Băng tải nhựa ngày càng được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy nhờ độ bền cao, chống ẩm, chống ăn mòn và dễ vệ sinh. Với khả năng tùy biến cao về vật liệu, cấu trúc bề mặt tải nhựa trở thành giải pháp lý tưởng cho ngành thực phẩm, thủy sản, đồ uống, bao bì đến logistics. Tại Belota cung cấp đủ chủng loại mẫu mã từ PP, PE,POM, PU, PVC,..., 100% chính hãng với mức giá cực kì cạnh tranh. Nếu quý khác hàng đang tìm hiểu về giải pháp băng tải này, hãy cùng đọc bài viết dưới đây để hiểu rõ hơn về cấu tạo, vật liệu, thông số cũng như báo giá chi tiết.
Băng tải nhựa là loại băng tải được cấu tạo từ các tấm nhựa modul hoặc từ chất liệu PVC/PU tổng hợp, liên kết với nhau thành một dải băng chạy liên tục. Nhờ đặc tính nhẹ, không thấm nước, chống ăn mòn và dễ vệ sinh, băng tải vật liệu nhựa được sử dụng phổ biến trong nhiều dây chuyền sản xuất hiện đại.
Tùy theo yêu cầu vận hành, loại băng tải này được chia thành hai dạng chính:
Với khả năng tùy biến về kích thước, vật liệu và cấu tạo, dây chuyền nhựa là giải pháp tối ưu giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo vệ sinh trong môi trường sản xuất.

Việc lựa chọn vật liệu phù hợp để chế tạo băng tải nhựa ảnh hưởng lớn đến nhu cầu sử dụng của khách hàng. Tùy vào loại hàng hóa mà người dùng có thể lựa chọn một trong các vật liệu dưới đây:
Nhựa PE có độ mềm dẻo và đàn hồi cao, vận hành ổn định ngay cả trong môi trường nhiệt độ cực thấp. Vật liệu này chịu lạnh tốt xuống đến khoảng -73°C mà vẫn giữ được độ cứng và cấu trúc bền. PE cũng nhẹ, kháng hóa chất và không bị ảnh hưởng bởi ẩm hoặc môi trường ăn mòn.
Ứng dụng thường gặp: kho lạnh, chế biến thịt – hải sản, thực phẩm đông lạnh và các dây chuyền yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh cao.
Nhựa PP là vật liệu cứng, chịu lực tốt và ổn định trong nhiều điều kiện vận hành. Với khả năng chống ăn mòn, chống ẩm và kháng hóa chất, PP hoạt động bền bỉ ngay cả trong môi trường khắc nghiệt. Vật liệu này chịu nhiệt tốt hơn PE, thích hợp cho các dây chuyền có mức nhiệt trung bình.
Ứng dụng thường gặp: đóng gói, chế biến thực phẩm khô, sản xuất linh kiện điện tử, phân loại hàng hóa và các hệ thống cần băng tải nhẹ nhưng cứng chắc.
Nhựa Polyacetal (POM) là vật liệu có độ cứng cao, chịu mài mòn tốt và hoạt động ổn định dưới tải trọng lớn. POM có ma sát thấp, chạy êm và ít biến dạng, rất phù hợp cho băng tải tốc độ cao hoặc tải nặng.
Ứng dụng phổ biến trong: đóng chai – đóng gói, thực phẩm – đồ uống, linh kiện công nghiệp và các dây chuyền cần độ chính xác cao.

Nhựa PVC có độ bền cơ học tốt, chống thấm, kháng hóa chất và chịu mài mòn ổn định. Với đặc tính dẻo vừa phải, dễ gia công và giá thành hợp lý, PVC được dùng phổ biến trong các hệ thống băng tải yêu cầu vận hành liên tục nhưng không chịu tải quá nặng.
Ứng dụng thường gặp: ngành thực phẩm khô, nông sản, linh kiện điện tử, dược phẩm và các dây chuyền đóng gói tốc độ trung bình.
PU là vật liệu có độ đàn hồi cao, bám dính tốt và khả năng chịu mài mòn vượt trội, giúp băng tải vận hành êm và ổn định. Bề mặt PU mềm hơn so với PVC hay PP nên không làm trầy xước sản phẩm, đồng thời vẫn đủ bền để chịu tải trọng vừa và kéo dài tuổi thọ. Vật liệu này cũng kháng dầu, kháng mỡ và an toàn trong môi trường thực phẩm.
Ứng dụng phổ biến: chế biến thực phẩm, đóng gói, vận chuyển hàng nhẹ – trung bình, các dây chuyền cần độ êm và bề mặt không gây hư hại sản phẩm.
Bảng so sánh nhanh các loại vật liệu:
| Vật liệu | Đặc tính nổi bật | Khả năng chịu nhiệt | Độ bền – chịu tải | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|---|---|---|
| PE | Mềm dẻo, đàn hồi tốt; chịu lạnh cực sâu; kháng hóa chất | Rất thấp (tới -73°C) | Trung bình | Kho lạnh, thịt – hải sản, thực phẩm đông lạnh |
| PP | Cứng, nhẹ; chống ẩm – hóa chất; bền nhiệt hơn PE | Trung bình | Tốt | Đóng gói, thực phẩm khô, điện tử, phân loại hàng |
| POM | Độ cứng cao; ma sát thấp; chạy êm; ít biến dạng | Trung bình – cao | Rất tốt (tải nặng, tốc độ cao) | Đóng chai – đồ uống, dây chuyền yêu cầu độ chính xác |
| PVC | Dẻo; chống thấm; kháng hóa chất; giá thành tốt | Thấp – trung bình | Trung bình | Nông sản, thực phẩm khô, dược phẩm, đóng gói |
| PU | Đàn hồi cao; chống mài mòn; độ bám tốt; đạt chuẩn an toàn thực phẩm | Trung bình | Tốt (tải nhẹ–trung bình) | Chế biến thực phẩm, đóng gói, hàng nhẹ |
Hệ thống băng tải nhựa được cấu thành từ các bộ phận sau:

Băng tải vật liệu nhựa ngày càng được ưa chuộng trong các dây chuyền sản xuất nhờ sở hữu nhiều đặc tính nổi bật mà các loại băng tải truyền thống khó đáp ứng. Một số ưu điểm vượt trội có thể kể đến:

Nhựa PE, PP, POM không bị gỉ sét và chịu được môi trường muối, kiềm, axit nhẹ, giúp băng tải bền bỉ trong công nghiệp thực phẩm, thủy sản và hóa chất.
Ma sát thấp giúp băng chạy mượt, giảm tiếng ồn xuống mức < 60 dB, phù hợp với nhà máy yêu cầu môi trường làm việc yên tĩnh.
Tùy vật liệu, băng chuyền nhựa có thể hoạt động ổn định từ -73°C (PE) đến +90°C (PP) hoặc +120°C (POM) mà không bị giòn vỡ hay biến dạng.
Bề mặt ít bám bẩn, có thể rửa bằng nước nóng, hóa chất nhẹ hoặc vệ sinh CIP. Đây là lý do băng tải nhựa được ưa chuộng trong thủy sản, thịt – cá, chế biến thực phẩm.
Nhẹ hơn băng tải cao su 30–50%, giúp tiêu thụ điện năng thấp và kéo dài tuổi thọ hệ truyền động.
Thiết kế dạng modular cho phép thay thế từng mắt băng, chỉ mất vài phút, tiết kiệm đáng kể chi phí bảo dưỡng so với phải thay nguyên dây như PVC hay PU.
Có thể cấu hình dạng thẳng, cong, xoắn, nâng hạ, hoặc gắn vách ngăn, cleat, sidewall tùy nhu cầu vận chuyển.
Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm, băng chuyền nhựa vẫn tồn tại một số hạn chế mà doanh nghiệp cần lưu ý trước khi lựa chọn:

Các hệ thống băng chuyền nhựa (PVC, PU, PE, PP, POM, Modular Plastic Belt) thường được xác định bởi những thông số kỹ thuật sau:

Băng tải nhựa là giải pháp vận chuyển không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào tính linh hoạt và khả năng ứng dụng rộng rãi. Dưới đây là những loại phổ biến nhất, mỗi loại đều có những ưu điểm riêng biệt.
Băng tải nhựa cong
Thiết kế uốn cong theo góc 30°, 45°, 90° hoặc 180° giúp chuyển hướng sản phẩm trên dây chuyền một cách mượt mà. Loại này tối ưu không gian nhà xưởng, vận hành ổn định và phù hợp các hệ thống phân loại, đóng gói và logistics.
Băng tải nhựa nghiêng lên dốc
Kiểu dáng nghiêng kết hợp bề mặt chống trượt hoặc gân tăng ma sát, giúp hàng hóa không bị trượt lùi khi di chuyển lên dốc. Phù hợp cho vận chuyển thùng, bao, nông sản và sản phẩm rời trong các dây chuyền cần thay đổi độ cao.
Băng tải xích nhựa (Modular)
Gồm các mắt nhựa ghép bằng chốt, chịu tải tốt (50–150 kg/m), bền và linh hoạt. Thiết kế mô-đun giúp thay thế nhanh, dễ vệ sinh, phù hợp thực phẩm, thủy sản và công nghiệp nặng.

Băng tải nhựa phẳng (Flat Top)
Bề mặt kín, di chuyển êm và ổn định, hạn chế bám bẩn và dễ làm sạch. Thích hợp cho đóng gói, phân loại, lắp ráp và dây chuyền tốc độ trung bình–cao.
Băng tải nhựa đục lỗ
Có lỗ thoát nước/thoát khí, tối ưu rửa – sấy – làm mát sản phẩm. Phù hợp thủy sản, rau củ, thực phẩm tươi; vận hành tốt trong môi trường ẩm.
Băng tải nhựa chống trượt (caro/gân/nhám)
Bề mặt tăng ma sát, giữ sản phẩm không trượt, đặc biệt hữu ích cho băng tải nghiêng. Ứng dụng trong đồ uống, nông sản, bao bì, logistics và đóng gói tự động.

Băng tải nhựa chịu nhiệt
Băng tải nhựa chịu nhiệt được sản xuất từ PP chịu nhiệt, POM đặc biệt hoặc các vật liệu composite, cho phép hoạt động ở 90–120°C. Chúng phù hợp với dây chuyền sấy, hấp, tiệt trùng hoặc khu vực gần nguồn nhiệt.
Băng tải nhựa chịu hóa chất
Loại này sử dụng các vật liệu như PP, PE hoặc POM có công thức đặc biệt để chống lại dung môi, kiềm, axit nhẹ. Băng hoạt động hiệu quả trong môi trường có chất tẩy rửa mạnh hoặc tiếp xúc với hóa chất thường xuyên.

Đây là loại phổ biến nhất trong ngành thực phẩm nhờ thiết kế mô-đun giúp dễ tháo lắp, dễ vệ sinh và ít bám bẩn.
Chất liệu: PP, PE, POM đạt chuẩn FDA.
Ưu điểm:
Ứng dụng: Thủy sản, thịt – gia cầm, bánh kẹo, đồ uống, phân loại đóng gói.
Loại này được sử dụng rộng rãi nhờ bề mặt kín, êm, sạch, đảm bảo an toàn vệ sinh trong quá trình sản xuất.
Chất liệu: PVC hoặc PU đạt chuẩn FDA/EC.
Ưu điểm:
Ứng dụng: Dây chuyền phân loại, đóng gói, chế biến rau củ, bánh kẹo, thực phẩm khô.
Thiết kế bề mặt đục lỗ giúp thoát nước, thoát khí giúp làm ráo sản phẩm nhanh, rất phù hợp trong môi trường ẩm ướt.
Chất liệu: PP, PE hoặc PU chuyên dụng.
Ưu điểm:
Ứng dụng: Thủy sản, rau củ rửa sấy, dây chuyền làm mát sau gia nhiệt.

Lựa chọn đúng loại băng tải nhựa giúp tối ưu hiệu suất dây chuyền, giảm hỏng hóc và tiết kiệm chi phí vận hành. Doanh nghiệp cần đánh giá đồng thời môi trường làm việc, loại sản phẩm và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.
Nhiệt độ, độ ẩm và hóa chất là yếu tố quyết định tuổi thọ băng tải.
Cân nhắc trọng lượng, kích thước, độ sắc cạnh và tính chất hàng hóa.
Ngành thực phẩm/đồ uống/dược phẩm cần băng tải đạt FDA, bề mặt dễ vệ sinh, ít bám bẩn và không mài mòn sinh hạt nhựa.
Tùy ứng dụng mà chọn phẳng, đục lỗ, chống trượt, băng cong, băng dốc hoặc modular.
Ngoài giá mua, cần tính tuổi thọ, tần suất bảo trì, tiêu thụ năng lượng. Vật liệu cao cấp như POM có giá cao hơn nhưng bền hơn và giảm chi phí dừng máy.''
Giá băng tải nhựa trên thị trường rất đa dạng, phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: vật liệu, kích thước, thiết kế, nhà cung cấp, thương hiệu, chất lượng, số lượng đặt hàng,... Chính vì vậy, để nhận được bảng báo giá chi tiết, bạn có thể liên hệ với các nhà cung cấp uy tín.
Dưới đây là bảng giá tham khảo, cập nhật mới nhất:
| Loại sản phẩm / Quy cách | Đơn vị | Giá tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Băng tải nhựa Modular (mắt ghép) | m² | 700.000 – 2.500.000 | Phụ thuộc vật liệu (PP/PE/POM), độ dày mắt và kiểu bề mặt. |
| Băng tải nhựa Flat-Top (mặt phẳng kín) | m | 300.000 – 1.200.000 | Dùng cho đóng gói, phân loại; phù hợp tốc độ trung bình–cao. |
| Băng tải PU (dây PU liền tấm) | m² | 800.000 – 2.200.000 | Chống dính, chống mài mòn; dùng nhiều trong ngành thực phẩm. |
| Băng tải PVC (dây PVC liền tấm) | m | 250.000 – 900.000 | Giá tốt, phổ biến; phù hợp tải nhẹ–trung bình. |
| Băng tải nhựa đục lỗ / thoát khí | m | 350.000 – 1.300.000 | Dùng cho rửa – sấy – làm mát, thủy sản – rau củ. |
| Hệ thống băng tải hoàn chỉnh (khung + motor + belt) | m (lắp đặt) | 3.000.000 – 12.000.000 | Tùy vật liệu khung, công suất motor và độ phức tạp hệ thống. |
| Băng tải nhựa đặc chủng (chịu nhiệt / hóa chất / food-grade cao cấp) | m² hoặc m | 1.500.000 – 6.000.000+ | Dùng trong môi trường đặc biệt, yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật cao. |
*Lưu ý quan trọng khi tham khảo giá

Belota tự hào là đơn vị cung cấp băng tải nhựa hàng đầu tại Việt Nam, chuyên đáp ứng các nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế biến thực phẩm. Với kinh nghiệm lâu năm và mạng lưới phân phối rộng khắp, Belota luôn đảm bảo: sản phẩm đạt chuẩn kỹ thuật, vật liệu rõ nguồn gốc, đa dạng chủng loại từ modular belt, flat-top, PU, PVC đến băng tải đặc chủng.
Khi chọn Belota, bạn nhận được:
Với sự uy tín, chất lượng và dịch vụ toàn diện, Belota là điểm đến đáng tin cậy cho doanh nghiệp muốn đầu tư băng tải nhựa bền, an toàn và hiệu quả lâu dài.

Belota tiến hành khảo sát trực tiếp tại nhà máy để kiểm tra hiện trạng hệ thống, đánh giá tải trọng, tốc độ băng, môi trường làm việc và các yêu cầu đặc thù của dây chuyền. Đội ngũ kỹ thuật sẽ đo chính xác chiều dài, chiều rộng, đường kính pulley, độ nghiêng và các thông số liên quan nhằm đảm bảo băng tải được thiết kế vừa khít và hoạt động ổn định.
Dựa trên dữ liệu khảo sát, Belota tư vấn loại vật liệu phù hợp như PE, PP, POM, PVC hoặc PU. Đồng thời đề xuất độ dày, kết cấu bề mặt (phẳng, caro, đục lỗ), khả năng chịu nhiệt – chịu tải để tối ưu độ bền và hiệu suất vận hành. Mỗi lựa chọn đều được cân nhắc theo tiêu chuẩn an toàn và mục tiêu tiết kiệm chi phí cho khách hàng.
Sản phẩm được gia công tại xưởng với máy móc chuyên dụng: cắt băng theo kích thước chính xác, ép nhiệt mối nối đảm bảo độ bền cao, và dán gân hoặc phụ kiện (gờ, tai bèo, gân V…) nếu dây chuyền yêu cầu. Công đoạn này đảm bảo băng tải đạt độ phẳng, độ bám và tuổi thọ tối ưu trước khi lắp đặt.
Kỹ thuật viên Belota tiến hành lắp đặt tận nơi, căn chỉnh độ căng băng, cân tâm pulley, test vận hành và điều chỉnh lần cuối để đảm bảo băng chạy êm, không lệch, không rung. Sau khi hoàn thiện, Belota bàn giao, hướng dẫn vận hành và cung cấp chính sách bảo hành – bảo trì rõ ràng cho doanh nghiệp.
Tùy môi trường và tần suất vận hành, băng tải nhựa có thể sử dụng từ 3–7 năm. Với vật liệu tốt (PP, PE, POM) và bảo trì đúng cách, tuổi thọ có thể kéo dài lâu hơn, đặc biệt trong các dây chuyền thực phẩm hoặc thủy sản.
Nếu ưu tiên vệ sinh, dễ tháo rửa và làm việc trong môi trường ẩm ướt, nên chọn tải nhựa Modular.
Nếu cần chạy tốc độ cao, bề mặt kín và sản phẩm nhẹ hoặc đóng gói, băng PVC/PU là lựa chọn tối ưu.
Bạn nên thay mới khi xuất hiện các dấu hiệu:
Băng tải nhựa là một trong những giải pháp vận chuyển tối ưu cho nhiều ngành công nghiệp nhờ đặc tính nhẹ, bền, dễ vệ sinh và khả năng tùy chỉnh linh hoạt theo từng ứng dụng. Việc lựa chọn đúng vật liệu như PE, PP, POM, PVC hay PU cùng thiết kế phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu suất sản xuất, giảm chi phí vận hành và đảm bảo tiêu chuẩn an toàn – vệ sinh. Nếu doanh nghiệp cần tư vấn cấu hình phù hợp hoặc giải pháp thiết kế trọn gói, việc lựa chọn đơn vị uy tín như Belota sẽ giúp quá trình triển khai nhanh hơn, chính xác hơn và đảm bảo hiệu quả vận hành thực tế.