiêu thụ điện năng.

  • Bền và dễ bảo trì: Thay từng mắt băng nhanh chóng, giảm chi phí bảo dưỡng.

  • Thiết kế linh hoạt: Dễ tùy biến theo dây chuyền thẳng, cong, nâng hạ hoặc gắn gân, vách ngăn.

Loại băng tải này có khả năng chống ăn mòn và hóa chất

Loại băng tải này có khả năng chống ăn mòn và hóa chất

Nhược điểm cần lưu ý của băng chuyền nhựa 

  • Chịu tải kém hơn băng tải cao su, phù hợp tải nhẹ đến trung bình, dễ mòn nếu tải nặng liên tục.

  • Giới hạn nhiệt độ, đa số chỉ chịu khoảng 70–120°C; môi trường nhiệt cao cần dùng băng chuyên dụng.

  • Một số vật liệu dễ giòn khi nhiệt độ thấp, đặc biệt PP; PE phù hợp hơn cho kho lạnh.

  • Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn PVC thường, nhất là băng tải nhựa modular.

  • Yêu cầu truyền động đúng chuẩn, cần puly hoặc nhông phù hợp để tránh rung, giãn hoặc gãy mắt băng.

Nhược điểm cần lưu ý của băng chuyền nhựa

Nhược điểm cần lưu ý của băng chuyền nhựa

Thông số kỹ thuật cơ bản của băng chuyền nhựa

  • Chiều rộng băng: 200 – 2.000 mm; băng modular tùy chỉnh theo module.

  • Độ dày băng: PVC/PU 3 – 12 mm; băng nhựa modular 8 – 20 mm.

  • Vật liệu: PE (chịu lạnh), PP (chịu nhiệt), POM (chịu mài mòn, tải nặng), PVC/PU (linh hoạt, dùng phổ biến).

  • Bước mắt băng: 12.7 – 50.8 mm; bước nhỏ cho sản phẩm nhỏ, bước lớn cho tải nặng.

  • Tải trọng làm việc: 200 – 3.000 N/m, POM chịu tải cao nhất.

  • Nhiệt độ làm việc: PE -73°C đến 65°C; PP 0°C đến 100°C; POM -40°C đến 90°C; PVC/PU -10°C đến 80°C.

  • Tốc độ vận hành: 10 – 60 m/phút; dây chuyền đặc thù có thể đạt 100 – 120 m/phút.

  • Hệ truyền động: Sprocket, puly hoặc motor giảm tốc, tùy pitch băng.

  • Bề mặt băng: Trơn, nhám, lưới, đục lỗ, gân nâng, sidewall theo ứng dụng.

Thông số kỹ thuật cơ bản của băng chuyền nhựa

Thông số kỹ thuật cơ bản của băng chuyền nhựa

Phân loại băng tải nhựa theo thiết kế phổ biến hiện nay

Băng tải nhựa là giải pháp vận chuyển không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào tính linh hoạt và khả năng ứng dụng rộng rãi. Dưới đây là những loại phổ biến nhất, mỗi loại đều có những ưu điểm riêng biệt.

Theo kiểu dáng

Băng tải nhựa cong

Thiết kế uốn cong theo góc 30°, 45°, 90° hoặc 180° giúp chuyển hướng sản phẩm trên dây chuyền một cách mượt mà. Loại này tối ưu không gian nhà xưởng, vận hành ổn định và phù hợp các hệ thống phân loại, đóng gói và logistics.

Băng tải nhựa nghiêng lên dốc

Kiểu dáng nghiêng kết hợp bề mặt chống trượt hoặc gân tăng ma sát, giúp hàng hóa không bị trượt lùi khi di chuyển lên dốc. Phù hợp cho vận chuyển thùng, bao, nông sản và sản phẩm rời trong các dây chuyền cần thay đổi độ cao.

Theo bề mặt

Băng tải xích nhựa (Modular)

Gồm các mắt nhựa ghép bằng chốt, chịu tải tốt (50–150 kg/m), bền và linh hoạt. Thiết kế mô-đun giúp thay thế nhanh, dễ vệ sinh, phù hợp thực phẩm, thủy sản và công nghiệp nặng.

Băng tải xích nhựa gồm các mắt nhựa ghép bằng chốt

Băng tải xích nhựa gồm các mắt nhựa ghép bằng chốt

Băng tải nhựa phẳng (Flat Top) 

Bề mặt kín, di chuyển êm và ổn định, hạn chế bám bẩn và dễ làm sạch. Thích hợp cho đóng gói, phân loại, lắp ráp và dây chuyền tốc độ trung bình–cao.

Băng tải nhựa đục lỗ

Có lỗ thoát nước/thoát khí, tối ưu rửa – sấy – làm mát sản phẩm. Phù hợp thủy sản, rau củ, thực phẩm tươi; vận hành tốt trong môi trường ẩm.

Theo tính năng

Băng tải nhựa chống trượt (caro/gân/nhám)

Bề mặt tăng ma sát, giữ sản phẩm không trượt, đặc biệt hữu ích cho băng tải nghiêng. Ứng dụng trong đồ uống, nông sản, bao bì, logistics và đóng gói tự động.

Băng tải nhựa chống trượt (caro/gân/nhám) có bề mặt tăng ma sát, giữ sản phẩm không trượt

Băng tải nhựa chống trượt (caro/gân/nhám) có bề mặt tăng ma sát, giữ sản phẩm không trượt

Băng tải nhựa chịu nhiệt

Băng tải nhựa chịu nhiệt được sản xuất từ PP chịu nhiệt, POM đặc biệt hoặc các vật liệu composite, cho phép hoạt động ở 90–120°C. Chúng phù hợp với dây chuyền sấy, hấp, tiệt trùng hoặc khu vực gần nguồn nhiệt. 

Băng tải nhựa chịu hóa chất

Loại này sử dụng các vật liệu như PP, PE hoặc POM có công thức đặc biệt để chống lại dung môi, kiềm, axit nhẹ. Băng hoạt động hiệu quả trong môi trường có chất tẩy rửa mạnh hoặc tiếp xúc với hóa chất thường xuyên.

Các loại băng tải nhựa thực phẩm nên dùng nhất hiện nay

Các loại băng tải nhựa thực phẩm nên dùng nhất hiện nay

Các loại băng tải nhựa thực phẩm nên dùng nhất hiện nay

Băng tải nhựa Modular (nhựa xích – mắt ghép)

Đây là loại phổ biến nhất trong ngành thực phẩm nhờ thiết kế mô-đun giúp dễ tháo lắp, dễ vệ sinh và ít bám bẩn.

Chất liệu: PP, PE, POM đạt chuẩn FDA.

Ưu điểm:

  • Chịu tải tốt, không cong vênh.
  • Phù hợp môi trường ướt, lạnh, nhiệt độ dao động.
  • Thay thế từng mắt khi hỏng, tiết kiệm chi phí.

Ứng dụng: Thủy sản, thịt – gia cầm, bánh kẹo, đồ uống, phân loại đóng gói.

Băng tải nhựa phẳng PVC/PU thực phẩm

Loại này được sử dụng rộng rãi nhờ bề mặt kín, êm, sạch, đảm bảo an toàn vệ sinh trong quá trình sản xuất.

Chất liệu: PVC hoặc PU đạt chuẩn FDA/EC.

Ưu điểm:

  • Bề mặt mịn, không thấm nước, chống bám dầu/mỡ.
  • Dễ vệ sinh, an toàn với thực phẩm tươi sống lẫn bao gói.
  • Chạy êm, phù hợp dây chuyền tốc độ cao.

Ứng dụng: Dây chuyền phân loại, đóng gói, chế biến rau củ, bánh kẹo, thực phẩm khô.

Băng tải nhựa đục lỗ thoát nước

Thiết kế bề mặt đục lỗ giúp thoát nước, thoát khí giúp làm ráo sản phẩm nhanh, rất phù hợp trong môi trường ẩm ướt.

Chất liệu: PP, PE hoặc PU chuyên dụng.

Ưu điểm:

  • Nước thoát nhanh, hạn chế đọng bẩn.
  • Hoạt động bền trong môi trường rửa liên tục.
  • Giảm thời gian sấy/làm ráo sản phẩm.

Ứng dụng: Thủy sản, rau củ rửa sấy, dây chuyền làm mát sau gia nhiệt.

Tham khảo thêm: Băng Tải Con Lăn (Roller) Chất Lượng - Tư Vấn Giá Tốt Nhất

Các lưu ý khi sử dụng dây tải nhựa giúp tăng độ bền

  • Không vận hành quá tải so với thiết kế để tránh cong, gãy mắt nhựa hoặc hư băng.

  • Điều chỉnh tốc độ và lực căng phù hợp, tránh căng quá hoặc chạy quá nhanh gây mài mòn.

  • Vệ sinh băng tải định kỳ, hạn chế dầu mỡ và cặn bẩn tích tụ trên bề mặt.

  • Thường xuyên kiểm tra puly, con lăn để phát hiện sớm tình trạng mòn, lệch hoặc kẹt.

  • Tránh sử dụng hóa chất tẩy rửa không phù hợp với vật liệu nhựa của băng tải.

  • Bảo dưỡng định kỳ, kiểm tra mắt nối và thay thế kịp thời các chi tiết hư hỏng.

  • Không để vật sắc cạnh rơi trực tiếp lên băng trong quá trình vận hành.

Các lưu ý khi sử dụng dây tải nhựa giúp tăng độ bền

Các lưu ý khi sử dụng dây tải nhựa giúp tăng độ bền

Các tiêu chí chọn băng tải nhựa phù hợp cho nhà máy

Lựa chọn đúng loại băng tải nhựa giúp tối ưu hiệu suất dây chuyền, giảm hỏng hóc và tiết kiệm chi phí vận hành. Doanh nghiệp cần đánh giá đồng thời môi trường làm việc, loại sản phẩm và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.

Môi trường vận hành

Nhiệt độ, độ ẩm và hóa chất là yếu tố quyết định tuổi thọ băng tải.

  • Nhiệt độ cao 80–100°C: ưu tiên PP hoặc POM.
  • Môi trường nước, nước muối, thủy sản: chọn PE để chống ăn mòn.
  • Khu vực dùng chất tẩy rửa mạnh: cần vật liệu kháng hóa chất.

Đặc tính sản phẩm

Cân nhắc trọng lượng, kích thước, độ sắc cạnh và tính chất hàng hóa.

  • Hàng nhẹ – trung bình: PP, PE.
  • Hàng nặng, yêu cầu ổn định cao: POM.
  • Sản phẩm dễ trầy xước: chọn bề mặt mềm hoặc PU phủ.

Tốc độ và tần suất vận hành

  • Dây chuyền tốc độ cao: dùng POM để giảm rung và ma sát.
  • Hoạt động liên tục 24/7: ưu tiên băng tải bền cơ học, ít giãn, chịu mài mòn.

Yêu cầu vệ sinh & tiêu chuẩn an toàn

Ngành thực phẩm/đồ uống/dược phẩm cần băng tải đạt FDA, bề mặt dễ vệ sinh, ít bám bẩn và không mài mòn sinh hạt nhựa.

Kiểu dáng & cấu trúc băng tải

Tùy ứng dụng mà chọn phẳng, đục lỗ, chống trượt, băng cong, băng dốc hoặc modular.

  • Đục lỗ: thoát nước, làm mát.
  • Chống trượt: băng tải nghiêng.
  • Modular: tải nặng, bảo trì nhanh.

Chi phí đầu tư & vận hành

Ngoài giá mua, cần tính tuổi thọ, tần suất bảo trì, tiêu thụ năng lượng. Vật liệu cao cấp như POM có giá cao hơn nhưng bền hơn và giảm chi phí dừng máy.''

Mức báo giá băng tải nhựa mới nhất năm 2025

Giá băng tải nhựa trên thị trường rất đa dạng, phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: vật liệu, kích thước, thiết kế, nhà cung cấp, thương hiệu, chất lượng, số lượng đặt hàng,... Chính vì vậy, để nhận được bảng báo giá chi tiết, bạn có thể liên hệ với các nhà cung cấp uy tín.

Dưới đây là bảng giá tham khảo, cập nhật mới nhất:

Loại sản phẩm / Quy cách Đơn vị Giá tham khảo (VNĐ) Ghi chú
Băng tải nhựa Modular (mắt ghép) 700.000 – 2.500.000 Phụ thuộc vật liệu (PP/PE/POM), độ dày mắt và kiểu bề mặt.
Băng tải nhựa Flat-Top (mặt phẳng kín) m 300.000 – 1.200.000 Dùng cho đóng gói, phân loại; phù hợp tốc độ trung bình–cao.
Băng tải PU (dây PU liền tấm) 800.000 – 2.200.000 Chống dính, chống mài mòn; dùng nhiều trong ngành thực phẩm.
Băng tải PVC (dây PVC liền tấm) m 250.000 – 900.000 Giá tốt, phổ biến; phù hợp tải nhẹ–trung bình.
Băng tải nhựa đục lỗ / thoát khí m 350.000 – 1.300.000 Dùng cho rửa – sấy – làm mát, thủy sản – rau củ.
Hệ thống băng tải hoàn chỉnh (khung + motor + belt) m (lắp đặt) 3.000.000 – 12.000.000 Tùy vật liệu khung, công suất motor và độ phức tạp hệ thống.
Băng tải nhựa đặc chủng (chịu nhiệt / hóa chất / food-grade cao cấp) m² hoặc m 1.500.000 – 6.000.000+ Dùng trong môi trường đặc biệt, yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật cao.

*Lưu ý quan trọng khi tham khảo giá

  • Giá có thể thay đổi theo: vật liệu (PE/PP/POM/PVC/PU), độ dày, chiều rộng, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, khả năng chịu nhiệt – chịu hóa chất.
  • Hệ thống băng tải hoàn chỉnh có giá cao hơn nhiều so với dây băng rời vì bao gồm: khung (inox/nhôm/thép), động cơ, con lăn, hộp giảm tốc, điện điều khiển, lắp đặt.
  • Giá tại mỗi khu vực/nhà cung cấp có thể biến động theo nguồn nguyên liệu và chi phí vận chuyển.
  • Để báo giá chính xác, cần biết kích thước, vật liệu mong muốn, tải trọng và môi trường sử dụng.

Giá băng tải trên thị trường rất da dạng

Giá băng tải trên thị trường rất da dạng

Địa chỉ mua băng tải nhựa chất lượng, uy tín hiện nay

Belota tự hào là đơn vị cung cấp băng tải nhựa hàng đầu tại Việt Nam, chuyên đáp ứng các nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế biến thực phẩm. Với kinh nghiệm lâu năm và mạng lưới phân phối rộng khắp, Belota luôn đảm bảo: sản phẩm đạt chuẩn kỹ thuật, vật liệu rõ nguồn gốc, đa dạng chủng loại từ modular belt, flat-top, PU, PVC đến băng tải đặc chủng.

Khi chọn Belota, bạn nhận được:

  • Sản phẩm chính hãng: vật liệu đạt chuẩn, ổn định theo yêu cầu vận hành.
  • Tư vấn kỹ thuật miễn phí: hỗ trợ lựa chọn loại băng phù hợp theo tải trọng, môi trường và sản phẩm.
  • Lắp đặt & bảo trì chuyên nghiệp: đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, giảm tối đa thời gian dừng máy.
  • Giao hàng nhanh & hỗ trợ toàn quốc: phù hợp với doanh nghiệp vừa và nhỏ đến nhà máy quy mô lớn.

Với sự uy tín, chất lượng và dịch vụ toàn diện, Belota là điểm đến đáng tin cậy cho doanh nghiệp muốn đầu tư băng tải nhựa bền, an toàn và hiệu quả lâu dài.

Quy trình Belota tư vấn & lắp đặt băng tải nhựa

  • Khảo sát & đo kích thước: Belota khảo sát trực tiếp tại nhà máy, đánh giá điều kiện vận hành và đo chính xác các thông số như chiều dài, chiều rộng, độ nghiêng, pulley… nhằm đảm bảo băng tải thiết kế phù hợp và vận hành ổn định.
  • Chọn vật liệu & độ dày: Dựa trên kết quả khảo sát, Belota tư vấn vật liệu phù hợp như PE, PP, POM, PVC hoặc PU, đồng thời lựa chọn độ dày và bề mặt băng đáp ứng yêu cầu chịu tải, chịu nhiệt và tối ưu chi phí.
  • Gia công băng tải: Băng tải được cắt theo kích thước, ép nhiệt mối nối chắc chắn và dán gân, gờ hoặc phụ kiện theo yêu cầu, đảm bảo độ bền, độ bám và tuổi thọ sử dụng.
  • Lắp đặt & bàn giao: Belota lắp đặt, căn chỉnh và chạy thử tại nhà máy để băng tải vận hành êm, không lệch. Sau đó bàn giao, hướng dẫn sử dụng và áp dụng chính sách bảo hành – bảo trì rõ ràng.

Quy trình Belota tư vấn & lắp đặt băng tải nhựa

Quy trình Belota tư vấn & lắp đặt băng tải nhựa

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Băng tải nhựa có độ bền bao lâu?

Tùy môi trường và tần suất vận hành, băng tải nhựa có thể sử dụng từ 3–7 năm. Với vật liệu tốt (PP, PE, POM) và bảo trì đúng cách, tuổi thọ có thể kéo dài lâu hơn, đặc biệt trong các dây chuyền thực phẩm hoặc thủy sản.

Tôi nên chọn tải nhựa hay băng PVC/PU cho dây chuyền thực phẩm?

Nếu ưu tiên vệ sinh, dễ tháo rửa và làm việc trong môi trường ẩm ướt, nên chọn tải nhựa Modular.

Nếu cần chạy tốc độ cao, bề mặt kín và sản phẩm nhẹ hoặc đóng gói, băng PVC/PU là lựa chọn tối ưu.

Khi nào cần thay mới băng tải nhựa?

Bạn nên thay mới khi xuất hiện các dấu hiệu:

  • Mắt nhựa nứt, cong hoặc kẹt chốt.
  • Bề mặt băng mòn, mất độ bám.
  • Băng bị trượt khỏi đường chạy hoặc phát tiếng ồn bất thường.
  • Năng suất dây chuyền giảm do băng hoạt động không ổn định

Lời kết

Băng tải nhựa là một trong những giải pháp vận chuyển tối ưu cho nhiều ngành công nghiệp nhờ đặc tính nhẹ, bền, dễ vệ sinh và khả năng tùy chỉnh linh hoạt theo từng ứng dụng. Việc lựa chọn đúng vật liệu như PE, PP, POM, PVC hay PU cùng thiết kế phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu suất sản xuất, giảm chi phí vận hành và đảm bảo tiêu chuẩn an toàn – vệ sinh. Nếu doanh nghiệp cần tư vấn cấu hình phù hợp hoặc giải pháp thiết kế trọn gói, việc lựa chọn đơn vị uy tín như Belota sẽ giúp quá trình triển khai nhanh hơn, chính xác hơn và đảm bảo hiệu quả vận hành thực tế.

>> Tham khảo thêm: Băng Tải Công Nghiệp Đủ Loại - Tư Vấn - Báo Giá 2026

Hotline: 0917 657 946 Zalo