Welcome! C63, Khu dân cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Email: info@belota.com.vn Hotline: 0917657946
Banner

Băng tải nhựa ngày càng được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy nhờ độ bền cao, chống ẩm, chống ăn mòn và dễ vệ sinh. Với khả năng tùy biến cao về vật liệu, cấu trúc bề mặt tải nhựa trở thành giải pháp lý tưởng cho ngành thực phẩm, thủy sản, đồ uống, bao bì đến logistics. Tại Belota cung cấp đủ chủng loại mẫu mã từ PP, PE,POM, PU, PVC,..., 100% chính hãng với mức giá cực kì cạnh tranh. Nếu quý khác hàng đang tìm hiểu về giải pháp băng tải này, hãy cùng đọc bài viết dưới đây để hiểu rõ hơn về cấu tạo, vật liệu, thông số cũng như báo giá chi tiết.

Tìm hiểu băng tải nhựa là gì?

Băng tải nhựa là loại băng tải được cấu tạo từ các tấm nhựa modul hoặc từ chất liệu PVC/PU tổng hợp, liên kết với nhau thành một dải băng chạy liên tục. Nhờ đặc tính nhẹ, không thấm nước, chống ăn mòn và dễ vệ sinh, băng tải vật liệu nhựa được sử dụng phổ biến trong nhiều dây chuyền sản xuất hiện đại.

Tùy theo yêu cầu vận hành, loại băng tải này được chia thành hai dạng chính:

  • Băng tải nhựa mặt kín: Bề mặt phẳng, liền mạch, thích hợp vận chuyển sản phẩm nhỏ, dễ rơi hoặc yêu cầu độ ổn định cao.
  • Băng tải nhựa mặt hở (thoáng): Bề mặt có lỗ hoặc khe hở giúp thoát nước, thoát khí nhanh, phù hợp ngành thủy sản, thực phẩm tươi sống, môi trường ẩm ướt.

Với khả năng tùy biến về kích thước, vật liệu và cấu tạo, dây chuyền nhựa là giải pháp tối ưu giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo vệ sinh trong môi trường sản xuất.

Băng tải nhựa là loại băng tải được cấu tạo từ các tấm nhựa modul hoặc từ chất liệu PVC/PU tổng hợp

Các loại vật liệu chế tạo băng tải nhựa

Việc lựa chọn vật liệu phù hợp để chế tạo băng tải nhựa ảnh hưởng lớn đến nhu cầu sử dụng của khách hàng. Tùy vào loại hàng hóa mà người dùng có thể lựa chọn một trong các vật liệu dưới đây:

Nhựa Polyethylene (PE)

Nhựa PE có độ mềm dẻo và đàn hồi cao, vận hành ổn định ngay cả trong môi trường nhiệt độ cực thấp. Vật liệu này chịu lạnh tốt xuống đến khoảng -73°C mà vẫn giữ được độ cứng và cấu trúc bền. PE cũng nhẹ, kháng hóa chất và không bị ảnh hưởng bởi ẩm hoặc môi trường ăn mòn.

Ứng dụng thường gặp: kho lạnh, chế biến thịt – hải sản, thực phẩm đông lạnh và các dây chuyền yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh cao.

Nhựa Polypropylene (PP)

Nhựa PP là vật liệu cứng, chịu lực tốt và ổn định trong nhiều điều kiện vận hành. Với khả năng chống ăn mòn, chống ẩm và kháng hóa chất, PP hoạt động bền bỉ ngay cả trong môi trường khắc nghiệt. Vật liệu này chịu nhiệt tốt hơn PE, thích hợp cho các dây chuyền có mức nhiệt trung bình.

Ứng dụng thường gặp: đóng gói, chế biến thực phẩm khô, sản xuất linh kiện điện tử, phân loại hàng hóa và các hệ thống cần băng tải nhẹ nhưng cứng chắc.

Nhựa Polyacetal (POM)

Nhựa Polyacetal (POM) là vật liệu có độ cứng cao, chịu mài mòn tốt và hoạt động ổn định dưới tải trọng lớn. POM có ma sát thấp, chạy êm và ít biến dạng, rất phù hợp cho băng tải tốc độ cao hoặc tải nặng.

Ứng dụng phổ biến trong: đóng chai – đóng gói, thực phẩm – đồ uống, linh kiện công nghiệp và các dây chuyền cần độ chính xác cao.

Băng tải nhựa được làm từ nhiều vật liệu khác nhau

PVC (Polyvinyl Chloride)

Nhựa PVC có độ bền cơ học tốt, chống thấm, kháng hóa chất và chịu mài mòn ổn định. Với đặc tính dẻo vừa phải, dễ gia công và giá thành hợp lý, PVC được dùng phổ biến trong các hệ thống băng tải yêu cầu vận hành liên tục nhưng không chịu tải quá nặng.

Ứng dụng thường gặp: ngành thực phẩm khô, nông sản, linh kiện điện tử, dược phẩm và các dây chuyền đóng gói tốc độ trung bình.

PU (Polyurethane)

PU là vật liệu có độ đàn hồi cao, bám dính tốt và khả năng chịu mài mòn vượt trội, giúp băng tải vận hành êm và ổn định. Bề mặt PU mềm hơn so với PVC hay PP nên không làm trầy xước sản phẩm, đồng thời vẫn đủ bền để chịu tải trọng vừa và kéo dài tuổi thọ. Vật liệu này cũng kháng dầu, kháng mỡ và an toàn trong môi trường thực phẩm.

Ứng dụng phổ biến: chế biến thực phẩm, đóng gói, vận chuyển hàng nhẹ – trung bình, các dây chuyền cần độ êm và bề mặt không gây hư hại sản phẩm.

Bảng so sánh nhanh các loại vật liệu:

Vật liệu Đặc tính nổi bật Khả năng chịu nhiệt Độ bền – chịu tải Ứng dụng tiêu biểu
PE Mềm dẻo, đàn hồi tốt; chịu lạnh cực sâu; kháng hóa chất Rất thấp (tới -73°C) Trung bình Kho lạnh, thịt – hải sản, thực phẩm đông lạnh
PP Cứng, nhẹ; chống ẩm – hóa chất; bền nhiệt hơn PE Trung bình Tốt Đóng gói, thực phẩm khô, điện tử, phân loại hàng
POM Độ cứng cao; ma sát thấp; chạy êm; ít biến dạng Trung bình – cao Rất tốt (tải nặng, tốc độ cao) Đóng chai – đồ uống, dây chuyền yêu cầu độ chính xác
PVC Dẻo; chống thấm; kháng hóa chất; giá thành tốt Thấp – trung bình Trung bình Nông sản, thực phẩm khô, dược phẩm, đóng gói
PU Đàn hồi cao; chống mài mòn; độ bám tốt; đạt chuẩn an toàn thực phẩm Trung bình Tốt (tải nhẹ–trung bình) Chế biến thực phẩm, đóng gói, hàng nhẹ

Cấu tạo của hệ thống băng tải nhựa

Hệ thống băng tải nhựa được cấu thành từ các bộ phận sau:

  • Dây tải nhựa: Được ghép từ các module nhựa PE, PP hay POM với kích thước mắt phổ biến 25.4mm – 50.8mm. 
  • Khung băng tải: Thường làm bằng Inox 304, nhôm định hình, hoặc thép sơn tĩnh điện với độ dày khung 1.5 – 3.0mm. 
  • Bánh răng - Con lăn truyền động: Được chế tạo từ POM hoặc PA, đường kính phổ biến 85–150mm, ăn khớp trực tiếp vào mắt băng giúp truyền lực chính xác.
  • Cụm truyền động: Motor thường dùng loại từ 0.18kW – 2.2kW, kết hợp hộp số giảm tốc tỉ số 1/10 – 1/60. Biến tần (inverter) cho phép điều chỉnh tốc độ từ 5–60 m/phút, phù hợp nhiều ứng dụng sản xuất.
  • Thanh dẫn hướng hai bên: Làm bằng nhựa UHMW-PE hoặc Inox, dày 8–12mm, giúp cố định hướng đi của sản phẩm, đặc biệt là hàng nhỏ, nhẹ hoặc dễ nghiêng đổ.
  • Hệ thống căng chỉnh: Gồm vít me hoặc bộ tăng chỉnh tự động, cho phép điều chỉnh độ căng băng, đảm bảo dây chạy êm, không trượt và không gây tải dư cho motor.
  • Chân đế & phụ kiện đi kèm: Chân tăng chỉnh cao, kèm đế cao su chống rung. Ngoài ra hệ thống có thể tích hợp che chắn an toàn, khay hứng liệu, cảm biến quang, giúp vận hành an toàn, ổn định và giảm sự cố.

Cấu tạo của hệ thống băng tải nhựa

Các tính năng vượt trội của băng tải vật liệu nhựa

Băng tải vật liệu nhựa ngày càng được ưa chuộng trong các dây chuyền sản xuất nhờ sở hữu nhiều đặc tính nổi bật mà các loại băng tải truyền thống khó đáp ứng. Một số ưu điểm vượt trội có thể kể đến:

Loại băng tải này có khả năng chống ăn mòn và hóa chất

  • Khả năng chống ăn mòn và hóa chất

Nhựa PE, PP, POM không bị gỉ sét và chịu được môi trường muối, kiềm, axit nhẹ, giúp băng tải bền bỉ trong công nghiệp thực phẩm, thủy sản và hóa chất.

  • Vận hành êm, độ ồn thấp

Ma sát thấp giúp băng chạy mượt, giảm tiếng ồn xuống mức < 60 dB, phù hợp với nhà máy yêu cầu môi trường làm việc yên tĩnh.

  • Chịu nhiệt và chịu lạnh tốt

Tùy vật liệu, băng chuyền nhựa có thể hoạt động ổn định từ -73°C (PE) đến +90°C (PP) hoặc +120°C (POM) mà không bị giòn vỡ hay biến dạng.

  • Dễ vệ sinh, chuẩn an toàn thực phẩm

Bề mặt ít bám bẩn, có thể rửa bằng nước nóng, hóa chất nhẹ hoặc vệ sinh CIP. Đây là lý do băng tải nhựa được ưa chuộng trong thủy sản, thịt – cá, chế biến thực phẩm.

  • Trọng lượng nhẹ, giảm tải cho motor

Nhẹ hơn băng tải cao su 30–50%, giúp tiêu thụ điện năng thấp và kéo dài tuổi thọ hệ truyền động.

  • Tuổi thọ cao – dễ bảo trì

Thiết kế dạng modular cho phép thay thế từng mắt băng, chỉ mất vài phút, tiết kiệm đáng kể chi phí bảo dưỡng so với phải thay nguyên dây như PVC hay PU.

  • Linh hoạt trong thiết kế

Có thể cấu hình dạng thẳng, cong, xoắn, nâng hạ, hoặc gắn vách ngăn, cleat, sidewall tùy nhu cầu vận chuyển.

Nhược điểm cần lưu ý của băng chuyền nhựa 

Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm, băng chuyền nhựa vẫn tồn tại một số hạn chế mà doanh nghiệp cần lưu ý trước khi lựa chọn:

  • Khả năng chịu tải không cao bằng băng tải cao su: Các dòng nhựa PE, PP, PVC phù hợp tải nhẹ – trung bình; nếu tải nặng liên tục hoặc có va đập mạnh, băng có thể nhanh mòn hơn.
  • Giới hạn về nhiệt độ cao: Hầu hết vật liệu nhựa chỉ chịu được mức 70–120°C. Với môi trường nhiệt độ >150°C, cần dùng băng tải chịu nhiệt đặc biệt (PTFE, kim loại).
  • Dễ giòn khi gặp môi trường nhiệt độ quá thấp (trừ PE): Một số dòng nhựa như PP có thể giòn khi xuống dưới 0°C, hạn chế dùng trong kho lạnh sâu.
  • Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn PVC thường: Băng tải modular nhựa có giá cao hơn do cấu trúc ghép mắt, phụ kiện đồng bộ và độ chính xác cao khi gia công.
  • Yêu cầu hệ thống truyền động phù hợp: Do cấu tạo modular, băng tải nhựa cần puly, nhông đúng chuẩn. Nếu không tương thích, dễ gây rung, giãn hoặc gãy mắt băng.

Nhược điểm cần lưu ý của băng chuyền nhựa 

Thông số kỹ thuật cơ bản của băng chuyền nhựa

Các hệ thống băng chuyền nhựa (PVC, PU, PE, PP, POM, Modular Plastic Belt) thường được xác định bởi những thông số kỹ thuật sau:

  • Chiều rộng băng: Tùy thiết kế dây chuyền, phổ biến từ 200 – 2.000 mm. Với băng tải modular, chiều rộng có thể tùy chỉnh theo module (thường bước 25mm hoặc 50mm).
  • Độ dày băng: Từ 3 – 12 mm đối với PVC/PU; 8 – 20 mm đối với băng tải nhựa modular.
  • Vật liệu chế tạo: PE – chịu lạnh; PP – chịu nhiệt trung bình; POM – chịu mài mòn, tải nặng; PVC/PU – linh hoạt, dùng nhiều trong thực phẩm.
  • Bước mắt: Các bước tiêu chuẩn: 12.7 mm, 25.4 mm, 31.75 mm, 50.8 mm. Bước nhỏ cho sản phẩm nhỏ; bước lớn cho tải nặng.
  • Tải trọng làm việc: Tùy loại vật liệu và cấu trúc: 200 – 3.000 N/m. Dòng POM thường chịu tải cao nhất.
  • Nhiệt độ làm việc: 
    • PE: -73°C đến 65°C 
    • PP: 0°C đến 100°C POM: -40°C đến 90°C
    • PVC/PU: -10°C đến 80°C
  • Tốc độ băng tải: 10 – 60 m/phút thông dụng; đối với dây chuyền đóng gói/đóng chai có thể đạt 100–120 m/phút.
  • Hệ truyền động: Dùng sprocket, puly hoặc motor liền giảm tốc; kích thước phụ thuộc vào pitch của băng.
  • Loại bề mặt băng: Mặt trơn, mặt nhám, mặt lưới, mặt đục lỗ, mặt chốt nâng (flights), sidewall – tùy ứng dụng.

Thông số kỹ thuật cơ bản của băng chuyền nhựa

Phân loại băng tải nhựa theo thiết kế phổ biến hiện nay

Băng tải nhựa là giải pháp vận chuyển không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào tính linh hoạt và khả năng ứng dụng rộng rãi. Dưới đây là những loại phổ biến nhất, mỗi loại đều có những ưu điểm riêng biệt.

Theo kiểu dáng

Băng tải nhựa cong

Thiết kế uốn cong theo góc 30°, 45°, 90° hoặc 180° giúp chuyển hướng sản phẩm trên dây chuyền một cách mượt mà. Loại này tối ưu không gian nhà xưởng, vận hành ổn định và phù hợp các hệ thống phân loại, đóng gói và logistics.

Băng tải nhựa nghiêng lên dốc

Kiểu dáng nghiêng kết hợp bề mặt chống trượt hoặc gân tăng ma sát, giúp hàng hóa không bị trượt lùi khi di chuyển lên dốc. Phù hợp cho vận chuyển thùng, bao, nông sản và sản phẩm rời trong các dây chuyền cần thay đổi độ cao.

Theo bề mặt

Băng tải xích nhựa (Modular)

Gồm các mắt nhựa ghép bằng chốt, chịu tải tốt (50–150 kg/m), bền và linh hoạt. Thiết kế mô-đun giúp thay thế nhanh, dễ vệ sinh, phù hợp thực phẩm, thủy sản và công nghiệp nặng.

Băng tải xích nhựa gồm các mắt nhựa ghép bằng chốt

Băng tải nhựa phẳng (Flat Top) 

Bề mặt kín, di chuyển êm và ổn định, hạn chế bám bẩn và dễ làm sạch. Thích hợp cho đóng gói, phân loại, lắp ráp và dây chuyền tốc độ trung bình–cao.

Băng tải nhựa đục lỗ

Có lỗ thoát nước/thoát khí, tối ưu rửa – sấy – làm mát sản phẩm. Phù hợp thủy sản, rau củ, thực phẩm tươi; vận hành tốt trong môi trường ẩm.

Theo tính năng

Băng tải nhựa chống trượt (caro/gân/nhám)

Bề mặt tăng ma sát, giữ sản phẩm không trượt, đặc biệt hữu ích cho băng tải nghiêng. Ứng dụng trong đồ uống, nông sản, bao bì, logistics và đóng gói tự động.

Băng tải nhựa chống trượt (caro/gân/nhám) có bề mặt tăng ma sát, giữ sản phẩm không trượt

Băng tải nhựa chịu nhiệt

Băng tải nhựa chịu nhiệt được sản xuất từ PP chịu nhiệt, POM đặc biệt hoặc các vật liệu composite, cho phép hoạt động ở 90–120°C. Chúng phù hợp với dây chuyền sấy, hấp, tiệt trùng hoặc khu vực gần nguồn nhiệt. 

Băng tải nhựa chịu hóa chất

Loại này sử dụng các vật liệu như PP, PE hoặc POM có công thức đặc biệt để chống lại dung môi, kiềm, axit nhẹ. Băng hoạt động hiệu quả trong môi trường có chất tẩy rửa mạnh hoặc tiếp xúc với hóa chất thường xuyên.

Các loại băng tải nhựa thực phẩm nên dùng nhất hiện nay

Các loại băng tải nhựa thực phẩm nên dùng nhất hiện nay
 

Băng tải nhựa Modular (nhựa xích – mắt ghép)

Đây là loại phổ biến nhất trong ngành thực phẩm nhờ thiết kế mô-đun giúp dễ tháo lắp, dễ vệ sinh và ít bám bẩn.

Chất liệu: PP, PE, POM đạt chuẩn FDA.

Ưu điểm:

  • Chịu tải tốt, không cong vênh.
  • Phù hợp môi trường ướt, lạnh, nhiệt độ dao động.
  • Thay thế từng mắt khi hỏng, tiết kiệm chi phí.

Ứng dụng: Thủy sản, thịt – gia cầm, bánh kẹo, đồ uống, phân loại đóng gói.

Băng tải nhựa phẳng PVC/PU thực phẩm

Loại này được sử dụng rộng rãi nhờ bề mặt kín, êm, sạch, đảm bảo an toàn vệ sinh trong quá trình sản xuất.

Chất liệu: PVC hoặc PU đạt chuẩn FDA/EC.

Ưu điểm:

  • Bề mặt mịn, không thấm nước, chống bám dầu/mỡ.
  • Dễ vệ sinh, an toàn với thực phẩm tươi sống lẫn bao gói.
  • Chạy êm, phù hợp dây chuyền tốc độ cao.

Ứng dụng: Dây chuyền phân loại, đóng gói, chế biến rau củ, bánh kẹo, thực phẩm khô.

Băng tải nhựa đục lỗ thoát nước

Thiết kế bề mặt đục lỗ giúp thoát nước, thoát khí giúp làm ráo sản phẩm nhanh, rất phù hợp trong môi trường ẩm ướt.

Chất liệu: PP, PE hoặc PU chuyên dụng.

Ưu điểm:

  • Nước thoát nhanh, hạn chế đọng bẩn.
  • Hoạt động bền trong môi trường rửa liên tục.
  • Giảm thời gian sấy/làm ráo sản phẩm.

Ứng dụng: Thủy sản, rau củ rửa sấy, dây chuyền làm mát sau gia nhiệt.

Các lưu ý khi sử dụng dây tải nhựa giúp tăng độ bền

  • Duy trì tải trọng trong giới hạn cho phép: Không vượt quá tải trọng thiết kế (thường 30–150 kg/m tùy loại), tránh cong vênh, đứt mắt nhựa hoặc phá hỏng mô-đun.
  • Giữ tốc độ và lực căng phù hợp: Lực căng quá cao gây giãn băng; tốc độ vượt chuẩn làm tăng ma sát và nhiệt. Nên điều chỉnh theo khuyến nghị của nhà sản xuất.
  • Làm sạch định kỳ: Vệ sinh hằng ngày với nước sạch hoặc dung dịch trung tính để tránh tích tụ dầu mỡ, vụn thực phẩm gây mài mòn hoặc trượt băng.
  • Kiểm tra tình trạng puly và con lăn: Puly mòn, con lăn lệch hoặc kẹt làm bề mặt băng bị xước, nứt hoặc gãy mắt. Cần kiểm tra mỗi tuần và thay thế khi có dấu hiệu hư.
  • Tránh hóa chất không phù hợp: Dầu công nghiệp, dung môi mạnh có thể ăn mòn một số loại nhựa. Cần chọn dung dịch vệ sinh đúng với vật liệu băng.
  • Bảo dưỡng định kỳ 1–3 tháng/lần: Kiểm tra chốt nối, mắt mô-đun, độ ma sát và puly kéo. Thay thế mắt hư kịp thời để tránh lan rộng.
  • Không để vật sắc cạnh rơi trực tiếp lên băng: Dao, kim loại nhọn hoặc linh kiện có cạnh sắc dễ làm nứt mô-đun hoặc thủng băng.

Các lưu ý khi sử dụng dây tải nhựa giúp tăng độ bền

Các tiêu chí chọn băng tải nhựa phù hợp cho nhà máy

Lựa chọn đúng loại băng tải nhựa giúp tối ưu hiệu suất dây chuyền, giảm hỏng hóc và tiết kiệm chi phí vận hành. Doanh nghiệp cần đánh giá đồng thời môi trường làm việc, loại sản phẩm và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.

Môi trường vận hành

Nhiệt độ, độ ẩm và hóa chất là yếu tố quyết định tuổi thọ băng tải.

  • Nhiệt độ cao 80–100°C: ưu tiên PP hoặc POM.
  • Môi trường nước, nước muối, thủy sản: chọn PE để chống ăn mòn.
  • Khu vực dùng chất tẩy rửa mạnh: cần vật liệu kháng hóa chất.

Đặc tính sản phẩm

Cân nhắc trọng lượng, kích thước, độ sắc cạnh và tính chất hàng hóa.

  • Hàng nhẹ – trung bình: PP, PE.
  • Hàng nặng, yêu cầu ổn định cao: POM.
  • Sản phẩm dễ trầy xước: chọn bề mặt mềm hoặc PU phủ.

Tốc độ và tần suất vận hành

  • Dây chuyền tốc độ cao: dùng POM để giảm rung và ma sát.
  • Hoạt động liên tục 24/7: ưu tiên băng tải bền cơ học, ít giãn, chịu mài mòn.

Yêu cầu vệ sinh & tiêu chuẩn an toàn

Ngành thực phẩm/đồ uống/dược phẩm cần băng tải đạt FDA, bề mặt dễ vệ sinh, ít bám bẩn và không mài mòn sinh hạt nhựa.

Kiểu dáng & cấu trúc băng tải

Tùy ứng dụng mà chọn phẳng, đục lỗ, chống trượt, băng cong, băng dốc hoặc modular.

  • Đục lỗ: thoát nước, làm mát.
  • Chống trượt: băng tải nghiêng.
  • Modular: tải nặng, bảo trì nhanh.

Chi phí đầu tư & vận hành

Ngoài giá mua, cần tính tuổi thọ, tần suất bảo trì, tiêu thụ năng lượng. Vật liệu cao cấp như POM có giá cao hơn nhưng bền hơn và giảm chi phí dừng máy.''

Mức báo giá băng tải nhựa mới nhất năm 2025

Giá băng tải nhựa trên thị trường rất đa dạng, phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: vật liệu, kích thước, thiết kế, nhà cung cấp, thương hiệu, chất lượng, số lượng đặt hàng,... Chính vì vậy, để nhận được bảng báo giá chi tiết, bạn có thể liên hệ với các nhà cung cấp uy tín.

Dưới đây là bảng giá tham khảo, cập nhật mới nhất:

Loại sản phẩm / Quy cách Đơn vị Giá tham khảo (VNĐ) Ghi chú
Băng tải nhựa Modular (mắt ghép) 700.000 – 2.500.000 Phụ thuộc vật liệu (PP/PE/POM), độ dày mắt và kiểu bề mặt.
Băng tải nhựa Flat-Top (mặt phẳng kín) m 300.000 – 1.200.000 Dùng cho đóng gói, phân loại; phù hợp tốc độ trung bình–cao.
Băng tải PU (dây PU liền tấm) 800.000 – 2.200.000 Chống dính, chống mài mòn; dùng nhiều trong ngành thực phẩm.
Băng tải PVC (dây PVC liền tấm) m 250.000 – 900.000 Giá tốt, phổ biến; phù hợp tải nhẹ–trung bình.
Băng tải nhựa đục lỗ / thoát khí m 350.000 – 1.300.000 Dùng cho rửa – sấy – làm mát, thủy sản – rau củ.
Hệ thống băng tải hoàn chỉnh (khung + motor + belt) m (lắp đặt) 3.000.000 – 12.000.000 Tùy vật liệu khung, công suất motor và độ phức tạp hệ thống.
Băng tải nhựa đặc chủng (chịu nhiệt / hóa chất / food-grade cao cấp) m² hoặc m 1.500.000 – 6.000.000+ Dùng trong môi trường đặc biệt, yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật cao.

*Lưu ý quan trọng khi tham khảo giá

  • Giá có thể thay đổi theo: vật liệu (PE/PP/POM/PVC/PU), độ dày, chiều rộng, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, khả năng chịu nhiệt – chịu hóa chất.
  • Hệ thống băng tải hoàn chỉnh có giá cao hơn nhiều so với dây băng rời vì bao gồm: khung (inox/nhôm/thép), động cơ, con lăn, hộp giảm tốc, điện điều khiển, lắp đặt.
  • Giá tại mỗi khu vực/nhà cung cấp có thể biến động theo nguồn nguyên liệu và chi phí vận chuyển.
  • Để báo giá chính xác, cần biết kích thước, vật liệu mong muốn, tải trọng và môi trường sử dụng.

Giá băng tải trên thị trường rất da dạng

Địa chỉ mua băng tải nhựa chất lượng, uy tín hiện nay

Belota tự hào là đơn vị cung cấp băng tải nhựa hàng đầu tại Việt Nam, chuyên đáp ứng các nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế biến thực phẩm. Với kinh nghiệm lâu năm và mạng lưới phân phối rộng khắp, Belota luôn đảm bảo: sản phẩm đạt chuẩn kỹ thuật, vật liệu rõ nguồn gốc, đa dạng chủng loại từ modular belt, flat-top, PU, PVC đến băng tải đặc chủng.

Khi chọn Belota, bạn nhận được:

  • Sản phẩm chính hãng: vật liệu đạt chuẩn, ổn định theo yêu cầu vận hành.
  • Tư vấn kỹ thuật miễn phí: hỗ trợ lựa chọn loại băng phù hợp theo tải trọng, môi trường và sản phẩm.
  • Lắp đặt & bảo trì chuyên nghiệp: đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, giảm tối đa thời gian dừng máy.
  • Giao hàng nhanh & hỗ trợ toàn quốc: phù hợp với doanh nghiệp vừa và nhỏ đến nhà máy quy mô lớn.

Với sự uy tín, chất lượng và dịch vụ toàn diện, Belota là điểm đến đáng tin cậy cho doanh nghiệp muốn đầu tư băng tải nhựa bền, an toàn và hiệu quả lâu dài.

Quy trình Belota tư vấn & lắp đặt băng tải nhựa

Quy trình Belota tư vấn & lắp đặt băng tải nhựa

Khảo sát & đo kích thước

Belota tiến hành khảo sát trực tiếp tại nhà máy để kiểm tra hiện trạng hệ thống, đánh giá tải trọng, tốc độ băng, môi trường làm việc và các yêu cầu đặc thù của dây chuyền. Đội ngũ kỹ thuật sẽ đo chính xác chiều dài, chiều rộng, đường kính pulley, độ nghiêng và các thông số liên quan nhằm đảm bảo băng tải được thiết kế vừa khít và hoạt động ổn định.

Chọn vật liệu & độ dày

Dựa trên dữ liệu khảo sát, Belota tư vấn loại vật liệu phù hợp như PE, PP, POM, PVC hoặc PU. Đồng thời đề xuất độ dày, kết cấu bề mặt (phẳng, caro, đục lỗ), khả năng chịu nhiệt – chịu tải để tối ưu độ bền và hiệu suất vận hành. Mỗi lựa chọn đều được cân nhắc theo tiêu chuẩn an toàn và mục tiêu tiết kiệm chi phí cho khách hàng.

Cắt – ép nhiệt – dán gân

Sản phẩm được gia công tại xưởng với máy móc chuyên dụng: cắt băng theo kích thước chính xác, ép nhiệt mối nối đảm bảo độ bền cao, và dán gân hoặc phụ kiện (gờ, tai bèo, gân V…) nếu dây chuyền yêu cầu. Công đoạn này đảm bảo băng tải đạt độ phẳng, độ bám và tuổi thọ tối ưu trước khi lắp đặt.

Lắp đặt & căn chỉnh tại nhà máy

Kỹ thuật viên Belota tiến hành lắp đặt tận nơi, căn chỉnh độ căng băng, cân tâm pulley, test vận hành và điều chỉnh lần cuối để đảm bảo băng chạy êm, không lệch, không rung. Sau khi hoàn thiện, Belota bàn giao, hướng dẫn vận hành và cung cấp chính sách bảo hành – bảo trì rõ ràng cho doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Băng tải nhựa có độ bền bao lâu?

Tùy môi trường và tần suất vận hành, băng tải nhựa có thể sử dụng từ 3–7 năm. Với vật liệu tốt (PP, PE, POM) và bảo trì đúng cách, tuổi thọ có thể kéo dài lâu hơn, đặc biệt trong các dây chuyền thực phẩm hoặc thủy sản.

Tôi nên chọn tải nhựa hay băng PVC/PU cho dây chuyền thực phẩm?

Nếu ưu tiên vệ sinh, dễ tháo rửa và làm việc trong môi trường ẩm ướt, nên chọn tải nhựa Modular.

Nếu cần chạy tốc độ cao, bề mặt kín và sản phẩm nhẹ hoặc đóng gói, băng PVC/PU là lựa chọn tối ưu.

Khi nào cần thay mới băng tải nhựa?

Bạn nên thay mới khi xuất hiện các dấu hiệu:

  • Mắt nhựa nứt, cong hoặc kẹt chốt.
  • Bề mặt băng mòn, mất độ bám.
  • Băng bị trượt khỏi đường chạy hoặc phát tiếng ồn bất thường.
  • Năng suất dây chuyền giảm do băng hoạt động không ổn định

Lời kết

Băng tải nhựa là một trong những giải pháp vận chuyển tối ưu cho nhiều ngành công nghiệp nhờ đặc tính nhẹ, bền, dễ vệ sinh và khả năng tùy chỉnh linh hoạt theo từng ứng dụng. Việc lựa chọn đúng vật liệu như PE, PP, POM, PVC hay PU cùng thiết kế phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu suất sản xuất, giảm chi phí vận hành và đảm bảo tiêu chuẩn an toàn – vệ sinh. Nếu doanh nghiệp cần tư vấn cấu hình phù hợp hoặc giải pháp thiết kế trọn gói, việc lựa chọn đơn vị uy tín như Belota sẽ giúp quá trình triển khai nhanh hơn, chính xác hơn và đảm bảo hiệu quả vận hành thực tế.

Hotline: 0917 657 946 Zalo