Công ty TNHH Belota chuyên cung cấp các loại băng tải công nghiệp chuyên sâu từ PVC, PU, con lăn, thép, lưới.v.v. kết hợp với tư vấn, thiết kế và gia công đáp ứng mọi môi trường làm việc. Nếu bạn đang tìm kiếm dòng băng tải phù hợp với ngành nghề của mình, đừng bỏ qua bài viết này. Với hơn 8 năm trong ngành, chúng tôi sẽ chia sẻ những thông tin tổng quan về các dòng băng chuyền phổ biến hiện nay, đặc điểm, so sánh ứng dụng của từng loại và báo giá chi tiết. Từ đó tư vấn chuyên sâu giúp quý khách hàng lựa chọn loại và thiết kế như thế nào cho phù hợp.
Băng tải là hệ thống cơ khí truyền động sử dụng động cơ và dây băng hoặc rulo để tạo chuyển động liên tục, giúp vận chuyển vật liệu trong sản xuất từ nơi này sang nơi khác nhanh và ổn định. Nhờ khả năng di chuyển khối lượng lớn và giảm thao tác thủ công, băng tải công nghiệp góp phần tăng năng suất, giảm chấn thương lao động và đảm bảo quy trình vận hành an toàn hơn.

Hệ thống băng tải được sử dụng chính trong vận chuyển hàng hóa, linh kiện

Cấu tạo hệ thống băng tải công nghiệp
Băng chuyền công nghiệp hoạt động theo nguyên lý: khi hai trục pulley (rulo) chủ động và bị động chạy vòng trên một dải dài theo cùng một hướng và tốc độ thì dây belt sẽ di chuyển theo. Dây chuyển động được nhờ vào lực ma sát căng giữa rulo. Khi rulo chủ động quay, lực ma sát kéo dây băng đi theo. Để tạo ra lực ma sát đủ lớn thì cần điều chỉnh vị trí, độ căng của rulo đúng cách và phù hợp để ngăn bị lệch (chống sàng).
Ru-lô quay được kích hoạt bằng motor hộp số giảm tốc và có thể điều chỉnh tốc độ thông qua biến tần. Một hệ thống hoàn chỉnh có thể có các cảm biến (sensor), chương trình điều khiển lập trình bằng PLC cùng với các hệ thống cảnh báo và an toàn khẩn cấp.

Nguyên lý hoạt động của băng tải
Trước khi lựa chọn loại băng tải phù hợp cho dây chuyền sản xuất, việc hiểu rõ các loại phổ biến trên thị trường là rất quan trọng. Mỗi loại được thiết kế với cấu trúc, vật liệu và chức năng riêng, phù hợp với từng mục đích sử dụng khác nhau trong các ngành công nghiệp.
Dưới đây, Belota đã tổng hợp các loại băng tải được sử dụng rộng rãi cùng tính ứng dụng của nó trong các loại nhà máy giúp bạn dễ dàng so sánh và lựa chọn giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp.
Băng tải PVC được làm từ nhựa PVC tổng hợp, lõi vải polyester nhiều lớp. Có độ dẻo tốt, trọng lượng nhẹ, bề mặt đa dạng (trơn, nhám, gai). Phù hợp tải nhẹ đến trung bình trong các ngành đóng gói, logistics, in ấn và sản xuất linh kiện.
Sử dụng vật liệu Polyurethane (PU), lõi vải hoặc lõi bố chịu lực. Đặc tính nổi bật của băng tải PU là kháng dầu mỡ, kháng hóa chất nhẹ, không độc hại và đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm (FDA). Thường dùng trong thực phẩm, dược phẩm, điện tử.
Chế tạo từ cao su tự nhiên hoặc cao su tổng hợp (NR, NBR, EPDM…), kết hợp lớp bố vải EP/NN hoặc lõi thép. Băng tải cao su có khả năng chịu tải lớn, chịu mài mòn, va đập và môi trường khắc nghiệt, phù hợp ngành khai khoáng, vật liệu xây dựng.

Các loại băng tải phổ biến bao gồm pvc, pu, cao su, nhựa, inox
Băng tải nhựa được sản xuất từ nhựa kỹ thuật như POM, PP hoặc PE. Kết cấu dạng module lắp ghép giúp dễ vệ sinh, thay thế từng mắt băng. Chịu nước, chịu hóa chất tốt, phù hợp ngành thực phẩm, đồ uống, thủy sản.
Làm từ inox 304 hoặc inox 316, có khả năng chịu nhiệt cao, chống ăn mòn và oxy hóa. Thường dùng trong các công đoạn sấy, rửa, làm nguội hoặc môi trường ẩm ướt, nhiệt độ cao.
Băng tải nỉ được cấu tạo từ sợi nỉ công nghiệp hoặc nỉ phủ trên nền băng PVC/PU. Bề mặt mềm, ma sát cao, giúp bảo vệ sản phẩm khỏi trầy xước trong quá trình vận chuyển. Thường sử dụng trong ngành gỗ, MDF, ván ép, kính, bao bì, in ấn, đặc biệt phù hợp cho các công đoạn chà nhám, ép, phân loại hoặc chuyển phôi mỏng.
Sản phẩm này còn được gọi là thang máy vận chuyển hàng hóa. Hệ thống được dùng để vận chuyển các sản phẩm dạng hộp từ vị trí thấp lên vị trí cao theo phương thẳng đứng.

Băng tải góc cong chuyển hướng sản phẩm từ 30 đến 180 độ
Hệ thống được thiết kế hình tròn ốc với độ nghiêng nhỏ hơn 10 độ, di chuyển theo hai chiều và có nhiều tầng xoắn. Loại này khung được bọc bởi các tấm kim loại để chống gỉ. Đặc biệt với cấu trúc xoắn ốc giúp giảm thiểu không gian diện tích nhà xưởng.
Sản phẩm bao gồm các loại như: con lăn nhựa, con lăn thép mạ kẽm, con lăn inox và con lăn truyền động bằng motor. Băng tải con lăn được sử dụng để vận chuyển các sản phẩm có trọng lượng từ nhẹ đến nặng, phù hợp nhiều môi trường công nghiệp từ thông thường đến hóa chất, ăn mòn.
Hoạt động dựa trên hệ thống xích kéo, có khả năng chịu tải lớn và vận hành ổn định. Thường sử dụng trong ngành cơ khí, lắp ráp, vận chuyển sản phẩm nặng hoặc pallet.
Bề mặt được thiết kế dạng nhám, gai hoặc gân giúp giữ sản phẩm ổn định khi vận chuyển, đặc biệt hiệu quả với băng tải nghiêng hoặc hàng hóa dễ trượt.
Sử dụng vật liệu PU, cao su NBR hoặc nhựa kỹ thuật, có khả năng kháng dầu, mỡ và hóa chất nhẹ. Phù hợp cho ngành thực phẩm, cơ khí và sản xuất công nghiệp.
Được chế tạo từ cao su chịu nhiệt hoặc lưới inox, hoạt động ổn định trong môi trường nhiệt độ cao. Thường dùng trong công đoạn sấy, nung, làm nguội sản phẩm.
Thiết kế chuyên dụng giúp triệt tiêu tĩnh điện trong quá trình vận hành, bảo vệ linh kiện và thiết bị nhạy cảm. Ứng dụng phổ biến trong ngành điện tử, bán dẫn.

Thiết kế chuyên dụng giúp triệt tiêu tĩnh điện trong quá trình vận hành
Bề mặt phủ vật liệu đặc biệt như silicone hoặc PTFE, hạn chế bám dính sản phẩm. Thích hợp cho ngành thực phẩm, bánh kẹo và chế biến.
Băng tải đồng nhất làm từ một khối vật liệu PU hoặc TPE, không có lớp bố vải. Nhờ cấu trúc liền khối, băng có khả năng chống thấm, dễ vệ sinh, không bong lớp, dễ vệ sinh nên rất phù hợp cho ngành thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và các dây chuyền yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh cao.
7. Dây chuyền có bề mặt gai, nhám
Được thiết kế với bề mặt nhám, gai hoặc gân (gân V, gân sóng…), giúp tăng ma sát và giữ sản phẩm ổn định trong quá trình vận chuyển. Đặc biệt hiệu quả với dây chuyền nghiêng, hàng hóa dễ trượt hoặc có bề mặt trơn. Thường sử dụng trong các ngành thực phẩm, nông sản, đóng gói, vật liệu rời.
Các mẫu mã sản phẩm băng tải được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy sản xuất bởi sự đa dạng trong thiết kế, tính năng và chủng loại. Dưới đây là ứng dụng cụ thể trong từng ngành công nghiệp:
Băng tải công nghiệp hỗ trợ di chuyển linh kiện, bán thành phẩm và cụm lắp ráp giữa các công đoạn.

Băng tải được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp
Hỗ trợ vận chuyển kiện vải, bán thành phẩm, đóng thùng cuối dây chuyền.
May mặc: Dây belt PVC rộng 600–1200mm chuyển bán thành phẩm qua từng công đoạn.
Da giày: chuyển chi tiết, phụ kiện, thành phẩm đến khu vực QC.
Đóng gói: dùng băng tải belt, nâng hạ, băng tải di động để gom hàng và hoàn thiện bao bì.
Dây belt đảm nhiệm các khâu sơ chế, rửa, sấy, cấp đông, đóng gói.
Thực phẩm – đồ uống: sử dụng băng tải PU chuẩn FDA, lưới inox chịu nhiệt cho dây chuyền chiên nướng, tiệt trùng, đóng gói chai – lon.
Nông sản – thủy sản: dùng băng inox 304/316 hoặc mô-đun nhựa để phân loại, sấy, cấp đông, chế biến ướt – khô.

Băng tải đảm nhiệm các khâu sơ chế, rửa, sấy, cấp đông, đóng gói
Là ngành sử dụng dây đai nhiều nhất để tối ưu tốc độ lưu chuyển hàng hóa.
| Nhóm phân loại | Loại băng tải | Vật liệu / Cấu tạo | Ưu điểm nổi bật | Ứng dụng phổ biến | Hạn chế / Lưu ý |
|---|---|---|---|---|---|
| Theo vật liệu | PVC | Nhựa PVC + lõi vải polyester | Trọng lượng nhẹ, dẻo, bề mặt đa dạng | Đóng gói, logistics, in ấn, linh kiện điện tử | Chịu tải hạn chế, không phù hợp môi trường nhiệt/hóa chất mạnh |
| PU | Polyurethane (PU), lõi vải/bố chịu lực | Kháng dầu mỡ, hóa chất nhẹ, an toàn thực phẩm | Thực phẩm, dược phẩm, điện tử | Chi phí cao hơn PVC, độ bền cơ học hạn chế so với cao su | |
| Cao su | Cao su NR, NBR, EPDM + lớp bố vải EP/NN hoặc lõi thép | Chịu tải lớn, mài mòn, va đập, môi trường khắc nghiệt | Khai khoáng, vật liệu xây dựng | Trọng lượng nặng, cần bảo dưỡng định kỳ, khó vệ sinh | |
| Nhựa modular | Nhựa kỹ thuật POM, PP, PE | Dễ lắp ghép, vệ sinh, thay thế mắt băng | Thực phẩm, đồ uống, thủy sản | Chi phí cao, giới hạn tải trọng nặng, bề mặt dễ trầy | |
| Inox | Inox 304/316 | Chịu nhiệt, chống ăn mòn, oxy hóa | Sấy, rửa, làm nguội, môi trường ẩm/nhiệt cao | Chi phí cao, nặng, cần bảo dưỡng chống gỉ | |
| Nỉ | Sợi nỉ công nghiệp hoặc phủ trên băng PVC/PU | Bề mặt mềm, ma sát cao, bảo vệ sản phẩm | Gỗ, MDF, ván ép, kính, chà nhám, phân loại | Không chịu tải nặng, dễ bám bụi, khó vệ sinh hoàn toàn | |
| Theo thiết kế | Đứng | – | Vận chuyển theo phương thẳng đứng | Hộp, thùng hàng từ thấp lên cao | Chỉ vận chuyển theo chiều đứng, chi phí lắp đặt cao |
| Góc cong | – | Chuyển hướng 30–180°, linh hoạt | Nhà máy cần chuyển hướng sản phẩm | Không phù hợp sản phẩm quá nặng nếu không gia cố | |
| Xoắn ốc | – | Tiết kiệm diện tích, nhiều tầng | Nhà xưởng chật hẹp | Chi phí cao, bảo dưỡng phức tạp, tải trọng giới hạn | |
| Theo cấu trúc | Con lăn | Con lăn nhựa, thép mạ kẽm, inox, motor | Vận chuyển sản phẩm nhẹ đến nặng, đa môi trường | Công nghiệp thông thường, hóa chất, ăn mòn | Không phù hợp vật liệu dính, bề mặt trơn dễ trượt |
| Xích | Hệ thống xích kéo | Chịu tải lớn, vận hành ổn định | Cơ khí, lắp ráp, pallet, sản phẩm nặng | Chi phí cao, tiếng ồn, cần bảo dưỡng định kỳ | |
| Theo tính năng đặc biệt | Chống trượt | Bề mặt nhám/gai/gân | Giữ sản phẩm ổn định | Nông sản, thực phẩm, đóng gói | Không phù hợp băng tải dốc quá cao hoặc tải trọng lớn |
| Chống dầu mỡ/hóa chất | PU, cao su NBR, nhựa kỹ thuật | Kháng dầu mỡ, hóa chất nhẹ | Thực phẩm, cơ khí, công nghiệp | Chống hóa chất mạnh kém, giá cao | |
| Chịu nhiệt | Cao su chịu nhiệt, lưới inox | Hoạt động ổn định ở nhiệt độ cao | Sấy, nung, làm nguội | Chi phí cao, hạn chế ứng dụng tải nhẹ | |
| Chống tĩnh điện (ESD) | – | Triệt tiêu tĩnh điện, bảo vệ linh kiện nhạy cảm | Điện tử, bán dẫn | Không chịu tải nặng, giá cao | |
| Chống dính | Silicone, PTFE | Hạn chế bám dính sản phẩm | Bánh kẹo, thực phẩm, chế biến | Dễ trầy xước, chi phí cao | |
| Đồng nhất | PU/TPE nguyên khối | Chống thấm, dễ vệ sinh, không bong lớp | Thực phẩm, đồ uống, dược phẩm | Chi phí cao, giới hạn tải trọng nặng | |
| Bề mặt gai/nhám | – | Tăng ma sát, giữ sản phẩm ổn định | Thực phẩm, nông sản, đóng gói | Chỉ phù hợp tải nhẹ – trung bình, khó vệ sinh |
Nhìn chung, các hệ thống truyền tải được phân loại theo vật liệu, cấu trúc và tính năng sử dụng. Tuy nhiên, để đáp ứng đúng nhu cầu của từng ngành, cần kết hợp đồng thời nhiều yếu tố thay vì chỉ dựa vào một tiêu chí riêng lẻ. Doanh nghiệp nên xác định rõ điều kiện vận hành và yêu cầu kỹ thuật để lựa chọn giải pháp phù hợp ngay từ đầu.
Ví dụ, dây PU thiết kế đồng nhất phù hợp cho thực phẩm và dược phẩm nhờ đảm bảo vệ sinh và dễ làm sạch. Cao su bố thép lại thích hợp cho khai khoáng và vật liệu xây dựng nhờ khả năng chịu tải lớn, chống mài mòn. Trong khi đó, nhựa modular kết hợp kết cấu cong hoặc nghiêng giúp dây chuyền thực phẩm – đồ uống linh hoạt hơn và tối ưu không gian.
Khi lựa chọn băng tải, doanh nghiệp cần xem xét nhanh các yếu tố chính sau:
Sau khi đánh giá đầy đủ các yếu tố trên, quý khách hàng có thể nhờ bên cung cấp tư vấn, thiết kế hệ thống phù hợp với nhu cầu và môi trường tại nhà máy. Việc đánh giá đầy đủ các yếu tố giúp các kỹ thuật viên lựa chọn đúng loại băng tải, đảm bảo vận hành ổn định và tối ưu chi phí lâu dài.
Trên thị trường hiện nay có nhiều thương hiệu truyền tải uy tín, mỗi hãng sở hữu thế mạnh riêng về vật liệu, công nghệ và nhóm ứng dụng. Việc hiểu rõ đặc điểm của từng thương hiệu giúp doanh nghiệp lựa chọn giải pháp phù hợp, đảm bảo hiệu suất vận hành và tối ưu chi phí đầu tư.

Tùy vào từng loại sản phẩm, mẫu mã và chất lượng mà mức giá cũng có sự chênh lệch. Bên cạnh đó, yếu tố quyết định đến giá thành còn phụ thuộc vào đơn vị sản xuất. Giá bán tham khảo như sau:
Giá hệ thống băng tải hoàn chỉnh (gồm khung + dây băng + motor + điều khiển)
Báo giá trên có thể sẽ thay đổi tùy thuộc vào thông số riêng của từng sản phẩm, vì vậy để có giá chính xác thì khách hàng có thể liên hệ trực tiếp qua Hotline 0917657946 để được kỹ thuật viên tư vấn chi tiết hơn.
Belota là đơn vị chuyên thiết kế và chế tạo hệ thống băng tải đã có hơn 8 năm đồng hành cùng các doanh nghiệp tại TP. Hồ Chí Minh và toàn quốc. Trong suốt quá trình phát triển, Belota được đánh giá cao nhờ năng lực kỹ thuật vững vàng, quy trình sản xuất bài bản và khả năng tùy chỉnh giải pháp phù hợp với đặc thù vận hành của từng ngành.
Với đội ngũ kỹ sư cơ khí và tự động hóa giàu kinh nghiệm, Belota cung cấp các dòng băng tải có độ bền cao, hoạt động ổn định và đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của nhiều lĩnh vực như điện tử, thực phẩm, logistics, gia công cơ khí hay đóng gói công nghiệp. Không chỉ gia công theo kích thước và tải trọng yêu cầu, Belota còn hỗ trợ toàn bộ quy trình từ tư vấn đến triển khai để đảm bảo hệ thống vận hành trơn tru.
Một số điểm mạnh giúp Belota được nhiều doanh nghiệp tin chọn:
Để được tư vấn và báo giá miễn phí, quý khách vui lòng liên hệ qua:
Công ty TNHH Belota

Belota cung cấp các dòng băng tải có độ bền cao, hoạt động ổn định và đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe
"Băng tải” trong tiếng Anh gọi là conveyor belt. Đây là thuật ngữ tiêu chuẩn mà các nhà sản xuất, kỹ sư và đơn vị cung cấp băng tải trên toàn thế giới đều sử dụng.
Ba loại băng chuyền được sử dụng nhiều nhất hiện nay gồm:
Băng tải được dùng để vận chuyển sản phẩm từ điểm này sang điểm khác một cách liên tục – ổn định – tự động, giúp doanh nghiệp giảm sức lao động, tăng tốc độ sản xuất, cải thiện độ chính xác và tối ưu chi phí vận hành.
Không. Băng tải là dây đai hoặc bề mặt dùng để chở hàng, còn puly là bánh quay giúp kéo, dẫn hướng và tạo lực truyền động cho hệ thống. Hai bộ phận này luôn đi cùng nhau nhưng chức năng hoàn toàn khác nhau.
Có. Máy chạy bộ sử dụng một dạng belt conveyor mini, gồm motor, puly và dây đai chạy. Tuy nhiên dây đai treadmill được thiết kế đặc biệt để chịu ma sát liên tục và độ đàn hồi phù hợp cho chuyển động của người dùng.
Nói ngắn gọn: PU cao cấp hơn – PVC kinh tế hơn.
Tuổi thọ băng tải thường dao động 3–10 năm, tùy loại băng, tải trọng, môi trường làm việc và tần suất vận hành. Nếu được chọn đúng loại và bảo trì định kỳ, băng tải có thể sử dụng ổn định trong thời gian dài hơn.
Với tải nặng, vận hành liên tục, nên ưu tiên băng tải cao su nhiều lớp bố EP, băng tải nhựa modular tải nặng hoặc băng tải xích. Các dòng này có khả năng chịu lực tốt, ít giãn và độ bền cao trong môi trường công nghiệp.
Thời gian trung bình khoảng 7–15 ngày, tùy độ phức tạp của hệ thống. Với các băng tải tiêu chuẩn, thời gian có thể nhanh hơn; các hệ thống đặc thù hoặc dây chuyền lớn sẽ cần nhiều thời gian thiết kế và thi công hơn.
Có. Belota cung cấp chế độ bảo hành rõ ràng cho các sản phẩm băng tải và hỗ trợ kỹ thuật trong suốt quá trình sử dụng, giúp khách hàng yên tâm về chất lượng và khả năng vận hành lâu dài.
Nhìn chung trên thị trường có rất nhiều dòng băng tải khác nhau có thể đáp ứng được hầu hết nhu cầu vận chuyển ngày nay. Khi tư vấn, đội ngũ kỹ thuật viên thường đề xuất kết hợp nhiều đặc điểm từ vật liệu, thiết kế, tính năng đặc biệt để phù hợp nhất với nhà máy của bạn. Hãy tham khảo kỹ các thông tin phía trên mà Belota đã chia sẻ để có lựa chọn phù hợp nhất.